(Top Banner Ad)
wind bearing
B2
Noun B2 Hàng hải, Khí tượng học, Điều hướng

wind bearing

Nghĩa tiếng Việt

hướng gió phương vị gió
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The direction from which the wind is blowing, measured in degrees clockwise from north.

Vietnamese Meaning

Hướng gió thổi đến, được đo bằng độ theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind bearing was 180 degrees, indicating a southerly wind."

    "Hướng gió là 180 độ, cho thấy gió nam."

  • "The ship adjusted its sails based on the current wind bearing."

    "Con tàu điều chỉnh cánh buồm dựa trên hướng gió hiện tại."

  • "The weather forecast reported a wind bearing of 45 degrees."

    "Bản tin thời tiết báo cáo hướng gió là 45 độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind gió
Adjective windy có gió, nhiều gió
Verb bear hướng về, xoay về (theo nghĩa chỉ phương hướng, ví dụ: bear left)
Noun bearing hướng, phương vị, la bàn (nói chung về phương hướng hoặc vị trí)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Khí tượng học, Điều hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂wéh₁ntos (blowing)
Proto-Germanic
*windaz
Old English
wind
Proto-Germanic
*beraną (to carry)
Old English
beran (to carry, bring forth)
Middle English
bering (sense of carrying, direction emerging)
English (16th-17th C)
bearing (specialized in navigation/direction)

Gió và Hướng: Nguồn gốc thuật ngữ

'Wind bearing' là một thuật ngữ kỹ thuật ghép từ hai từ quen thuộc. 'Wind' (gió) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ cổ châu Âu chỉ sự chuyển động của không khí. 'Bearing' (hướng) ban đầu có nghĩa là 'mang, vác' nhưng qua thời gian đã phát triển nghĩa chuyên biệt trong hàng hải và hàng không để chỉ phương hướng hoặc vị trí. Khi kết hợp, 'wind bearing' mô tả chính xác hướng mà gió đang thổi hoặc hướng mà một vật thể chịu tác động của gió, đặc biệt quan trọng trong hàng hải, hàng không và dự báo thời tiết.

Usage Note

Thuật ngữ 'wind bearing' thường được sử dụng trong hàng hải, khí tượng học và điều hướng để chỉ hướng mà gió thổi đến. Nó quan trọng trong việc dự đoán thời tiết, lên kế hoạch di chuyển trên biển hoặc trên không, và trong các hoạt động liên quan đến gió như lướt ván buồm. Không nên nhầm lẫn với 'wind direction', hai khái niệm này thường được dùng thay thế cho nhau.

Prepositions

of from

'Wind bearing of 90 degrees' chỉ hướng gió thổi đến từ hướng đông. 'Wind bearing from the north' chỉ gió thổi đến từ hướng bắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wind bearing
  • measure measure the wind bearing
    (đo hướng gió)
  • calculate calculate the wind bearing
    (tính toán hướng gió)
  • determine determine the wind bearing
    (xác định hướng gió)
Adjective + wind bearing
  • true true wind bearing
    (hướng gió thực tế (so với hướng Bắc địa lý))
  • magnetic magnetic wind bearing
    (hướng gió từ tính (so với hướng Bắc từ trường))
  • relative relative wind bearing
    (hướng gió tương đối (so với hướng di chuyển của tàu/máy bay))
  • apparent apparent wind bearing
    (hướng gió biểu kiến (hướng gió cảm nhận được khi đang di chuyển))

Idioms

  • take a wind bearing

    xác định hướng gió (quan sát hoặc đo)

    "The sailor needed to take a wind bearing to set the sails correctly."

    (Người thủy thủ cần xác định hướng gió để căng buồm cho đúng.)

  • report the wind bearing

    báo cáo hướng gió

    "Air traffic control requested the pilot to report the wind bearing."

    (Kiểm soát không lưu yêu cầu phi công báo cáo hướng gió.)

  • adjust to the wind bearing

    điều chỉnh theo hướng gió

    "Modern wind turbines can adjust to the wind bearing for maximum efficiency."

    (Các tuabin gió hiện đại có thể điều chỉnh theo hướng gió để đạt hiệu quả tối đa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind bearing

Noun
Lật mặt

Hướng gió thổi đến, được đo bằng độ theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc.

"The wind bearing was 180 degrees, indicating a southerly wind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilot, after checking the wind bearing, adjusted the plane's course.
Phi công, sau khi kiểm tra phương vị gió, đã điều chỉnh đường bay của máy bay.
Phủ định
Without knowing the wind bearing, and without any other navigational tools, the sailor felt completely lost.
Không biết phương vị gió, và không có bất kỳ công cụ định vị nào khác, người thủy thủ cảm thấy hoàn toàn lạc lõng.
Nghi vấn
Considering the wind bearing, and factoring in the altitude, what is the optimal flight path?
Xét đến phương vị gió, và tính đến độ cao, đường bay tối ưu là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind bearing".

Vai trò trong Hàng hải và Hàng không

Trong hàng hải, việc xác định 'wind bearing' rất quan trọng để thuyền trưởng có thể điều chỉnh buồm và hướng đi của tàu, tránh nguy hiểm và tận dụng sức gió. Tương tự, phi công dùng 'wind bearing' để tính toán tốc độ và hướng bay, đảm bảo an toàn và hiệu quả nhiên liệu. Việc hiểu rõ 'wind bearing' đã là kỹ năng thiết yếu trong nhiều thế kỷ, ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành công của các chuyến đi biển và đường hàng không.

Tầm quan trọng trong Dự báo Thời tiết

Các nhà khí tượng học sử dụng dữ liệu 'wind bearing' để dự đoán đường đi của bão, hệ thống áp suất và sự di chuyển của các khối không khí. Thông tin này rất quan trọng để đưa ra cảnh báo sớm về thời tiết khắc nghiệt và lập kế hoạch ứng phó thiên tai, bảo vệ cuộc sống và tài sản của con người. Nó là một yếu tố cốt lõi trong mô hình dự báo khí tượng.