mutually beneficial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Beneficial to both or all parties involved.
Vietnamese Meaning
Có lợi cho cả hai hoặc tất cả các bên liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The partnership was mutually beneficial, leading to increased profits for both companies."
"Sự hợp tác mang lại lợi ích cho cả hai bên, dẫn đến sự gia tăng lợi nhuận cho cả hai công ty."
-
"A mutually beneficial agreement was reached after several rounds of negotiations."
"Một thỏa thuận đôi bên cùng có lợi đã đạt được sau nhiều vòng đàm phán."
-
"We are seeking a mutually beneficial partnership with a company that shares our values."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một mối quan hệ đối tác cùng có lợi với một công ty có chung giá trị với chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mutuality | sự tương hỗ, tính tương hỗ |
| Adverb | mutually | một cách tương hỗ, lẫn nhau |
| Noun | benefit | lợi ích, phúc lợi |
| Verb | benefit | có lợi cho, được lợi |
| Adjective | beneficial | có lợi, có ích |
| Noun | beneficiary | người thụ hưởng, người hưởng lợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ, thỏa thuận hoặc tình huống mà tất cả các bên đều nhận được lợi ích. Nó nhấn mạnh sự công bằng và có đi có lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly mutually beneficial (cực kỳ cùng có lợi)
-
truly truly mutually beneficial (thực sự cùng có lợi)
-
genuinely genuinely mutually beneficial (thực sự (một cách chân thành) cùng có lợi)
-
create create a mutually beneficial arrangement (tạo ra một sắp xếp cùng có lợi)
-
establish establish mutually beneficial relationships (thiết lập các mối quan hệ cùng có lợi)
-
ensure ensure mutually beneficial outcomes (đảm bảo các kết quả cùng có lợi)
-
relationship a mutually beneficial relationship (một mối quan hệ cùng có lợi)
-
partnership a mutually beneficial partnership (một sự hợp tác cùng có lợi)
-
agreement a mutually beneficial agreement (một thỏa thuận cùng có lợi)
-
solution a mutually beneficial solution (một giải pháp cùng có lợi)
Idioms
-
a mutually beneficial relationship
một mối quan hệ cùng có lợi (cho cả hai bên)
"The two companies established a mutually beneficial relationship through their new project."
(Hai công ty đã thiết lập một mối quan hệ cùng có lợi thông qua dự án mới của họ.)
-
a mutually beneficial agreement
một thỏa thuận cùng có lợi (cho các bên)
"Both parties signed a mutually beneficial agreement that satisfied everyone's needs."
(Cả hai bên đã ký một thỏa thuận cùng có lợi, làm hài lòng nhu cầu của mọi người.)
-
seek mutually beneficial solutions
tìm kiếm các giải pháp cùng có lợi
"Negotiators worked hard to seek mutually beneficial solutions for the trade dispute."
(Các nhà đàm phán đã làm việc chăm chỉ để tìm kiếm các giải pháp cùng có lợi cho tranh chấp thương mại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mutually beneficial
AdjectiveCó lợi cho cả hai hoặc tất cả các bên liên quan.
"The partnership was mutually beneficial, leading to increased profits for both companies."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We aim to establish a mutually beneficial partnership with all our suppliers. |
Chúng tôi hướng đến việc thiết lập một mối quan hệ đối tác đôi bên cùng có lợi với tất cả các nhà cung cấp của chúng tôi. |
| Phủ định | It is important not to enter agreements that are not mutually beneficial in the long run. |
Điều quan trọng là không tham gia vào các thỏa thuận không mang lại lợi ích chung về lâu dài. |
| Nghi vấn | Is it possible to create a solution that is mutually beneficial for both parties? |
Liệu có thể tạo ra một giải pháp đôi bên cùng có lợi cho cả hai bên không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Seek mutually beneficial partnerships for long-term success. |
Tìm kiếm các mối quan hệ đối tác cùng có lợi để đạt được thành công lâu dài. |
| Phủ định | Don't ignore the potential for mutually beneficial collaborations. |
Đừng bỏ qua tiềm năng cho sự hợp tác cùng có lợi. |
| Nghi vấn | Please consider a mutually beneficial agreement for all parties. |
Vui lòng xem xét một thỏa thuận cùng có lợi cho tất cả các bên. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two companies have been negotiating a mutually beneficial agreement for the past year. |
Hai công ty đã và đang đàm phán một thỏa thuận đôi bên cùng có lợi trong năm qua. |
| Phủ định | The government hasn't been implementing mutually beneficial policies effectively. |
Chính phủ đã không thực hiện các chính sách đôi bên cùng có lợi một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | Has the project been creating mutually beneficial outcomes for all stakeholders involved? |
Dự án có đang tạo ra các kết quả đôi bên cùng có lợi cho tất cả các bên liên quan không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutually beneficial".
