(Top Banner Ad)
advantageous to all
B2
Tính từ B2 Tổng quát

advantageous to all

UK: /ˌædvənˈteɪdʒəs/ • US: /ˌædvənˈteɪdʒəs/

Nghĩa tiếng Việt

có lợi cho tất cả hữu ích cho tất cả mang lại lợi ích cho tất cả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing a benefit; producing a good result; helpful.

Vietnamese Meaning

Mang lại lợi ích; tạo ra kết quả tốt; hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A good education is advantageous to one's future career."

    "Một nền giáo dục tốt có lợi cho sự nghiệp tương lai của một người."

  • "It is advantageous to all members of the community."

    "Nó có lợi cho tất cả các thành viên của cộng đồng."

  • "Negotiating a lower price was advantageous to all parties involved."

    "Việc thương lượng một mức giá thấp hơn có lợi cho tất cả các bên liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advantage lợi thế, ưu điểm
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi
Adverb advantageously một cách thuận lợi, một cách có lợi
Noun disadvantage bất lợi, nhược điểm
Adjective disadvantaged bị thiệt thòi, ở trong hoàn cảnh khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
*abante
Old French
avantage
Middle English
advantage

Nguồn gốc từ 'Đi trước một bước'

Từ 'advantage' (lợi thế) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'avantage', trong đó 'avant' có nghĩa là 'trước'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'ở vị trí phía trước người khác', giúp bạn có một khởi đầu hoặc vị thế tốt hơn. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành khái niệm trừu tượng hơn về việc có điều kiện thuận lợi hoặc ưu thế hơn trong bất kỳ tình huống nào.

Usage Note

Từ 'advantageous' thường được sử dụng để mô tả những tình huống, điều kiện, hoặc hành động mang lại lợi thế hoặc kết quả tích cực cho một hoặc nhiều đối tượng. Nó nhấn mạnh tính hữu ích và lợi ích đạt được. So với các từ như 'beneficial' hay 'helpful', 'advantageous' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về lợi thế cạnh tranh hoặc sự thuận lợi.

Prepositions

to

Khi đi với giới từ 'to', 'advantageous' chỉ rõ đối tượng hoặc người mà lợi ích hướng đến. Ví dụ: 'This policy is advantageous to students' nghĩa là chính sách này có lợi cho sinh viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + advantageous to all
  • mutually advantageous to all parties involved
    (có lợi cho tất cả các bên liên quan)
  • highly advantageous to all stakeholders
    (rất có lợi cho tất cả các bên liên quan)
  • equally advantageous to all members
    (có lợi một cách công bằng cho tất cả các thành viên)
Verb + BE + advantageous to all
  • prove to be advantageous to all
    (chứng tỏ là có lợi cho tất cả mọi người)
  • is considered advantageous to all
    (được coi là có lợi cho tất cả mọi người)
  • would be advantageous to all if we proceed
    (sẽ có lợi cho tất cả nếu chúng ta tiếp tục)

Idioms

  • A win-win situation

    Một tình huống mà tất cả các bên tham gia đều có lợi. Đây là ý tưởng cốt lõi của 'advantageous to all'.

    "The trade deal was a classic win-win situation, proving advantageous to all participating nations."

    (Thỏa thuận thương mại là một tình huống đôi bên cùng có lợi kinh điển, chứng tỏ nó thuận lợi cho tất cả các quốc gia tham gia.)

  • A rising tide lifts all boats

    Một thành ngữ có nghĩa là khi một hệ thống (thường là kinh tế) cải thiện, mọi thành viên trong hệ thống đó đều được hưởng lợi.

    "The government invested in infrastructure, believing that a rising tide lifts all boats and the economic boost would be advantageous to all."

    (Chính phủ đầu tư vào cơ sở hạ tầng, tin rằng 'nước lên thì thuyền lên' và sự thúc đẩy kinh tế sẽ mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advantageous to all

Tính từ
Lật mặt

Mang lại lợi ích; tạo ra kết quả tốt; hữu ích.

"A good education is advantageous to one's future career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This policy is advantageous to all of us.
Chính sách này có lợi cho tất cả chúng ta.
Phủ định
Nothing is advantageous to all of them in this situation.
Không có gì có lợi cho tất cả bọn họ trong tình huống này.
Nghi vấn
Is it advantageous to all of you?
Nó có lợi cho tất cả các bạn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is finished, the new regulations will have proven advantageous to all stakeholders.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, các quy định mới sẽ chứng minh được là có lợi cho tất cả các bên liên quan.
Phủ định
The company's decision not to invest in renewable energy sources won't have been advantageous to all in the long run.
Quyết định của công ty không đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo sẽ không có lợi cho tất cả mọi người về lâu dài.
Nghi vấn
Will this new policy have been advantageous to all citizens by the end of the year?
Liệu chính sách mới này có mang lại lợi ích cho tất cả công dân vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advantageous to all".

Thuyết Vị Lợi: Lợi ích lớn nhất cho số đông nhất

Trong triết học phương Tây, Thuyết Vị Lợi (Utilitarianism) cho rằng hành động đúng đắn nhất là hành động tối đa hóa hạnh phúc và giảm thiểu đau khổ cho số lượng người lớn nhất có thể. Khái niệm này tìm kiếm một kết quả 'có lợi cho tất cả' hoặc ít nhất là cho đa số, và nó ảnh hưởng sâu sắc đến chính trị, luật pháp và đạo đức xã hội.

Hàng hóa công cộng: Lợi ích cho cả cộng đồng

Trong kinh tế học, 'hàng hóa công cộng' (public goods) là những thứ mà mọi người đều có thể sử dụng mà không làm giảm khả năng sử dụng của người khác (ví dụ: quốc phòng, công viên, không khí sạch). Việc cung cấp những hàng hóa này được xem là 'có lợi cho tất cả' vì chúng mang lại lợi ích cho toàn xã hội, và đây là một vai trò cơ bản của chính phủ trong nhiều nền văn hóa phương Tây.