(Top Banner Ad)
widespread outbreak
C1
noun phrase C1 Y học/Sức khỏe cộng đồng

widespread outbreak

UK: /ˈwaɪdˌsprɛd ˈaʊtˌbreɪk/ • US: /ˈwaɪdˌsprɛd ˈaʊtˌbreɪk/

Nghĩa tiếng Việt

sự bùng phát lan rộng dịch bệnh lan rộng sự bùng phát trên diện rộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which a disease or other undesirable phenomenon spreads very quickly to affect a large number of people or a large area.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà một căn bệnh hoặc hiện tượng không mong muốn khác lây lan rất nhanh, ảnh hưởng đến một số lượng lớn người hoặc một khu vực rộng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is struggling to contain the widespread outbreak of the new virus."

    "Thành phố đang phải vật lộn để kiểm soát sự bùng phát lan rộng của loại virus mới."

  • "The widespread outbreak forced schools to close."

    "Sự bùng phát lan rộng đã buộc các trường học phải đóng cửa."

  • "Health officials are working to prevent a widespread outbreak."

    "Các quan chức y tế đang nỗ lực ngăn chặn một sự bùng phát lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outbreak sự bùng phát
Verb break out bùng phát (chiến tranh, bệnh dịch, cháy)
Verb spread lan rộng, lan truyền
Adjective wide rộng, bao la
Adverb widely một cách rộng rãi, khắp nơi

Synonyms

epidemic (dịch bệnh)pandemic (đại dịch)rampant spread (sự lây lan tràn lan)

Antonyms

Related Words

public health emergency (tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng)community transmission (sự lây truyền trong cộng đồng)

Subject Area

Y học/Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wīthaz (meaning 'wide')
Old English
wīd
Middle English
wide
Proto-Germanic
*spraidanan (meaning 'to spread')
Old English
sprǣdan
Middle English
spreden
Modern English
widespread (formed by combining 'wide' and 'spread')
Proto-Germanic
*ūt (meaning 'out')
Old English
ūt
Middle English
out
Proto-Germanic
*brekaną (meaning 'to break')
Old English
brecan
Middle English
breken
Modern English
outbreak (formed by combining 'out' and 'break')

Nguồn gốc 'Widespread'

Từ 'widespread' là sự kết hợp của tính từ 'wide' (rộng lớn) và động từ 'spread' (lan rộng). 'Wide' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *wīthaz, trong khi 'spread' từ *spraidanan. Khi kết hợp, 'widespread' miêu tả một điều gì đó đã lan truyền hoặc được phân bố trên một khu vực rộng lớn.

Nguồn gốc 'Outbreak'

Từ 'outbreak' được ghép từ trạng từ 'out' (ra ngoài) và động từ 'break' (vỡ ra, bùng ra). 'Out' có gốc từ tiếng Proto-Germanic *ūt, và 'break' từ *brekaną. 'Outbreak' dùng để chỉ một sự kiện nào đó, thường là tiêu cực như bệnh dịch hoặc bạo lực, bùng phát hoặc xuất hiện đột ngột và lan rộng nhanh chóng.

Usage Note

"Widespread outbreak" thường được dùng để mô tả sự bùng phát dịch bệnh trên diện rộng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng và trật tự xã hội. Nó khác với "isolated case" (trường hợp đơn lẻ) hoặc "cluster of cases" (nhóm các trường hợp) ở mức độ lan rộng và tác động của nó. Cụm từ này nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng và khẩn cấp của tình hình.

Prepositions

of

"Outbreak of" được sử dụng để chỉ loại bệnh hoặc vấn đề gây ra sự bùng phát. Ví dụ: "widespread outbreak of measles" (sự bùng phát rộng rãi bệnh sởi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + widespread outbreak
  • serious serious widespread outbreak
    (đợt bùng phát diện rộng nghiêm trọng)
  • massive massive widespread outbreak
    (đợt bùng phát diện rộng quy mô lớn)
  • deadly deadly widespread outbreak
    (đợt bùng phát diện rộng gây chết người)
  • another another widespread outbreak
    (một đợt bùng phát diện rộng khác)
Verb + widespread outbreak
  • prevent prevent a widespread outbreak
    (ngăn chặn một đợt bùng phát diện rộng)
  • contain contain a widespread outbreak
    (kiềm chế/khống chế một đợt bùng phát diện rộng)
  • tackle tackle a widespread outbreak
    (giải quyết/đối phó với một đợt bùng phát diện rộng)
  • cause cause a widespread outbreak
    (gây ra một đợt bùng phát diện rộng)
Preposition + widespread outbreak
  • during during a widespread outbreak
    (trong một đợt bùng phát diện rộng)
  • amid amid a widespread outbreak
    (giữa lúc một đợt bùng phát diện rộng)

