(Top Banner Ad)
widespread epidemic
C1
Tính từ + Danh từ C1 Y học/Sức khỏe cộng đồng

widespread epidemic

UK: /ˌwaɪdˈspred ˌepɪˈdemɪk/ • US: /ˌwaɪdˈspred ˌepɪˈdemɪk/

Nghĩa tiếng Việt

dịch bệnh lan rộng đại dịch lan rộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An epidemic that affects a large number of people in a wide geographical area.

Vietnamese Meaning

Một dịch bệnh lan rộng ảnh hưởng đến một số lượng lớn người trong một khu vực địa lý rộng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is struggling to contain the widespread epidemic of influenza."

    "Đất nước đang phải vật lộn để kiểm soát dịch cúm lan rộng."

  • "The widespread epidemic caused severe economic disruption."

    "Dịch bệnh lan rộng gây ra sự gián đoạn kinh tế nghiêm trọng."

  • "Public health officials are working to prevent a widespread epidemic."

    "Các quan chức y tế công cộng đang nỗ lực để ngăn chặn một dịch bệnh lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spread sự lan truyền, sự phát tán
Verb spread lan truyền, trải rộng
Adjective wide rộng, bao la
Verb widen mở rộng, làm rộng ra
Noun epidemiologist nhà dịch tễ học
Noun epidemiology ngành dịch tễ học
Noun/Adjective pandemic đại dịch / mang tính đại dịch (lây lan toàn cầu)
Noun/Adjective endemic bệnh đặc hữu / mang tính đặc hữu (chỉ xảy ra hoặc phổ biến ở một vùng nhất định)

Synonyms

rampant epidemic (dịch bệnh lan tràn)extensive epidemic (dịch bệnh trên diện rộng)pervasive epidemic (dịch bệnh lan tỏa)

Antonyms

localized outbreak (sự bùng phát cục bộ)contained epidemic (dịch bệnh được kiểm soát)

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weyh₁-
Proto-Germanic
*wīdaz
Old English
wīd
Old English
sprædan
Ancient Greek
ἐπί (epi - upon, among)
Ancient Greek
δῆμος (dēmos - people)
Ancient Greek
ἐπιδήμιος (epidēmios - among the people)
Latin
epidemia
English
wide + spread (widespread)
English
epidemic
English
widespread epidemic

Nguồn gốc của 'Widespread'

Từ 'widespread' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'wide' (rộng, bao la) và 'spread' (lan truyền, trải ra). 'Wide' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīd' và xa hơn nữa là từ Proto-Germanic '*wīdaz'. 'Spread' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sprædan', với ý nghĩa gốc là làm cho cái gì đó trải ra. Sự kết hợp này mô tả một điều gì đó lan tỏa trên một khu vực rộng lớn.

Nguồn gốc của 'Epidemic'

Từ 'epidemic' có lịch sử từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ tiền tố 'epi-' (nghĩa là 'trên, giữa, khắp') và 'dēmos' (nghĩa là 'người dân' hoặc 'nhân dân'). Ban đầu, từ 'epidēmios' trong tiếng Hy Lạp được dùng để chỉ một điều gì đó 'xảy ra trong dân chúng' hoặc 'ở trong một vùng'. Dần dần, nghĩa của nó thu hẹp lại để đặc biệt chỉ một căn bệnh lây lan nhanh chóng và ảnh hưởng đến nhiều người trong một khu vực hoặc cộng đồng.

Usage Note

"Widespread" nhấn mạnh phạm vi ảnh hưởng rộng lớn về mặt địa lý và số lượng người mắc bệnh. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh báo cáo tin tức, nghiên cứu khoa học và thảo luận về sức khỏe cộng đồng. Phân biệt với 'outbreak' (sự bùng phát), thường mang tính chất cục bộ hơn và nhỏ hơn về quy mô.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + widespread epidemic
  • deadly a deadly widespread epidemic
    (một dịch bệnh lây lan rộng và gây chết người)
  • global a global widespread epidemic
    (một dịch bệnh lây lan rộng khắp toàn cầu)
  • catastrophic a catastrophic widespread epidemic
    (một dịch bệnh lây lan rộng gây thảm họa)
Verb + widespread epidemic
  • contain contain a widespread epidemic
    (kiểm soát/khống chế một dịch bệnh lây lan rộng)
  • prevent prevent a widespread epidemic
    (ngăn chặn một dịch bệnh lây lan rộng)
  • combat combat a widespread epidemic
    (chống lại một dịch bệnh lây lan rộng)
  • deal with deal with a widespread epidemic
    (đối phó với một dịch bệnh lây lan rộng)
Noun + widespread epidemic
  • threat of the threat of a widespread epidemic
    (mối đe dọa từ một dịch bệnh lây lan rộng)
  • impact of the impact of a widespread epidemic
    (tác động của một dịch bệnh lây lan rộng)
  • outbreak of the outbreak of a widespread epidemic
    (sự bùng phát của một dịch bệnh lây lan rộng)

