wind direction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The direction from which the wind is blowing.
Vietnamese Meaning
Hướng gió, chiều gió, phương hướng mà gió thổi đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wind direction changed overnight."
"Hướng gió đã thay đổi qua đêm."
-
"Knowing the wind direction is crucial for sailing."
"Biết hướng gió là rất quan trọng khi đi thuyền buồm."
-
"The pilot adjusted the plane's course based on the wind direction."
"Phi công đã điều chỉnh đường bay của máy bay dựa trên hướng gió."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wind | Gió (luồng không khí chuyển động tự nhiên) |
| Noun | direction | Hướng, phương hướng (con đường mà vật thể di chuyển hoặc hướng tới) |
| Adjective | windy | Có nhiều gió, lộng gió |
| Verb | direct | Chỉ dẫn, hướng dẫn (đi theo một hướng cụ thể) |
| Noun | windsock | Ống chỉ gió (dụng cụ hình nón dùng để chỉ hướng và tốc độ gió) |
| Noun | wind vane | Chong chóng gió, cánh gió (thiết bị quay để chỉ hướng gió) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong khí tượng học, hàng hải, và hàng không để chỉ phương hướng gió đến. Nó rất quan trọng cho việc dự báo thời tiết, điều hướng và các hoạt động ngoài trời. Ví dụ: gió đông có nghĩa là gió thổi từ hướng đông.
Prepositions
"From" được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát. Ví dụ: The wind direction is from the north (Hướng gió thổi từ hướng bắc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
prevailing prevailing wind direction (hướng gió thịnh hành (hướng gió thường xuyên nhất ở một khu vực))
-
shifting shifting wind direction (hướng gió thay đổi, hướng gió dịch chuyển)
-
opposite opposite wind direction (hướng gió ngược lại)
-
determine determine the wind direction (xác định hướng gió)
-
measure measure the wind direction (đo hướng gió)
-
observe observe the wind direction (quan sát hướng gió)
-
change change the wind direction (thay đổi hướng gió)
-
with with the wind direction (theo hướng gió)
-
against against the wind direction (ngược hướng gió)
-
from from the wind direction (từ hướng gió)
Idioms
-
a change in wind direction
Sự thay đổi về hướng gió (thường dùng theo nghĩa đen, chỉ sự thay đổi luồng không khí; ít khi dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thay đổi tình hình hoặc quan điểm).
"The sudden change in wind direction made sailing more challenging."
(Sự thay đổi bất ngờ của hướng gió đã làm cho việc chèo thuyền trở nên khó khăn hơn.)
-
to determine the wind direction
Xác định hướng gió; tìm ra gió đang thổi từ đâu (một cụm động từ phổ biến, thường dùng trong các hoạt động liên quan đến thời tiết, hàng không, hàng hải).
"Pilots need to accurately determine the wind direction before takeoff."
(Phi công cần xác định chính xác hướng gió trước khi cất cánh.)
-
against the wind direction
Ngược hướng gió; đi hoặc di chuyển theo chiều ngược lại với luồng gió.
"Rowing against the wind direction was exhausting for the crew."
(Chèo thuyền ngược hướng gió rất mệt mỏi cho thủy thủ đoàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wind direction
Danh từHướng gió, chiều gió, phương hướng mà gió thổi đến.
"The wind direction changed overnight."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather forecast had accurately predicted the wind direction, the sailors would arrive safely now. |
Nếu dự báo thời tiết đã dự đoán chính xác hướng gió, thì các thủy thủ sẽ đến nơi an toàn bây giờ. |
| Phủ định | If the captain hadn't ignored the wind direction warnings, the ship wouldn't be lost at sea now. |
Nếu thuyền trưởng không phớt lờ các cảnh báo về hướng gió, thì con tàu đã không bị mất tích trên biển bây giờ. |
| Nghi vấn | If the pilot had checked the wind direction before takeoff, would the plane be experiencing turbulence now? |
Nếu phi công đã kiểm tra hướng gió trước khi cất cánh, thì máy bay có gặp nhiễu loạn bây giờ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather station had accurately reported the wind direction, the sailors would have avoided the storm. |
Nếu trạm thời tiết đã báo cáo chính xác hướng gió, các thủy thủ đã có thể tránh được cơn bão. |
| Phủ định | If the pilot had not ignored the wind direction warnings, the plane would not have crashed. |
Nếu phi công không bỏ qua các cảnh báo về hướng gió, máy bay đã không bị rơi. |
| Nghi vấn | Would the rescue team have found the lost hikers if they had known the correct wind direction to start their search? |
Đội cứu hộ có tìm thấy những người đi bộ đường dài bị lạc nếu họ biết hướng gió chính xác để bắt đầu cuộc tìm kiếm không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wind direction is crucial for sailing. |
Hướng gió rất quan trọng cho việc đi thuyền. |
| Phủ định | The wind direction isn't always predictable. |
Hướng gió không phải lúc nào cũng có thể đoán trước được. |
| Nghi vấn | Is the wind direction changing? |
Hướng gió có đang thay đổi không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meteorologist will be monitoring the wind direction using advanced sensors. |
Nhà khí tượng học sẽ theo dõi hướng gió bằng cách sử dụng các cảm biến tiên tiến. |
| Phủ định | The navigation system won't be relying solely on wind direction for course correction. |
Hệ thống định vị sẽ không chỉ dựa vào hướng gió để điều chỉnh hướng đi. |
| Nghi vấn | Will the sailboat be adjusting its sails based on the changing wind direction? |
Liệu thuyền buồm có điều chỉnh cánh buồm dựa trên sự thay đổi của hướng gió không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meteorologist had confirmed the wind direction before the storm hit. |
Nhà khí tượng học đã xác nhận hướng gió trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | They hadn't known the wind direction had changed until the weather balloon indicated it. |
Họ đã không biết hướng gió đã thay đổi cho đến khi khí cầu thời tiết chỉ ra điều đó. |
| Nghi vấn | Had the captain taken the wind direction into account before setting sail? |
Thuyền trưởng đã xem xét đến hướng gió trước khi ra khơi chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind direction".
