wind bearing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The direction from which the wind is blowing, measured in degrees clockwise from north.
Vietnamese Meaning
Hướng gió thổi đến, được đo bằng độ theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wind bearing was 180 degrees, indicating a southerly wind."
"Hướng gió là 180 độ, cho thấy gió nam."
-
"The ship adjusted its sails based on the current wind bearing."
"Con tàu điều chỉnh cánh buồm dựa trên hướng gió hiện tại."
-
"The weather forecast reported a wind bearing of 45 degrees."
"Bản tin thời tiết báo cáo hướng gió là 45 độ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'wind bearing' thường được sử dụng trong hàng hải, khí tượng học và điều hướng để chỉ hướng mà gió thổi đến. Nó quan trọng trong việc dự đoán thời tiết, lên kế hoạch di chuyển trên biển hoặc trên không, và trong các hoạt động liên quan đến gió như lướt ván buồm. Không nên nhầm lẫn với 'wind direction', hai khái niệm này thường được dùng thay thế cho nhau.
Prepositions
'Wind bearing of 90 degrees' chỉ hướng gió thổi đến từ hướng đông. 'Wind bearing from the north' chỉ gió thổi đến từ hướng bắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
measure measure the wind bearing (đo hướng gió)
-
calculate calculate the wind bearing (tính toán hướng gió)
-
determine determine the wind bearing (xác định hướng gió)
-
true true wind bearing (hướng gió thực tế (so với hướng Bắc địa lý))
-
magnetic magnetic wind bearing (hướng gió từ tính (so với hướng Bắc từ trường))
-
relative relative wind bearing (hướng gió tương đối (so với hướng di chuyển của tàu/máy bay))
-
apparent apparent wind bearing (hướng gió biểu kiến (hướng gió cảm nhận được khi đang di chuyển))
Idioms
-
take a wind bearing
xác định hướng gió (quan sát hoặc đo)
"The sailor needed to take a wind bearing to set the sails correctly."
(Người thủy thủ cần xác định hướng gió để căng buồm cho đúng.)
-
report the wind bearing
báo cáo hướng gió
"Air traffic control requested the pilot to report the wind bearing."
(Kiểm soát không lưu yêu cầu phi công báo cáo hướng gió.)
-
adjust to the wind bearing
điều chỉnh theo hướng gió
"Modern wind turbines can adjust to the wind bearing for maximum efficiency."
(Các tuabin gió hiện đại có thể điều chỉnh theo hướng gió để đạt hiệu quả tối đa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wind bearing
NounHướng gió thổi đến, được đo bằng độ theo chiều kim đồng hồ từ hướng bắc.
"The wind bearing was 180 degrees, indicating a southerly wind."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pilot, after checking the wind bearing, adjusted the plane's course. |
Phi công, sau khi kiểm tra phương vị gió, đã điều chỉnh đường bay của máy bay. |
| Phủ định | Without knowing the wind bearing, and without any other navigational tools, the sailor felt completely lost. |
Không biết phương vị gió, và không có bất kỳ công cụ định vị nào khác, người thủy thủ cảm thấy hoàn toàn lạc lõng. |
| Nghi vấn | Considering the wind bearing, and factoring in the altitude, what is the optimal flight path? |
Xét đến phương vị gió, và tính đến độ cao, đường bay tối ưu là gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind bearing".
