(Top Banner Ad)
wildlife photography
B2
Noun B2 Nhiếp ảnh, Sinh học

wildlife photography

UK: /ˈwaɪld.laɪf fəˈtɒɡ.rə.fi/ • US: /ˈwaɪld.laɪf fəˈtɑː.ɡrə.fi/

Nghĩa tiếng Việt

nhiếp ảnh động vật hoang dã chụp ảnh thiên nhiên hoang dã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or job of taking pictures of animals and plants in their natural environment.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc công việc chụp ảnh động vật và thực vật trong môi trường tự nhiên của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's hoping to make a career in wildlife photography."

    "Cô ấy đang hy vọng sẽ xây dựng sự nghiệp trong lĩnh vực nhiếp ảnh động vật hoang dã."

  • "Wildlife photography requires patience and a good understanding of animal behavior."

    "Nhiếp ảnh động vật hoang dã đòi hỏi sự kiên nhẫn và hiểu biết tốt về hành vi của động vật."

  • "Many wildlife photography competitions exist around the world."

    "Nhiều cuộc thi nhiếp ảnh động vật hoang dã tồn tại trên khắp thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wildlife Động vật hoang dã
Noun photographer Nhiếp ảnh gia
Noun photograph Bức ảnh, tấm ảnh
Verb photograph Chụp ảnh
Adjective wild Hoang dã, tự nhiên
Adjective photographic Thuộc về nhiếp ảnh
Compound Noun wildlife photographer Nhiếp ảnh gia động vật hoang dã

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhiếp ảnh, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
phōs (ánh sáng)
Ancient Greek
graphē (vẽ, viết)
Old English
wilde (hoang dã)
Old English
līf (sự sống)
English (1839)
photography
English (early 20th century)
wildlife

Nguồn gốc của 'Nhiếp ảnh Động vật Hoang dã'

'Wildlife photography' là một cụm từ ghép hiện đại, mô tả một lĩnh vực nhiếp ảnh chuyên biệt. 'Wildlife' (động vật hoang dã) kết hợp từ 'wild' (hoang dã, tự nhiên) và 'life' (sự sống), chỉ các loài vật sống tự do trong môi trường bản địa của chúng. 'Photography' (nhiếp ảnh) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'phōs' nghĩa là 'ánh sáng' và 'graphē' nghĩa là 'viết' hoặc 'vẽ'. Do đó, nhiếp ảnh có thể hiểu là 'viết bằng ánh sáng'. Khi kết hợp lại, 'wildlife photography' trở thành nghệ thuật ghi lại khoảnh khắc của các loài động vật trong môi trường tự nhiên, sử dụng ánh sáng để tạo nên những hình ảnh sống động và chân thực.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến cả quá trình và kết quả của việc chụp ảnh thiên nhiên hoang dã. Nó nhấn mạnh vào việc ghi lại hình ảnh của động thực vật trong môi trường sống tự nhiên, không bị can thiệp. Khác với 'nature photography' (nhiếp ảnh thiên nhiên) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả phong cảnh và các yếu tố tự nhiên khác, 'wildlife photography' tập trung chủ yếu vào động vật hoang dã.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wildlife photography
  • stunning stunning wildlife photography
    (nhiếp ảnh động vật hoang dã tuyệt đẹp)
  • ethical ethical wildlife photography
    (nhiếp ảnh động vật hoang dã có đạo đức)
  • professional professional wildlife photography
    (nhiếp ảnh động vật hoang dã chuyên nghiệp)
  • challenging challenging wildlife photography
    (nhiếp ảnh động vật hoang dã đầy thử thách)
Verb + wildlife photography
  • pursue pursue wildlife photography
    (theo đuổi nhiếp ảnh động vật hoang dã)
  • specialize in specialize in wildlife photography
    (chuyên về nhiếp ảnh động vật hoang dã)
  • master master wildlife photography
    (làm chủ/thành thạo nhiếp ảnh động vật hoang dã)
Noun + wildlife photography
  • the art of the art of wildlife photography
    (nghệ thuật nhiếp ảnh động vật hoang dã)
  • the challenges of the challenges of wildlife photography
    (những thách thức của nhiếp ảnh động vật hoang dã)

Idioms

  • take up wildlife photography

    bắt đầu theo đuổi/tham gia vào nhiếp ảnh động vật hoang dã

    "She decided to take up wildlife photography after a trip to Africa."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi nhiếp ảnh động vật hoang dã sau chuyến đi đến Châu Phi.)

  • a passion for wildlife photography

    niềm đam mê nhiếp ảnh động vật hoang dã

    "His passion for wildlife photography led him to remote corners of the world."

    (Niềm đam mê nhiếp ảnh động vật hoang dã đã đưa anh ấy đến những vùng xa xôi hẻo lánh trên thế giới.)

  • the ethics of wildlife photography

    các nguyên tắc đạo đức trong nhiếp ảnh động vật hoang dã

    "Understanding the ethics of wildlife photography is crucial to avoid disturbing animals."

    (Việc hiểu rõ các nguyên tắc đạo đức trong nhiếp ảnh động vật hoang dã rất quan trọng để tránh làm phiền động vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wildlife photography

Noun
Lật mặt

Hoạt động hoặc công việc chụp ảnh động vật và thực vật trong môi trường tự nhiên của chúng.

"She's hoping to make a career in wildlife photography."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wildlife photography".

Vai trò trong Bảo tồn Thiên nhiên

Nhiếp ảnh động vật hoang dã đóng vai trò thiết yếu trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng về vẻ đẹp và sự mong manh của thế giới tự nhiên. Những bức ảnh ấn tượng có thể truyền cảm hứng cho mọi người quan tâm hơn đến các vấn đề bảo tồn, bảo vệ môi trường sống và các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.

Đạo đức và Kiên nhẫn

Để thành công trong nhiếp ảnh động vật hoang dã, người chụp không chỉ cần kỹ năng mà còn phải có sự kiên nhẫn tột độ và tuân thủ đạo đức. Điều này bao gồm việc không làm phiền, không gây căng thẳng hay thay đổi hành vi tự nhiên của động vật, cũng như tôn trọng môi trường sống của chúng. Đây không chỉ là một sở thích mà còn là một bộ môn nghệ thuật đòi hỏi sự cống hiến và lòng trắc ẩn.