(Top Banner Ad)
wicked woman
B2
Tính từ (wicked) B2 Văn học, Văn hóa đại chúng

wicked woman

UK: /ˈwɪkɪd ˈwʊmən/ • US: /ˈwɪkɪd ˈwʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

người đàn bà độc ác mụ phù thủy kẻ ác phụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Evil or morally wrong.

Vietnamese Meaning

Tà ác, xấu xa về mặt đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wicked woman plotted to steal the kingdom."

    "Người phụ nữ độc ác âm mưu chiếm đoạt vương quốc."

  • "The fairy tale featured a wicked woman who poisoned the apple."

    "Câu chuyện cổ tích có một người phụ nữ độc ác đã tẩm độc quả táo."

  • "She was portrayed as a wicked woman in the play."

    "Cô ấy được miêu tả là một người phụ nữ độc ác trong vở kịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wickedness sự độc ác, sự gian tà
Adverb wickedly một cách độc ác, một cách gian tà
Adjective womanly nữ tính, ra dáng phụ nữ
Noun womanhood thời con gái, nữ giới nói chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

witch (phù thủy)sorceress (nữ phù thủy)evil queen (hoàng hậu độc ác)

Subject Area

Văn học, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wicca (sorcerer, masculine), wicce (witch, feminine)
Middle English
wicced (bewitched, evil, morally bad)
Modern English
wicked (evil, malicious) + woman (adult female)

Nguồn gốc của 'Wicked'

Từ 'wicked' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wicca' (nghĩa là 'phù thủy', 'thầy phù thủy'). Ban đầu, nó mô tả người bị 'phù phép' hoặc 'bị nguyền rủa'. Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển dịch sang 'tà ác', 'độc địa' hoặc 'làm hại'. Cụm từ 'wicked woman' sau đó được dùng để chỉ người phụ nữ có tính cách độc ác, nham hiểm, thường gắn liền với những nhân vật phản diện trong truyện cổ tích hoặc văn học.

Usage Note

Từ 'wicked' mang nghĩa mạnh hơn so với 'bad' hay 'naughty'. Nó thường được sử dụng để mô tả những hành động cố ý gây hại hoặc những nhân vật phản diện trong truyện. Trong một số trường hợp không trang trọng, 'wicked' có thể mang nghĩa 'tuyệt vời' (từ lóng, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh), nhưng trong cụm 'wicked woman', nghĩa tiêu cực chiếm ưu thế.
Từ 'woman' là một danh từ chỉ giới tính nữ trưởng thành. Nó là một từ thông dụng và không mang sắc thái tiêu cực. Tuy nhiên, khi kết hợp với 'wicked', nó tạo ra một cụm từ mang ý nghĩa một người phụ nữ có hành vi hoặc bản chất tà ác.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + wicked woman
  • portray portray a wicked woman
    (khắc họa một người phụ nữ độc ác)
  • accuse accuse a wicked woman
    (tố cáo một người phụ nữ độc ác)
  • defeat defeat a wicked woman
    (đánh bại một người phụ nữ độc ác)
Tính từ miêu tả + wicked woman
  • truly a truly wicked woman
    (một người phụ nữ thực sự độc ác)
  • infamous an infamous wicked woman
    (một người phụ nữ độc ác khét tiếng)

Idioms

  • Beware the wiles of a wicked woman.

    Hãy cẩn thận với những mưu mẹo, sự quyến rũ xảo quyệt của một người phụ nữ độc ác.

    "The old sage always warned his apprentices, 'Beware the wiles of a wicked woman, for she can lead even the strongest man astray.'"

    (Vị hiền triết già luôn cảnh báo các đệ tử của mình: 'Hãy cẩn thận với những mưu mẹo của người phụ nữ độc ác, vì cô ta có thể dẫn dắt ngay cả người đàn ông mạnh mẽ nhất đi sai đường.')

  • A wicked woman's curse.

    Lời nguyền của một người phụ nữ độc ác; ám chỉ hậu quả tai hại hoặc điều rủi ro đến từ người phụ nữ có ý đồ xấu.

    "They said his misfortune was a wicked woman's curse, after he wronged her years ago."

    (Người ta nói rằng tai ương của anh ta là lời nguyền của một người phụ nữ độc ác, sau khi anh ta đã làm tổn thương cô ta nhiều năm trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wicked woman

Tính từ (wicked)
Lật mặt

Tà ác, xấu xa về mặt đạo đức.

"The wicked woman plotted to steal the kingdom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wicked woman".

Hình tượng trong truyện cổ tích

Trong văn hóa phương Tây, 'wicked woman' thường xuất hiện dưới hình tượng 'phù thủy độc ác' (Wicked Witch) hoặc 'mẹ kế độc ác' (Evil Stepmother) trong các câu chuyện cổ tích như 'Bạch Tuyết và Bảy Chú Lùn', 'Lọ Lem'. Những nhân vật này thường ghen tị, tàn nhẫn và dùng bùa phép hoặc mưu kế để hại người khác, đặc biệt là các nhân vật nữ chính.

Nàng thơ độc ác (Femme Fatale)

Một hình tượng văn hóa khác là 'Femme Fatale' (người phụ nữ chết người), xuất hiện nhiều trong văn học và điện ảnh noir. Đây là người phụ nữ quyến rũ, bí ẩn và nguy hiểm, thường dùng sắc đẹp và sự thông minh của mình để thao túng đàn ông, dẫn họ đến chỗ diệt vong hoặc phạm tội ác. Mặc dù không phải lúc nào cũng 'wicked' theo nghĩa phù thủy, họ mang bản chất độc hại và gây ra hậu quả xấu.