(Top Banner Ad)
wind speed
B1
Danh từ B1 Khí tượng học/Vật lý

wind speed

UK: /ˈwɪnd spiːd/ • US: /ˈwɪnd spiːd/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ gió vận tốc gió
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate at which air is moving horizontally past a given point.

Vietnamese Meaning

Tốc độ gió, là vận tốc di chuyển của không khí theo phương ngang tại một điểm nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind speed reached 100 km/h during the storm."

    "Tốc độ gió đạt đến 100 km/h trong cơn bão."

  • "The wind speed is measured using an anemometer."

    "Tốc độ gió được đo bằng một máy đo gió."

  • "High wind speed can cause damage to buildings and infrastructure."

    "Tốc độ gió cao có thể gây thiệt hại cho các tòa nhà và cơ sở hạ tầng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind gió
Adjective windy có gió
Verb speed tăng tốc, phóng nhanh
Adjective speedy nhanh chóng
Noun speedometer đồng hồ đo tốc độ
Noun wind turbine tuabin gió (thiết bị dùng để tạo ra điện từ sức gió)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học/Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂weh₁- (to blow)
Proto-Germanic
*windaz
Old English
wind
Modern English
wind
PIE
*speh₁- (to prosper, succeed, move quickly)
Proto-Germanic
*spōdiz (success, prosperity, speed)
Old English
spēd (success, prosperity, wealth, speed)
Middle English
speed
Modern English
speed

Nguồn gốc của 'Wind Speed'

'Wind speed' là một thuật ngữ ghép trực tiếp, kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Wind' (gió) bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European (PIE) *h₂weh₁-, có nghĩa là 'thổi', qua tiếng Proto-Germanic rồi tiếng Anh cổ. 'Speed' (tốc độ) cũng có gốc từ PIE *speh₁-, ban đầu mang ý nghĩa 'thịnh vượng, thành công', sau đó phát triển thành 'tốc độ' trong tiếng Anh cổ. Sự kết hợp này tạo nên một cụm từ mô tả chính xác tốc độ di chuyển của không khí.

Usage Note

Thuật ngữ 'wind speed' thường được sử dụng để mô tả mức độ mạnh yếu của gió. Nó là một yếu tố quan trọng trong khí tượng học, hàng hải, hàng không và nhiều lĩnh vực khác. 'Wind speed' có thể được đo bằng nhiều đơn vị khác nhau như mét trên giây (m/s), kilômét trên giờ (km/h), dặm trên giờ (mph) hoặc hải lý trên giờ (knots). 'Wind velocity' đôi khi được dùng thay thế, nhưng 'velocity' bao gồm cả tốc độ và hướng, trong khi 'speed' chỉ đề cập đến độ lớn.

Prepositions

of at

'wind speed of [giá trị]' dùng để chỉ tốc độ gió có một giá trị cụ thể. Ví dụ: 'The wind speed of 50 km/h'. 'wind speed at [địa điểm/thời gian]' dùng để chỉ tốc độ gió tại một địa điểm hoặc thời gian cụ thể. Ví dụ: 'The wind speed at the summit was very high'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wind speed
  • strong strong wind speed
    (tốc độ gió mạnh)
  • high high wind speed
    (tốc độ gió cao)
  • low low wind speed
    (tốc độ gió thấp)
  • average average wind speed
    (tốc độ gió trung bình)
  • gusty gusty wind speed
    (tốc độ gió giật)
  • sustained sustained wind speed
    (tốc độ gió duy trì)
Verb + wind speed
  • measure measure wind speed
    (đo tốc độ gió)
  • determine determine wind speed
    (xác định tốc độ gió)
  • monitor monitor wind speed
    (giám sát tốc độ gió)
  • increase increase wind speed
    (tăng tốc độ gió)
  • reduce reduce wind speed
    (giảm tốc độ gió)

Idioms

  • measure the wind speed

    đo lường tốc độ gió

    "We need to measure the wind speed before launching the drone."

    (Chúng ta cần đo tốc độ gió trước khi phóng máy bay không người lái.)

  • average wind speed

    tốc độ gió trung bình

    "The average wind speed in this area is quite high."

    (Tốc độ gió trung bình ở khu vực này khá cao.)

  • high wind speed warning

    cảnh báo tốc độ gió cao

    "The weather station issued a high wind speed warning for coastal areas."

    (Đài khí tượng đã đưa ra cảnh báo tốc độ gió cao cho các khu vực ven biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind speed

Danh từ
Lật mặt

Tốc độ gió, là vận tốc di chuyển của không khí theo phương ngang tại một điểm nhất định.

"The wind speed reached 100 km/h during the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather station was recording the wind speed rising rapidly yesterday evening.
Trạm thời tiết đã ghi lại tốc độ gió tăng nhanh chóng vào tối hôm qua.
Phủ định
The anemometer wasn't accurately measuring the wind speed during the peak of the storm.
Máy đo gió đã không đo chính xác tốc độ gió trong thời gian đỉnh điểm của cơn bão.
Nghi vấn
Were they discussing how the wind speed was affecting the race at that very moment?
Có phải họ đang thảo luận về việc tốc độ gió ảnh hưởng đến cuộc đua như thế nào vào chính thời điểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind speed".

Tầm quan trọng trong dự báo thời tiết và an toàn

Tốc độ gió là yếu tố cực kỳ quan trọng trong dự báo thời tiết, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn hàng hải, hàng không và các hoạt động xây dựng. Gió mạnh có thể gây ra bão, lốc xoáy, làm đổ cây, hư hại nhà cửa và gây nguy hiểm cho con người. Các cảnh báo về tốc độ gió cao giúp mọi người chuẩn bị và phòng tránh rủi ro.

Năng lượng gió và bảo vệ môi trường

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, năng lượng gió đã trở thành một nguồn năng lượng tái tạo quan trọng. Tốc độ gió ổn định và đủ lớn là điều kiện tiên quyết để các tuabin gió hoạt động hiệu quả, sản xuất điện sạch và giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, góp phần bảo vệ môi trường.