win over
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To persuade someone to support you or agree with you, often when they were opposed to you before.
Vietnamese Meaning
Thuyết phục ai đó ủng hộ hoặc đồng ý với bạn, thường là khi trước đó họ phản đối bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She managed to win the audience over with her charm."
"Cô ấy đã thành công trong việc chinh phục khán giả bằng sự quyến rũ của mình."
-
"It will be difficult to win him over because he's very stubborn."
"Sẽ rất khó để thuyết phục anh ta vì anh ta rất bướng bỉnh."
-
"The politician tried to win over the voters with promises of tax cuts."
"Chính trị gia cố gắng lấy lòng cử tri bằng những lời hứa cắt giảm thuế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'win over' mang ý nghĩa chinh phục, giành được sự ủng hộ, cảm tình của ai đó sau một quá trình nỗ lực. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trong thái độ của người được thuyết phục, từ phản đối sang đồng ý hoặc ủng hộ. Khác với 'persuade' (thuyết phục) mang nghĩa chung chung hơn, 'win over' hàm ý một quá trình khó khăn hơn, cần nhiều thời gian và công sức.
Prepositions
Cụm 'win someone over to something' có nghĩa là thuyết phục ai đó ủng hộ hoặc chấp nhận một điều gì đó. Ví dụ: 'He tried to win her over to his point of view.' (Anh ấy cố gắng thuyết phục cô ấy theo quan điểm của anh ấy.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to win over (someone) (cố gắng thuyết phục/giành được sự ủng hộ của ai đó)
-
manage to manage to win over (someone) (xoay sở để thuyết phục/giành được ai đó)
-
attempt to attempt to win over (someone) (nỗ lực/thử thuyết phục/giành được ai đó)
-
win over the win over the audience (thuyết phục/chinh phục khán giả)
-
win over win over critics (chinh phục/giành được sự đồng tình của các nhà phê bình)
-
win over the win over the public (giành được sự ủng hộ của công chúng)
-
easily easily win over (someone) (dễ dàng thuyết phục/giành được ai đó)
-
gradually gradually win over (someone) (dần dần thuyết phục/giành được ai đó)
-
successfully successfully win over (someone) (thuyết phục/giành được ai đó một cách thành công)
Idioms
-
win someone over
Thuyết phục ai đó; làm cho ai đó thích hoặc ủng hộ bạn.
"His charming personality quickly won everyone over."
(Tính cách quyến rũ của anh ấy nhanh chóng chinh phục được tất cả mọi người.)
-
win someone over to something
Thuyết phục ai đó chấp nhận một ý kiến, quan điểm hoặc kế hoạch cụ thể.
"We need to win over the board members to our new proposal."
(Chúng ta cần thuyết phục các thành viên hội đồng quản trị chấp nhận đề xuất mới của chúng ta.)
-
win over the skeptics/critics
Thuyết phục những người hoài nghi/chỉ trích; làm cho họ thay đổi ý kiến.
"It took a truly outstanding performance to win over the skeptics."
(Phải cần một màn trình diễn thực sự xuất sắc mới có thể thuyết phục được những người hoài nghi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
win over
VerbThuyết phục ai đó ủng hộ hoặc đồng ý với bạn, thường là khi trước đó họ phản đối bạn.
"She managed to win the audience over with her charm."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician, who always knows how to win over the crowd, is very popular. |
Chính trị gia, người luôn biết cách thu phục đám đông, rất nổi tiếng. |
| Phủ định | The stubborn child, who no one could win over, refused to eat his vegetables. |
Đứa trẻ bướng bỉnh, người mà không ai có thể thuyết phục, từ chối ăn rau. |
| Nghi vấn | Is he the kind of leader who can win over even his staunchest opponents? |
Anh ấy có phải là kiểu nhà lãnh đạo có thể thu phục ngay cả những đối thủ cứng rắn nhất của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "win over".
