(Top Banner Ad)
wind direction
B1
Danh từ B1 Khí tượng học, Địa lý

wind direction

UK: /ˈwɪnd dəˈrɛkʃən/ • US: /ˈwɪnd dəˈrɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hướng gió chiều gió phương hướng gió
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The direction from which the wind is blowing.

Vietnamese Meaning

Hướng gió, chiều gió, phương hướng mà gió thổi đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind direction changed overnight."

    "Hướng gió đã thay đổi qua đêm."

  • "Knowing the wind direction is crucial for sailing."

    "Biết hướng gió là rất quan trọng khi đi thuyền buồm."

  • "The pilot adjusted the plane's course based on the wind direction."

    "Phi công đã điều chỉnh đường bay của máy bay dựa trên hướng gió."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind Gió (luồng không khí chuyển động tự nhiên)
Noun direction Hướng, phương hướng (con đường mà vật thể di chuyển hoặc hướng tới)
Adjective windy Có nhiều gió, lộng gió
Verb direct Chỉ dẫn, hướng dẫn (đi theo một hướng cụ thể)
Noun windsock Ống chỉ gió (dụng cụ hình nón dùng để chỉ hướng và tốc độ gió)
Noun wind vane Chong chóng gió, cánh gió (thiết bị quay để chỉ hướng gió)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂wéh₁ntos
Proto-Germanic
*windaz
Old English
wind
Latin
dirigere
Old French
direction
English
wind direction

Gió thổi từ đâu đến?

Từ "wind" (gió) có gốc rễ rất sâu xa, bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Ấn-Âu cổ đại với nghĩa là "thổi" hoặc "gió". Nó đã đi qua tiếng German cổ và tiếng Anh cổ để đến với chúng ta ngày nay, mô tả luồng không khí chuyển động tự nhiên. Hướng gió là sự kết hợp của sức mạnh thiên nhiên này với khái niệm về phương hướng.

Xác định phương hướng

Từ "direction" (phương hướng) có nguồn gốc từ tiếng Latin "dirigere", có nghĩa là "chỉ đường" hoặc "hướng dẫn". Nó nhấn mạnh hành động dẫn dắt một cái gì đó đi theo một đường thẳng. Khi ghép với "wind", cụm từ này giúp chúng ta biết gió đang thổi từ đâu và đi về đâu, một thông tin thiết yếu trong nhiều lĩnh vực.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong khí tượng học, hàng hải, và hàng không để chỉ phương hướng gió đến. Nó rất quan trọng cho việc dự báo thời tiết, điều hướng và các hoạt động ngoài trời. Ví dụ: gió đông có nghĩa là gió thổi từ hướng đông.

Prepositions

from

"From" được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát. Ví dụ: The wind direction is from the north (Hướng gió thổi từ hướng bắc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wind direction
  • prevailing prevailing wind direction
    (hướng gió thịnh hành (hướng gió thường xuyên nhất ở một khu vực))
  • shifting shifting wind direction
    (hướng gió thay đổi, hướng gió dịch chuyển)
  • opposite opposite wind direction
    (hướng gió ngược lại)
Verb + wind direction
  • determine determine the wind direction
    (xác định hướng gió)
  • measure measure the wind direction
    (đo hướng gió)
  • observe observe the wind direction
    (quan sát hướng gió)
  • change change the wind direction
    (thay đổi hướng gió)
Prepositional phrase
  • with with the wind direction
    (theo hướng gió)
  • against against the wind direction
    (ngược hướng gió)
  • from from the wind direction
    (từ hướng gió)

Idioms

  • a change in wind direction

    Sự thay đổi về hướng gió (thường dùng theo nghĩa đen, chỉ sự thay đổi luồng không khí; ít khi dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thay đổi tình hình hoặc quan điểm).

    "The sudden change in wind direction made sailing more challenging."

    (Sự thay đổi bất ngờ của hướng gió đã làm cho việc chèo thuyền trở nên khó khăn hơn.)

  • to determine the wind direction

    Xác định hướng gió; tìm ra gió đang thổi từ đâu (một cụm động từ phổ biến, thường dùng trong các hoạt động liên quan đến thời tiết, hàng không, hàng hải).

    "Pilots need to accurately determine the wind direction before takeoff."

