wind speed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The rate at which air is moving horizontally past a given point.
Vietnamese Meaning
Tốc độ gió, là vận tốc di chuyển của không khí theo phương ngang tại một điểm nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wind speed reached 100 km/h during the storm."
"Tốc độ gió đạt đến 100 km/h trong cơn bão."
-
"The wind speed is measured using an anemometer."
"Tốc độ gió được đo bằng một máy đo gió."
-
"High wind speed can cause damage to buildings and infrastructure."
"Tốc độ gió cao có thể gây thiệt hại cho các tòa nhà và cơ sở hạ tầng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wind | gió |
| Adjective | windy | có gió |
| Verb | speed | tăng tốc, phóng nhanh |
| Adjective | speedy | nhanh chóng |
| Noun | speedometer | đồng hồ đo tốc độ |
| Noun | wind turbine | tuabin gió (thiết bị dùng để tạo ra điện từ sức gió) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'wind speed' thường được sử dụng để mô tả mức độ mạnh yếu của gió. Nó là một yếu tố quan trọng trong khí tượng học, hàng hải, hàng không và nhiều lĩnh vực khác. 'Wind speed' có thể được đo bằng nhiều đơn vị khác nhau như mét trên giây (m/s), kilômét trên giờ (km/h), dặm trên giờ (mph) hoặc hải lý trên giờ (knots). 'Wind velocity' đôi khi được dùng thay thế, nhưng 'velocity' bao gồm cả tốc độ và hướng, trong khi 'speed' chỉ đề cập đến độ lớn.
Prepositions
'wind speed of [giá trị]' dùng để chỉ tốc độ gió có một giá trị cụ thể. Ví dụ: 'The wind speed of 50 km/h'. 'wind speed at [địa điểm/thời gian]' dùng để chỉ tốc độ gió tại một địa điểm hoặc thời gian cụ thể. Ví dụ: 'The wind speed at the summit was very high'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong wind speed (tốc độ gió mạnh)
-
high high wind speed (tốc độ gió cao)
-
low low wind speed (tốc độ gió thấp)
-
average average wind speed (tốc độ gió trung bình)
-
gusty gusty wind speed (tốc độ gió giật)
-
sustained sustained wind speed (tốc độ gió duy trì)
-
measure measure wind speed (đo tốc độ gió)
-
determine determine wind speed (xác định tốc độ gió)
-
monitor monitor wind speed (giám sát tốc độ gió)
-
increase increase wind speed (tăng tốc độ gió)
-
reduce reduce wind speed (giảm tốc độ gió)
Idioms
-
measure the wind speed
đo lường tốc độ gió
"We need to measure the wind speed before launching the drone."
(Chúng ta cần đo tốc độ gió trước khi phóng máy bay không người lái.)
-
average wind speed
tốc độ gió trung bình
"The average wind speed in this area is quite high."
(Tốc độ gió trung bình ở khu vực này khá cao.)
-
high wind speed warning
cảnh báo tốc độ gió cao
"The weather station issued a high wind speed warning for coastal areas."
(Đài khí tượng đã đưa ra cảnh báo tốc độ gió cao cho các khu vực ven biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wind speed
Danh từTốc độ gió, là vận tốc di chuyển của không khí theo phương ngang tại một điểm nhất định.
"The wind speed reached 100 km/h during the storm."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather station was recording the wind speed rising rapidly yesterday evening. |
Trạm thời tiết đã ghi lại tốc độ gió tăng nhanh chóng vào tối hôm qua. |
| Phủ định | The anemometer wasn't accurately measuring the wind speed during the peak of the storm. |
Máy đo gió đã không đo chính xác tốc độ gió trong thời gian đỉnh điểm của cơn bão. |
| Nghi vấn | Were they discussing how the wind speed was affecting the race at that very moment? |
Có phải họ đang thảo luận về việc tốc độ gió ảnh hưởng đến cuộc đua như thế nào vào chính thời điểm đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind speed".