Idioms

  • on the verge of a widespread outbreak

    trên bờ vực của một đợt bùng phát diện rộng

    "Experts warned that the region was on the verge of a widespread outbreak if precautions were not taken."

    (Các chuyên gia cảnh báo rằng khu vực này đang trên bờ vực của một đợt bùng phát diện rộng nếu không thực hiện các biện pháp phòng ngừa.)

  • to stem a widespread outbreak

    ngăn chặn một đợt bùng phát diện rộng

    "Governments are working tirelessly to stem a widespread outbreak of the new virus."

    (Các chính phủ đang nỗ lực không ngừng để ngăn chặn một đợt bùng phát diện rộng của loại virus mới.)

  • the threat of a widespread outbreak

    mối đe dọa bùng phát diện rộng

    "The hospital is fully prepared for the threat of a widespread outbreak after the recent cases."

    (Bệnh viện đã chuẩn bị đầy đủ cho mối đe dọa bùng phát diện rộng sau các ca nhiễm gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

widespread outbreak

noun phrase
Lật mặt

Một tình huống mà một căn bệnh hoặc hiện tượng không mong muốn khác lây lan rất nhanh, ảnh hưởng đến một số lượng lớn người hoặc một khu vực rộng lớn.

"The city is struggling to contain the widespread outbreak of the new virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A widespread outbreak of the new virus caused widespread panic.
Một đợt bùng phát lan rộng của loại virus mới đã gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng.
Phủ định
There wasn't a widespread outbreak of measles this year thanks to vaccinations.
Không có đợt bùng phát sởi lan rộng nào trong năm nay nhờ tiêm chủng.
Nghi vấn
Was there a widespread outbreak of the disease in the city?
Đã có một đợt bùng phát lan rộng của dịch bệnh trong thành phố hay không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The World Health Organization had warned about the potential for a widespread outbreak before it actually happened.
Tổ chức Y tế Thế giới đã cảnh báo về khả năng bùng phát dịch bệnh trên diện rộng trước khi nó thực sự xảy ra.
Phủ định
The government had not implemented strict quarantine measures before the widespread outbreak affected the economy.
Chính phủ đã không thực hiện các biện pháp kiểm dịch nghiêm ngặt trước khi dịch bệnh lan rộng ảnh hưởng đến nền kinh tế.
Nghi vấn
Had scientists discovered the source of the outbreak before the widespread panic began?
Các nhà khoa học đã tìm ra nguồn gốc của vụ dịch trước khi sự hoảng loạn lan rộng bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widespread outbreak".

Ứng phó Y tế Công cộng

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, một 'widespread outbreak' (đợt bùng phát diện rộng), đặc biệt là dịch bệnh, thường kích hoạt phản ứng mạnh mẽ từ các cơ quan y tế công cộng. Điều này có thể bao gồm việc áp dụng các biện pháp như giãn cách xã hội (social distancing), phong tỏa (lockdowns), truy vết tiếp xúc (contact tracing), và triển khai tiêm chủng (vaccination campaigns) để bảo vệ cộng đồng và ngăn chặn sự lây lan.

Tác động Xã hội và Kinh tế

Một đợt bùng phát diện rộng không chỉ là vấn đề sức khỏe mà còn có tác động sâu sắc đến xã hội và kinh tế. Nó có thể dẫn đến sự hoảng loạn trong công chúng, gián đoạn chuỗi cung ứng, suy thoái kinh tế và thay đổi hành vi xã hội. Ví dụ, đại dịch COVID-19 đã cho thấy rõ mức độ toàn diện của những tác động này trên khắp thế giới.