(Top Banner Ad)
win over
B2
Verb B2 Giao tiếp, Chính trị, Xã hội

win over

UK: /ˌwɪn ˈəʊvə(r)/ • US: /ˌwɪn ˈoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

thuyết phục lấy lòng chinh phục giành được cảm tình thu phục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To persuade someone to support you or agree with you, often when they were opposed to you before.

Vietnamese Meaning

Thuyết phục ai đó ủng hộ hoặc đồng ý với bạn, thường là khi trước đó họ phản đối bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She managed to win the audience over with her charm."

    "Cô ấy đã thành công trong việc chinh phục khán giả bằng sự quyến rũ của mình."

  • "It will be difficult to win him over because he's very stubborn."

    "Sẽ rất khó để thuyết phục anh ta vì anh ta rất bướng bỉnh."

  • "The politician tried to win over the voters with promises of tax cuts."

    "Chính trị gia cố gắng lấy lòng cử tri bằng những lời hứa cắt giảm thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb win thắng, giành được (một cuộc thi, trận đấu, giải thưởng)
Noun win chiến thắng, sự thắng cuộc
Noun winner người chiến thắng, quán quân
Adjective winning thắng cuộc, chiến thắng (ví dụ: a winning streak)
Verb (Past Tense/Participle) won đã thắng, đã giành được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*winnan
Old English
winnan
Modern English
win

Nguồn gốc của 'win over': Từ đấu tranh đến thuyết phục

Từ 'win' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'winnan', ban đầu mang nghĩa là đấu tranh, cố gắng, hoặc chiến thắng trong một cuộc xung đột hay tranh giành. Từ 'over' (trên, qua) kết hợp với 'win' tạo nên phrasal verb 'win over'. Ý nghĩa của cụm từ này đã phát triển từ việc giành chiến thắng (ví dụ, trong trận chiến) sang việc giành được sự ủng hộ, tình cảm, hoặc thay đổi quan điểm của ai đó. Nó giống như bạn 'chiến thắng' được sự nghi ngờ, do dự của người khác để họ tin tưởng hoặc đồng ý với bạn.

Usage Note

Cụm động từ 'win over' mang ý nghĩa chinh phục, giành được sự ủng hộ, cảm tình của ai đó sau một quá trình nỗ lực. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trong thái độ của người được thuyết phục, từ phản đối sang đồng ý hoặc ủng hộ. Khác với 'persuade' (thuyết phục) mang nghĩa chung chung hơn, 'win over' hàm ý một quá trình khó khăn hơn, cần nhiều thời gian và công sức.

Prepositions

to

Cụm 'win someone over to something' có nghĩa là thuyết phục ai đó ủng hộ hoặc chấp nhận một điều gì đó. Ví dụ: 'He tried to win her over to his point of view.' (Anh ấy cố gắng thuyết phục cô ấy theo quan điểm của anh ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + win over
  • try to try to win over (someone)
    (cố gắng thuyết phục/giành được sự ủng hộ của ai đó)
  • manage to manage to win over (someone)
    (xoay sở để thuyết phục/giành được ai đó)
  • attempt to attempt to win over (someone)
    (nỗ lực/thử thuyết phục/giành được ai đó)
win over + Noun
  • win over the win over the audience
    (thuyết phục/chinh phục khán giả)
  • win over win over critics
    (chinh phục/giành được sự đồng tình của các nhà phê bình)
  • win over the win over the public
    (giành được sự ủng hộ của công chúng)
Adverb + win over
  • easily easily win over (someone)
    (dễ dàng thuyết phục/giành được ai đó)
  • gradually gradually win over (someone)
    (dần dần thuyết phục/giành được ai đó)
  • successfully successfully win over (someone)
    (thuyết phục/giành được ai đó một cách thành công)

Idioms

  • win someone over

    Thuyết phục ai đó; làm cho ai đó thích hoặc ủng hộ bạn.

    "His charming personality quickly won everyone over."

    (Tính cách quyến rũ của anh ấy nhanh chóng chinh phục được tất cả mọi người.)

  • win someone over to something

    Thuyết phục ai đó chấp nhận một ý kiến, quan điểm hoặc kế hoạch cụ thể.

    "We need to win over the board members to our new proposal."

    (Chúng ta cần thuyết phục các thành viên hội đồng quản trị chấp nhận đề xuất mới của chúng ta.)

  • win over the skeptics/critics

    Thuyết phục những người hoài nghi/chỉ trích; làm cho họ thay đổi ý kiến.

    "It took a truly outstanding performance to win over the skeptics."

    (Phải cần một màn trình diễn thực sự xuất sắc mới có thể thuyết phục được những người hoài nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

win over

Verb
Lật mặt

Thuyết phục ai đó ủng hộ hoặc đồng ý với bạn, thường là khi trước đó họ phản đối bạn.

"She managed to win the audience over with her charm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, who always knows how to win over the crowd, is very popular.
Chính trị gia, người luôn biết cách thu phục đám đông, rất nổi tiếng.
Phủ định
The stubborn child, who no one could win over, refused to eat his vegetables.
Đứa trẻ bướng bỉnh, người mà không ai có thể thuyết phục, từ chối ăn rau.
Nghi vấn
Is he the kind of leader who can win over even his staunchest opponents?
Anh ấy có phải là kiểu nhà lãnh đạo có thể thu phục ngay cả những đối thủ cứng rắn nhất của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "win over".

Trong chính trị và công chúng

Trong các xã hội dân chủ, khả năng 'win over' cử tri là yếu tố then chốt cho sự thành công của một chính trị gia. Các ứng cử viên thường phải sử dụng các bài phát biểu, chính sách, và sức hút cá nhân để thuyết phục công chúng ủng hộ mình. Khái niệm này cũng rất quan trọng trong marketing và kinh doanh, nơi các công ty nỗ lực 'win over' khách hàng bằng sản phẩm và dịch vụ của họ.

Sức hút cá nhân và các mối quan hệ

Ngoài bối cảnh chính thức, 'win over' còn thường được dùng để chỉ việc sử dụng sự quyến rũ, tính cách hoặc hành động của mình để làm cho người khác yêu mến, tin tưởng hoặc ủng hộ bạn trong các mối quan hệ cá nhân. Ví dụ, một người mới có thể 'win over' hàng xóm bằng sự thân thiện, hoặc một ai đó cố gắng 'win over' trái tim người mình yêu. Đây là một kỹ năng xã hội quan trọng.