wicked woman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tà ác, xấu xa về mặt đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wicked woman plotted to steal the kingdom."
"Người phụ nữ độc ác âm mưu chiếm đoạt vương quốc."
-
"The fairy tale featured a wicked woman who poisoned the apple."
"Câu chuyện cổ tích có một người phụ nữ độc ác đã tẩm độc quả táo."
-
"She was portrayed as a wicked woman in the play."
"Cô ấy được miêu tả là một người phụ nữ độc ác trong vở kịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wickedness | sự độc ác, sự gian tà |
| Adverb | wickedly | một cách độc ác, một cách gian tà |
| Adjective | womanly | nữ tính, ra dáng phụ nữ |
| Noun | womanhood | thời con gái, nữ giới nói chung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wicked' mang nghĩa mạnh hơn so với 'bad' hay 'naughty'. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành động cố ý gây hại hoặc những nhân vật phản diện trong truyện. Trong một số trường hợp không trang trọng, 'wicked' có thể mang nghĩa 'tuyệt vời' (từ lóng, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh), nhưng trong cụm 'wicked woman', nghĩa tiêu cực chiếm ưu thế.
Từ 'woman' là một danh từ chỉ giới tính nữ trưởng thành. Nó là một từ thông dụng và không mang sắc thái tiêu cực. Tuy nhiên, khi kết hợp với 'wicked', nó tạo ra một cụm từ mang ý nghĩa một người phụ nữ có hành vi hoặc bản chất tà ác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
portray portray a wicked woman (khắc họa một người phụ nữ độc ác)
-
accuse accuse a wicked woman (tố cáo một người phụ nữ độc ác)
-
defeat defeat a wicked woman (đánh bại một người phụ nữ độc ác)
-
truly a truly wicked woman (một người phụ nữ thực sự độc ác)
-
infamous an infamous wicked woman (một người phụ nữ độc ác khét tiếng)
Idioms
-
Beware the wiles of a wicked woman.
Hãy cẩn thận với những mưu mẹo, sự quyến rũ xảo quyệt của một người phụ nữ độc ác.
"The old sage always warned his apprentices, 'Beware the wiles of a wicked woman, for she can lead even the strongest man astray.'"
(Vị hiền triết già luôn cảnh báo các đệ tử của mình: 'Hãy cẩn thận với những mưu mẹo của người phụ nữ độc ác, vì cô ta có thể dẫn dắt ngay cả người đàn ông mạnh mẽ nhất đi sai đường.')
-
A wicked woman's curse.
Lời nguyền của một người phụ nữ độc ác; ám chỉ hậu quả tai hại hoặc điều rủi ro đến từ người phụ nữ có ý đồ xấu.
"They said his misfortune was a wicked woman's curse, after he wronged her years ago."
(Người ta nói rằng tai ương của anh ta là lời nguyền của một người phụ nữ độc ác, sau khi anh ta đã làm tổn thương cô ta nhiều năm trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wicked woman
Tính từ (wicked)Tà ác, xấu xa về mặt đạo đức.
"The wicked woman plotted to steal the kingdom."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wicked woman".
