wildlife photography
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity or job of taking pictures of animals and plants in their natural environment.
Vietnamese Meaning
Hoạt động hoặc công việc chụp ảnh động vật và thực vật trong môi trường tự nhiên của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's hoping to make a career in wildlife photography."
"Cô ấy đang hy vọng sẽ xây dựng sự nghiệp trong lĩnh vực nhiếp ảnh động vật hoang dã."
-
"Wildlife photography requires patience and a good understanding of animal behavior."
"Nhiếp ảnh động vật hoang dã đòi hỏi sự kiên nhẫn và hiểu biết tốt về hành vi của động vật."
-
"Many wildlife photography competitions exist around the world."
"Nhiều cuộc thi nhiếp ảnh động vật hoang dã tồn tại trên khắp thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wildlife | Động vật hoang dã |
| Noun | photographer | Nhiếp ảnh gia |
| Noun | photograph | Bức ảnh, tấm ảnh |
| Verb | photograph | Chụp ảnh |
| Adjective | wild | Hoang dã, tự nhiên |
| Adjective | photographic | Thuộc về nhiếp ảnh |
| Compound Noun | wildlife photographer | Nhiếp ảnh gia động vật hoang dã |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến cả quá trình và kết quả của việc chụp ảnh thiên nhiên hoang dã. Nó nhấn mạnh vào việc ghi lại hình ảnh của động thực vật trong môi trường sống tự nhiên, không bị can thiệp. Khác với 'nature photography' (nhiếp ảnh thiên nhiên) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả phong cảnh và các yếu tố tự nhiên khác, 'wildlife photography' tập trung chủ yếu vào động vật hoang dã.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stunning stunning wildlife photography (nhiếp ảnh động vật hoang dã tuyệt đẹp)
-
ethical ethical wildlife photography (nhiếp ảnh động vật hoang dã có đạo đức)
-
professional professional wildlife photography (nhiếp ảnh động vật hoang dã chuyên nghiệp)
-
challenging challenging wildlife photography (nhiếp ảnh động vật hoang dã đầy thử thách)
-
pursue pursue wildlife photography (theo đuổi nhiếp ảnh động vật hoang dã)
-
specialize in specialize in wildlife photography (chuyên về nhiếp ảnh động vật hoang dã)
-
master master wildlife photography (làm chủ/thành thạo nhiếp ảnh động vật hoang dã)
-
the art of the art of wildlife photography (nghệ thuật nhiếp ảnh động vật hoang dã)
-
the challenges of the challenges of wildlife photography (những thách thức của nhiếp ảnh động vật hoang dã)
Idioms
-
take up wildlife photography
bắt đầu theo đuổi/tham gia vào nhiếp ảnh động vật hoang dã
"She decided to take up wildlife photography after a trip to Africa."
(Cô ấy quyết định theo đuổi nhiếp ảnh động vật hoang dã sau chuyến đi đến Châu Phi.)
-
a passion for wildlife photography
niềm đam mê nhiếp ảnh động vật hoang dã
"His passion for wildlife photography led him to remote corners of the world."
(Niềm đam mê nhiếp ảnh động vật hoang dã đã đưa anh ấy đến những vùng xa xôi hẻo lánh trên thế giới.)
-
the ethics of wildlife photography
các nguyên tắc đạo đức trong nhiếp ảnh động vật hoang dã
"Understanding the ethics of wildlife photography is crucial to avoid disturbing animals."
(Việc hiểu rõ các nguyên tắc đạo đức trong nhiếp ảnh động vật hoang dã rất quan trọng để tránh làm phiền động vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wildlife photography
NounHoạt động hoặc công việc chụp ảnh động vật và thực vật trong môi trường tự nhiên của chúng.
"She's hoping to make a career in wildlife photography."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wildlife photography".
