advantageous to all
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Providing a benefit; producing a good result; helpful.
Vietnamese Meaning
Mang lại lợi ích; tạo ra kết quả tốt; hữu ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A good education is advantageous to one's future career."
"Một nền giáo dục tốt có lợi cho sự nghiệp tương lai của một người."
-
"It is advantageous to all members of the community."
"Nó có lợi cho tất cả các thành viên của cộng đồng."
-
"Negotiating a lower price was advantageous to all parties involved."
"Việc thương lượng một mức giá thấp hơn có lợi cho tất cả các bên liên quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | advantage | lợi thế, ưu điểm |
| Adjective | advantageous | có lợi, thuận lợi |
| Adverb | advantageously | một cách thuận lợi, một cách có lợi |
| Noun | disadvantage | bất lợi, nhược điểm |
| Adjective | disadvantaged | bị thiệt thòi, ở trong hoàn cảnh khó khăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'advantageous' thường được sử dụng để mô tả những tình huống, điều kiện, hoặc hành động mang lại lợi thế hoặc kết quả tích cực cho một hoặc nhiều đối tượng. Nó nhấn mạnh tính hữu ích và lợi ích đạt được. So với các từ như 'beneficial' hay 'helpful', 'advantageous' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về lợi thế cạnh tranh hoặc sự thuận lợi.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'to', 'advantageous' chỉ rõ đối tượng hoặc người mà lợi ích hướng đến. Ví dụ: 'This policy is advantageous to students' nghĩa là chính sách này có lợi cho sinh viên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mutually advantageous to all parties involved (có lợi cho tất cả các bên liên quan)
-
highly advantageous to all stakeholders (rất có lợi cho tất cả các bên liên quan)
-
equally advantageous to all members (có lợi một cách công bằng cho tất cả các thành viên)
-
prove to be advantageous to all (chứng tỏ là có lợi cho tất cả mọi người)
-
is considered advantageous to all (được coi là có lợi cho tất cả mọi người)
-
would be advantageous to all if we proceed (sẽ có lợi cho tất cả nếu chúng ta tiếp tục)
Idioms
-
A win-win situation
Một tình huống mà tất cả các bên tham gia đều có lợi. Đây là ý tưởng cốt lõi của 'advantageous to all'.
"The trade deal was a classic win-win situation, proving advantageous to all participating nations."
(Thỏa thuận thương mại là một tình huống đôi bên cùng có lợi kinh điển, chứng tỏ nó thuận lợi cho tất cả các quốc gia tham gia.)
-
A rising tide lifts all boats
Một thành ngữ có nghĩa là khi một hệ thống (thường là kinh tế) cải thiện, mọi thành viên trong hệ thống đó đều được hưởng lợi.
"The government invested in infrastructure, believing that a rising tide lifts all boats and the economic boost would be advantageous to all."
(Chính phủ đầu tư vào cơ sở hạ tầng, tin rằng 'nước lên thì thuyền lên' và sự thúc đẩy kinh tế sẽ mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advantageous to all
Tính từMang lại lợi ích; tạo ra kết quả tốt; hữu ích.
"A good education is advantageous to one's future career."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This policy is advantageous to all of us. |
Chính sách này có lợi cho tất cả chúng ta. |
| Phủ định | Nothing is advantageous to all of them in this situation. |
Không có gì có lợi cho tất cả bọn họ trong tình huống này. |
| Nghi vấn | Is it advantageous to all of you? |
Nó có lợi cho tất cả các bạn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is finished, the new regulations will have proven advantageous to all stakeholders. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, các quy định mới sẽ chứng minh được là có lợi cho tất cả các bên liên quan. |
| Phủ định | The company's decision not to invest in renewable energy sources won't have been advantageous to all in the long run. |
Quyết định của công ty không đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo sẽ không có lợi cho tất cả mọi người về lâu dài. |
| Nghi vấn | Will this new policy have been advantageous to all citizens by the end of the year? |
Liệu chính sách mới này có mang lại lợi ích cho tất cả công dân vào cuối năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advantageous to all".
