pedestrian gate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gate specifically designed for pedestrians to pass through, as opposed to vehicles.
Vietnamese Meaning
Một cổng được thiết kế đặc biệt cho người đi bộ đi qua, khác với cổng dành cho xe cộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pedestrian gate provides easy access to the park."
"Cổng dành cho người đi bộ giúp dễ dàng đi vào công viên."
-
"Please use the pedestrian gate to enter the stadium."
"Vui lòng sử dụng cổng dành cho người đi bộ để vào sân vận động."
-
"The pedestrian gate is locked after 10 PM."
"Cổng dành cho người đi bộ bị khóa sau 10 giờ đêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pedestrian | người đi bộ |
| Adjective | pedestrian | dành cho người đi bộ; tầm thường, tẻ nhạt (dùng để miêu tả phong cách, ý tưởng) |
| Noun | gate | cổng, cửa |
| Noun | gateway | cổng vào, lối vào (cả nghĩa đen và nghĩa bóng) |
| Noun | gatekeeper | người gác cổng; người kiểm soát quyền truy cập hoặc thông tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quy hoạch đô thị, xây dựng, hoặc khi mô tả các lối vào/ra của các khu vực có kiểm soát. Nó nhấn mạnh rằng cổng chỉ dành cho người đi bộ, đảm bảo an toàn và kiểm soát luồng người.
Prepositions
Các giới từ 'at', 'near', 'by' được sử dụng để chỉ vị trí tương đối của ai đó hoặc vật gì đó so với cổng. Ví dụ: 'He waited at the pedestrian gate.' ('Anh ấy đợi ở cổng dành cho người đi bộ.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small pedestrian gate (một cổng nhỏ dành cho người đi bộ)
-
main the main pedestrian gate (cổng chính dành cho người đi bộ)
-
wooden a wooden pedestrian gate (một cổng gỗ dành cho người đi bộ)
-
open open the pedestrian gate (mở cổng dành cho người đi bộ)
-
close close the pedestrian gate (đóng cổng dành cho người đi bộ)
-
pass through pass through the pedestrian gate (đi qua cổng dành cho người đi bộ)
-
leads to The pedestrian gate leads to the garden. (Cổng dành cho người đi bộ dẫn vào khu vườn.)
-
opens The pedestrian gate opens inwards. (Cổng dành cho người đi bộ mở vào bên trong.)
Idioms
-
use the pedestrian gate
sử dụng cổng dành cho người đi bộ
"Please use the pedestrian gate on the left to enter the event area."
(Vui lòng sử dụng cổng dành cho người đi bộ ở bên trái để vào khu vực sự kiện.)
-
pedestrian gate access
lối vào/lối đi dành cho người đi bộ
"The pedestrian gate access is clearly marked at the front of the building."
(Lối vào dành cho người đi bộ được đánh dấu rõ ràng ở phía trước tòa nhà.)
-
restricted pedestrian gate
cổng dành cho người đi bộ bị hạn chế (chỉ người có thẩm quyền)
"This is a restricted pedestrian gate for authorized personnel only."
(Đây là cổng dành cho người đi bộ bị hạn chế, chỉ dành cho người có thẩm quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pedestrian gate
NounMột cổng được thiết kế đặc biệt cho người đi bộ đi qua, khác với cổng dành cho xe cộ.
"The pedestrian gate provides easy access to the park."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The school has installed a new pedestrian gate to improve safety. |
Trường học đã lắp đặt một cổng dành cho người đi bộ mới để cải thiện sự an toàn. |
| Phủ định | The residents haven't used the pedestrian gate since the storm. |
Cư dân đã không sử dụng cổng dành cho người đi bộ kể từ trận bão. |
| Nghi vấn | Has the city council approved the location for the new pedestrian gate? |
Hội đồng thành phố đã phê duyệt địa điểm cho cổng dành cho người đi bộ mới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pedestrian gate".
