(Top Banner Ad)
hair extensions
B1
noun B1 Thời trang, Làm đẹp

hair extensions

UK: /ˈheər ɪkˈstenʃənz/ • US: /ˈher ɪkˈstenʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

tóc nối nối tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strands or pieces of hair, either synthetic or human, that are attached to a person's natural hair to add length, volume, or color.

Vietnamese Meaning

Những sợi hoặc mảnh tóc, có thể là tổng hợp hoặc tóc thật, được gắn vào tóc tự nhiên của một người để tăng độ dài, độ dày hoặc màu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She got hair extensions for her wedding to have longer, fuller hair."

    "Cô ấy đã nối tóc cho đám cưới của mình để có mái tóc dài và dày hơn."

  • "Hair extensions can be applied using various methods, such as bonding, weaving, or clipping."

    "Tóc nối có thể được gắn bằng nhiều phương pháp khác nhau, chẳng hạn như dán keo, dệt hoặc kẹp."

  • "Many celebrities use hair extensions to achieve different hairstyles."

    "Nhiều người nổi tiếng sử dụng tóc nối để có được những kiểu tóc khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Noun extension sự kéo dài, phần mở rộng
Verb extend kéo dài, mở rộng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Làm đẹp

Nguồn Gốc Hiện Đại

Cụm từ 'hair extensions' (tóc nối) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp làm đẹp và thời trang. Nó mô tả phương pháp kéo dài hoặc làm dày tóc bằng cách thêm tóc thật hoặc tóc tổng hợp.

Usage Note

Cụm từ 'hair extensions' thường được sử dụng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến nhiều sợi hoặc mảnh tóc được gắn vào. Nó khác với 'wig' (tóc giả) vì wig là một mảnh tóc bao phủ toàn bộ đầu, trong khi hair extensions chỉ được thêm vào một phần tóc tự nhiên.

Prepositions

with for

'with' được dùng để chỉ chất liệu hoặc phương pháp: 'hair extensions with keratin bonds' (nối tóc bằng keratin). 'for' được dùng để chỉ mục đích: 'hair extensions for added volume' (nối tóc để tăng độ dày).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair extensions
  • long long hair extensions
    (tóc nối dài)
  • expensive expensive hair extensions
    (tóc nối đắt tiền)
  • synthetic synthetic hair extensions
    (tóc nối tổng hợp)
Verb + hair extensions
  • apply apply hair extensions
    (gắn tóc nối)
  • remove remove hair extensions
    (tháo tóc nối)
  • style style hair extensions
    (tạo kiểu tóc nối)

Idioms

  • Hair extensions are not all they're cracked up to be.

    Tóc nối không phải lúc nào cũng tốt như những gì người ta quảng cáo.

    "She thought hair extensions would solve all her problems, but hair extensions are not all they're cracked up to be."

    (Cô ấy nghĩ tóc nối sẽ giải quyết mọi vấn đề của mình, nhưng tóc nối không phải lúc nào cũng tốt như những gì người ta quảng cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair extensions

noun
Lật mặt

Những sợi hoặc mảnh tóc, có thể là tổng hợp hoặc tóc thật, được gắn vào tóc tự nhiên của một người để tăng độ dài, độ dày hoặc màu sắc.

"She got hair extensions for her wedding to have longer, fuller hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought hair extensions to add volume to her hair.
Cô ấy mua tóc nối để tăng độ dày cho tóc của mình.
Phủ định
They do not sell hair extensions at that salon.
Họ không bán tóc nối ở salon đó.
Nghi vấn
Did you apply the hair extensions yourself?
Bạn tự gắn tóc nối à?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been considering hair extensions before finally deciding to get a shorter haircut.
Cô ấy đã cân nhắc việc nối tóc trước khi cuối cùng quyết định cắt tóc ngắn hơn.
Phủ định
They hadn't been planning on getting hair extensions, but the salon offered a great deal.
Họ đã không định nối tóc, nhưng salon đưa ra một ưu đãi rất tốt.
Nghi vấn
Had he been secretly buying hair extensions online before his surprise makeover?
Có phải anh ấy đã bí mật mua tóc nối trực tuyến trước khi có sự thay đổi bất ngờ về diện mạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair extensions".

Xu Hướng Làm Đẹp

Tóc nối là một xu hướng làm đẹp phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là ở phương Tây, nơi nó được sử dụng để thay đổi diện mạo một cách nhanh chóng và dễ dàng.

Đa Dạng và Linh Hoạt

Tóc nối cho phép người dùng thử nghiệm nhiều kiểu tóc khác nhau mà không cần phải cắt hoặc nhuộm tóc thật của họ. Nó cũng có thể giúp tăng sự tự tin và cải thiện vẻ ngoài.