(Top Banner Ad)
win by a hair's breadth
C1
Idiom C1 Thông thường, ám chỉ các tình huống cạnh tranh, thể thao, hoặc chính trị

win by a hair's breadth

Nghĩa tiếng Việt

trong gang tấc suýt soát chút xíu nữa thì...
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To win by a very small margin; to barely win.

Vietnamese Meaning

Thắng với một khoảng cách rất nhỏ; suýt soát thắng; thắng trong gang tấc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The runner won the race by a hair's breadth."

    "Vận động viên chạy đã thắng cuộc đua trong gang tấc."

  • "The company avoided bankruptcy by a hair's breadth."

    "Công ty đã suýt soát tránh được phá sản."

  • "The bill passed the Senate by a hair's breadth."

    "Dự luật đã được thông qua tại Thượng viện với một khoảng cách rất nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb win giành chiến thắng, thắng
Noun winner người chiến thắng
Adjective winning chiến thắng, thắng lợi
Noun hair tóc, sợi lông
Noun breadth chiều rộng, sự rộng lớn

Synonyms

narrowly (một cách sít sao)by the skin of one's teeth (vừa kịp, suýt soát)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thông thường, ám chỉ các tình huống cạnh tranh, thể thao, hoặc chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hær
Old English
brǣdu
16th Century English
a hair's breadth
Modern English
win by a hair's breadth

Nguồn gốc của 'Hair's Breadth'

Cụm từ 'hair's breadth' xuất phát từ việc sử dụng độ dày của một sợi tóc để miêu tả một khoảng cách hoặc một sự khác biệt cực kỳ nhỏ. Từ xa xưa, người ta đã dùng nó như một đơn vị đo lường không chính thức cho những gì rất hẹp hoặc suýt soát. Khi nói 'win by a hair's breadth', ý nghĩa là chiến thắng với một khoảng cách nhỏ đến mức chỉ như một sợi tóc, tức là suýt soát.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự gần gũi của kết quả. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự căng thẳng, kịch tính của một tình huống mà kết quả gần như có thể đi theo hướng ngược lại. Nó không chỉ đề cập đến việc thắng thua trong thể thao, mà còn có thể được sử dụng trong kinh doanh, chính trị, hoặc bất kỳ tình huống nào mà kết quả rất sát sao. 'Hair's breadth' là một đơn vị đo lường tượng trưng cho một khoảng cách cực kỳ nhỏ.

Prepositions

by

Giới từ 'by' ở đây biểu thị phương thức hoặc cách thức chiến thắng, tức là 'chiến thắng bằng một khoảng cách rất nhỏ'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + 'by a hair's breadth'
  • win by a hair's breadth
    (chiến thắng sát nút, thắng trong gang tấc)
  • lose by a hair's breadth
    (thua sát nút, thua trong gang tấc)
  • escape by a hair's breadth
    (thoát hiểm trong gang tấc, suýt nữa thì không thoát)
  • miss by a hair's breadth
    (trượt trong gang tấc, suýt hụt)

Idioms

  • win by a hair's breadth

    Thắng sát nút, chiến thắng trong gang tấc, thắng suýt soát.

    "The athlete won the race by a hair's breadth, crossing the finish line just milliseconds before his rival."

    (Vận động viên đó đã thắng cuộc đua sát nút, về đích chỉ vài mili giây trước đối thủ của anh ấy.)

  • by a hair's breadth

    Trong gang tấc, suýt soát, chỉ một chút xíu.

    "We escaped the accident by a hair's breadth when the other car swerved at the last moment."

    (Chúng tôi thoát khỏi tai nạn trong gang tấc khi chiếc xe kia lạng lách vào phút chót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

win by a hair's breadth

Idiom
Lật mặt

Thắng với một khoảng cách rất nhỏ; suýt soát thắng; thắng trong gang tấc.

"The runner won the race by a hair's breadth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the official results are announced, the athlete will have been winning by a hair's breadth for days, creating immense pressure.
Vào thời điểm kết quả chính thức được công bố, vận động viên đó đã thắng sít sao trong nhiều ngày, tạo ra một áp lực vô cùng lớn.
Phủ định
They won't have been winning by a hair's breadth; their victory will have been decisive and clear to everyone watching.
Họ sẽ không thắng sít sao; chiến thắng của họ sẽ mang tính quyết định và rõ ràng với tất cả những người xem.
Nghi vấn
Will the incumbent government have been winning by a hair's breadth for the past five years, leading to this current political instability?
Liệu chính phủ đương nhiệm đã thắng sít sao trong suốt năm năm qua, dẫn đến tình trạng bất ổn chính trị hiện tại này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "win by a hair's breadth".

Kịch tính của chiến thắng sát nút

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao (đua xe, điền kinh, bơi lội), chiến thắng 'by a hair's breadth' tạo nên sự kịch tính và phấn khích tột độ. Nó thường được kỷ niệm và nhắc đến như một khoảnh khắc huyền thoại, nơi sự kiên trì, nỗ lực và đôi khi cả may mắn hội tụ để tạo nên một kết quả khó tin.

May mắn và số phận

Cụm từ này cũng phản ánh một khía cạnh văn hóa về may mắn và số phận, khi một kết quả lớn có thể thay đổi chỉ bởi một chi tiết nhỏ nhất. Nó gợi lên ý nghĩa rằng cuộc sống đôi khi được định đoạt bởi những khoảnh khắc tưởng chừng như không đáng kể, làm tăng thêm cảm giác về sự không chắc chắn và bất ngờ.