Idioms

  • a widespread epidemic of misinformation

    một 'dịch bệnh' tin giả/thông tin sai lệch lan rộng (sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự lan tràn của một hiện tượng tiêu cực không phải bệnh tật)

    "In the digital age, we often see a widespread epidemic of misinformation on social media, making it hard to find the truth."

    (Trong thời đại kỹ thuật số, chúng ta thường thấy một 'dịch bệnh' tin giả lan rộng trên mạng xã hội, gây khó khăn trong việc tìm kiếm sự thật.)

  • to stem a widespread epidemic of X (e.g., crime, loneliness)

    ngăn chặn một 'dịch bệnh' X lan rộng (X là một vấn đề tiêu cực khác không phải bệnh tật, như tội phạm, sự cô đơn)

    "The government is trying to stem a widespread epidemic of gun violence in major cities through new policies."

    (Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn 'dịch bệnh' bạo lực súng đạn lan rộng ở các thành phố lớn thông qua các chính sách mới.)

  • under the shadow of a widespread epidemic

    dưới bóng/trong tình cảnh bị đe dọa hoặc ảnh hưởng bởi một dịch bệnh lan rộng

    "Many small businesses struggled to survive under the shadow of a widespread epidemic, facing unprecedented challenges."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phải vật lộn để tồn tại dưới bóng của một dịch bệnh lan rộng, đối mặt với những thách thức chưa từng có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

widespread epidemic

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một dịch bệnh lan rộng ảnh hưởng đến một số lượng lớn người trong một khu vực địa lý rộng lớn.

"The country is struggling to contain the widespread epidemic of influenza."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was trying to contain the widespread epidemic as it was rapidly spreading.
Chính phủ đã cố gắng ngăn chặn dịch bệnh lan rộng khi nó đang lây lan nhanh chóng.
Phủ định
They were not expecting such a widespread epidemic to occur during that time.
Họ đã không mong đợi một dịch bệnh lan rộng như vậy xảy ra trong thời gian đó.
Nghi vấn
Were health officials warning that a widespread epidemic was developing?
Có phải các quan chức y tế đã cảnh báo rằng một dịch bệnh lan rộng đang phát triển?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widespread epidemic".

Vai trò của Y tế Công cộng và Kiểm dịch trong dịch bệnh

Trong lịch sử và hiện đại, khi đối mặt với các dịch bệnh lây lan rộng, các xã hội đã phát triển và thực hiện các biện pháp y tế công cộng như kiểm dịch (quarantine) để hạn chế sự lây lan. Đây là một truyền thống lâu đời, từ các biện pháp phòng chống bệnh dịch Hạch Đen ở châu Âu thời Trung cổ, đến việc áp dụng giãn cách xã hội và các chiến dịch tiêm chủng quy mô lớn trong thời hiện đại. Những biện pháp này phản ánh nỗ lực chung của con người nhằm bảo vệ cộng đồng khỏi những mối đe dọa sức khỏe quy mô lớn và thường xuyên được cập nhật theo khoa học.

Ảnh hưởng sâu sắc của các dịch bệnh lớn đến lịch sử và xã hội

Các dịch bệnh lây lan rộng lớn trong lịch sử như Dịch hạch Đen (Black Death) vào thế kỷ 14, làm mất đi hàng chục triệu sinh mạng, hay Cúm Tây Ban Nha (Spanish Flu) vào đầu thế kỷ 20, đã thay đổi sâu sắc cấu trúc xã hội, kinh tế và thậm chí cả niềm tin văn hóa của loài người. Chúng không chỉ gây ra mất mát sinh mạng mà còn thúc đẩy những tiến bộ vượt bậc trong y học, vệ sinh, và cách thức quản lý khủng hoảng của chính phủ, từ đó định hình lại cách chúng ta sống, làm việc và tương tác với nhau.