(Top Banner Ad)
pedestrian gate
A2
Noun A2 Giao thông, Đô thị

pedestrian gate

UK: /pɪˈdestriən ɡeɪt/ • US: /pəˈdestriən ɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cổng dành cho người đi bộ cổng đi bộ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gate specifically designed for pedestrians to pass through, as opposed to vehicles.

Vietnamese Meaning

Một cổng được thiết kế đặc biệt cho người đi bộ đi qua, khác với cổng dành cho xe cộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pedestrian gate provides easy access to the park."

    "Cổng dành cho người đi bộ giúp dễ dàng đi vào công viên."

  • "Please use the pedestrian gate to enter the stadium."

    "Vui lòng sử dụng cổng dành cho người đi bộ để vào sân vận động."

  • "The pedestrian gate is locked after 10 PM."

    "Cổng dành cho người đi bộ bị khóa sau 10 giờ đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pedestrian người đi bộ
Adjective pedestrian dành cho người đi bộ; tầm thường, tẻ nhạt (dùng để miêu tả phong cách, ý tưởng)
Noun gate cổng, cửa
Noun gateway cổng vào, lối vào (cả nghĩa đen và nghĩa bóng)
Noun gatekeeper người gác cổng; người kiểm soát quyền truy cập hoặc thông tin

Synonyms

walkway gate (cổng lối đi bộ)

Antonyms

vehicle gate (cổng dành cho xe cộ)

Related Words

Subject Area

Giao thông, Đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pes, pedis (foot)
Old English
gatu (opening, passage)
English (compound)
pedestrian gate

Nguồn gốc của cụm từ 'Pedestrian Gate'

Cụm từ 'pedestrian gate' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Pedestrian' có gốc từ tiếng Latin 'pes, pedis' nghĩa là 'chân', phát triển thành 'pedester' mang ý nghĩa 'người đi bộ'. Từ 'gate' lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gatu', có nghĩa là 'lối đi' hoặc 'cổng'. Khi kết hợp lại, 'pedestrian gate' đơn giản có nghĩa là 'cổng hoặc lối đi dành riêng cho những người đi bộ', nhấn mạnh chức năng của nó là một lối vào hoặc lối ra dành cho người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quy hoạch đô thị, xây dựng, hoặc khi mô tả các lối vào/ra của các khu vực có kiểm soát. Nó nhấn mạnh rằng cổng chỉ dành cho người đi bộ, đảm bảo an toàn và kiểm soát luồng người.

Prepositions

at near by

Các giới từ 'at', 'near', 'by' được sử dụng để chỉ vị trí tương đối của ai đó hoặc vật gì đó so với cổng. Ví dụ: 'He waited at the pedestrian gate.' ('Anh ấy đợi ở cổng dành cho người đi bộ.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pedestrian gate
  • small a small pedestrian gate
    (một cổng nhỏ dành cho người đi bộ)
  • main the main pedestrian gate
    (cổng chính dành cho người đi bộ)
  • wooden a wooden pedestrian gate
    (một cổng gỗ dành cho người đi bộ)
Verb + pedestrian gate
  • open open the pedestrian gate
    (mở cổng dành cho người đi bộ)
  • close close the pedestrian gate
    (đóng cổng dành cho người đi bộ)
  • pass through pass through the pedestrian gate
    (đi qua cổng dành cho người đi bộ)
Pedestrian gate + Verb
  • leads to The pedestrian gate leads to the garden.
    (Cổng dành cho người đi bộ dẫn vào khu vườn.)
  • opens The pedestrian gate opens inwards.
    (Cổng dành cho người đi bộ mở vào bên trong.)

Idioms

  • use the pedestrian gate

    sử dụng cổng dành cho người đi bộ

    "Please use the pedestrian gate on the left to enter the event area."

    (Vui lòng sử dụng cổng dành cho người đi bộ ở bên trái để vào khu vực sự kiện.)

  • pedestrian gate access

    lối vào/lối đi dành cho người đi bộ

    "The pedestrian gate access is clearly marked at the front of the building."

    (Lối vào dành cho người đi bộ được đánh dấu rõ ràng ở phía trước tòa nhà.)

  • restricted pedestrian gate

    cổng dành cho người đi bộ bị hạn chế (chỉ người có thẩm quyền)

    "This is a restricted pedestrian gate for authorized personnel only."

    (Đây là cổng dành cho người đi bộ bị hạn chế, chỉ dành cho người có thẩm quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pedestrian gate

Noun
Lật mặt

Một cổng được thiết kế đặc biệt cho người đi bộ đi qua, khác với cổng dành cho xe cộ.

"The pedestrian gate provides easy access to the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school has installed a new pedestrian gate to improve safety.
Trường học đã lắp đặt một cổng dành cho người đi bộ mới để cải thiện sự an toàn.
Phủ định
The residents haven't used the pedestrian gate since the storm.
Cư dân đã không sử dụng cổng dành cho người đi bộ kể từ trận bão.
Nghi vấn
Has the city council approved the location for the new pedestrian gate?
Hội đồng thành phố đã phê duyệt địa điểm cho cổng dành cho người đi bộ mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pedestrian gate".

Phân tách và An toàn Giao thông

Cổng dành cho người đi bộ là một yếu tố quan trọng trong quy hoạch đô thị hiện đại, giúp tách biệt an toàn giữa người đi bộ và các phương tiện giao thông. Điều này đặc biệt phổ biến ở công viên, trường học, khu dân cư hoặc các địa điểm công cộng lớn, nơi an toàn của người đi bộ là ưu tiên hàng đầu, giảm thiểu rủi ro tai nạn giao thông.

Kiểm soát và Tiếp cận Có Tổ Chức

Trong nhiều khu vực có tường rào hoặc ranh giới rõ ràng (như khuôn viên trường đại học, khu công nghiệp, hoặc tài sản riêng lớn), cổng dành cho người đi bộ cho phép quản lý luồng người vào ra một cách có tổ chức. Nó cung cấp một điểm tiếp cận được xác định rõ ràng, đôi khi có thể được kiểm soát bằng thẻ hoặc bảo vệ, trong khi vẫn tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi lại bằng chân.