(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ win over
B2

win over

Verb

Nghĩa tiếng Việt

thuyết phục lấy lòng chinh phục giành được cảm tình thu phục
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Win over'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thuyết phục ai đó ủng hộ hoặc đồng ý với bạn, thường là khi trước đó họ phản đối bạn.

Definition (English Meaning)

To persuade someone to support you or agree with you, often when they were opposed to you before.

Ví dụ Thực tế với 'Win over'

  • "She managed to win the audience over with her charm."

    "Cô ấy đã thành công trong việc chinh phục khán giả bằng sự quyến rũ của mình."

  • "It will be difficult to win him over because he's very stubborn."

    "Sẽ rất khó để thuyết phục anh ta vì anh ta rất bướng bỉnh."

  • "The politician tried to win over the voters with promises of tax cuts."

    "Chính trị gia cố gắng lấy lòng cử tri bằng những lời hứa cắt giảm thuế."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Win over'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: win over
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp Chính trị Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Win over'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm động từ 'win over' mang ý nghĩa chinh phục, giành được sự ủng hộ, cảm tình của ai đó sau một quá trình nỗ lực. Nó nhấn mạnh sự thay đổi trong thái độ của người được thuyết phục, từ phản đối sang đồng ý hoặc ủng hộ. Khác với 'persuade' (thuyết phục) mang nghĩa chung chung hơn, 'win over' hàm ý một quá trình khó khăn hơn, cần nhiều thời gian và công sức.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

Cụm 'win someone over to something' có nghĩa là thuyết phục ai đó ủng hộ hoặc chấp nhận một điều gì đó. Ví dụ: 'He tried to win her over to his point of view.' (Anh ấy cố gắng thuyết phục cô ấy theo quan điểm của anh ấy.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Win over'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, who always knows how to win over the crowd, is very popular.
Chính trị gia, người luôn biết cách thu phục đám đông, rất nổi tiếng.
Phủ định
The stubborn child, who no one could win over, refused to eat his vegetables.
Đứa trẻ bướng bỉnh, người mà không ai có thể thuyết phục, từ chối ăn rau.
Nghi vấn
Is he the kind of leader who can win over even his staunchest opponents?
Anh ấy có phải là kiểu nhà lãnh đạo có thể thu phục ngay cả những đối thủ cứng rắn nhất của mình không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)