    (Phi công cần xác định chính xác hướng gió trước khi cất cánh.)

  • against the wind direction

    Ngược hướng gió; đi hoặc di chuyển theo chiều ngược lại với luồng gió.

    "Rowing against the wind direction was exhausting for the crew."

    (Chèo thuyền ngược hướng gió rất mệt mỏi cho thủy thủ đoàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind direction

Danh từ
Lật mặt

Hướng gió, chiều gió, phương hướng mà gió thổi đến.

"The wind direction changed overnight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather forecast had accurately predicted the wind direction, the sailors would arrive safely now.
Nếu dự báo thời tiết đã dự đoán chính xác hướng gió, thì các thủy thủ sẽ đến nơi an toàn bây giờ.
Phủ định
If the captain hadn't ignored the wind direction warnings, the ship wouldn't be lost at sea now.
Nếu thuyền trưởng không phớt lờ các cảnh báo về hướng gió, thì con tàu đã không bị mất tích trên biển bây giờ.
Nghi vấn
If the pilot had checked the wind direction before takeoff, would the plane be experiencing turbulence now?
Nếu phi công đã kiểm tra hướng gió trước khi cất cánh, thì máy bay có gặp nhiễu loạn bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather station had accurately reported the wind direction, the sailors would have avoided the storm.
Nếu trạm thời tiết đã báo cáo chính xác hướng gió, các thủy thủ đã có thể tránh được cơn bão.
Phủ định
If the pilot had not ignored the wind direction warnings, the plane would not have crashed.
Nếu phi công không bỏ qua các cảnh báo về hướng gió, máy bay đã không bị rơi.
Nghi vấn
Would the rescue team have found the lost hikers if they had known the correct wind direction to start their search?
Đội cứu hộ có tìm thấy những người đi bộ đường dài bị lạc nếu họ biết hướng gió chính xác để bắt đầu cuộc tìm kiếm không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind direction is crucial for sailing.
Hướng gió rất quan trọng cho việc đi thuyền.
Phủ định
The wind direction isn't always predictable.
Hướng gió không phải lúc nào cũng có thể đoán trước được.
Nghi vấn
Is the wind direction changing?
Hướng gió có đang thay đổi không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meteorologist will be monitoring the wind direction using advanced sensors.
Nhà khí tượng học sẽ theo dõi hướng gió bằng cách sử dụng các cảm biến tiên tiến.
Phủ định
The navigation system won't be relying solely on wind direction for course correction.
Hệ thống định vị sẽ không chỉ dựa vào hướng gió để điều chỉnh hướng đi.
Nghi vấn
Will the sailboat be adjusting its sails based on the changing wind direction?
Liệu thuyền buồm có điều chỉnh cánh buồm dựa trên sự thay đổi của hướng gió không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meteorologist had confirmed the wind direction before the storm hit.
Nhà khí tượng học đã xác nhận hướng gió trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
They hadn't known the wind direction had changed until the weather balloon indicated it.
Họ đã không biết hướng gió đã thay đổi cho đến khi khí cầu thời tiết chỉ ra điều đó.
Nghi vấn
Had the captain taken the wind direction into account before setting sail?
Thuyền trưởng đã xem xét đến hướng gió trước khi ra khơi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind direction".

Tầm quan trọng trong hàng hải và nông nghiệp

Trong lịch sử, việc hiểu và dự đoán hướng gió là vô cùng quan trọng đối với thủy thủ và nông dân. Thủy thủ dựa vào hướng gió để giương buồm, điều khiển thuyền và lập kế hoạch lộ trình, trong khi nông dân sử dụng nó để quyết định thời điểm gieo trồng, phun thuốc trừ sâu hoặc dự đoán sự thay đổi của thời tiết để bảo vệ mùa màng.

Chong chóng gió và biểu tượng

Chong chóng gió (weather vane) là một thiết bị phổ biến trên các mái nhà ở phương Tây, đặc biệt là ở vùng nông thôn và các vùng ven biển, dùng để chỉ hướng gió. Thường có hình con gà trống (weathercock) hoặc các hình tượng khác, chúng không chỉ có chức năng thực tế mà còn là một nét kiến trúc đặc trưng, đôi khi mang ý nghĩa biểu tượng cho sự cảnh giác, khả năng quan sát và sự kết nối với thiên nhiên.