(Top Banner Ad)
wind down
B1
phrasal verb B1 Tổng quát

wind down

UK: /ˈwaɪnd ˈdaʊn/ • US: /ˈwaɪnd ˈdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

thư giãn giảm căng thẳng kết thúc dần giảm dần hoạt động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To relax after a period of excitement or worry.

Vietnamese Meaning

Thư giãn sau một giai đoạn căng thẳng hoặc lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to wind down with a good book before bed."

    "Tôi thích thư giãn bằng một cuốn sách hay trước khi đi ngủ."

  • "After a long day at work, I need some time to wind down."

    "Sau một ngày dài làm việc, tôi cần một chút thời gian để thư giãn."

  • "The project is winding down, so we're starting to plan the next phase."

    "Dự án đang dần kết thúc, vì vậy chúng tôi bắt đầu lên kế hoạch cho giai đoạn tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wind cuộn, quấn, lên dây cót
Noun winding sự cuộn, sự uốn lượn (của con đường, dòng sông)
Verb unwind thư giãn, tháo gỡ (nghĩa gần giống 'wind down' khi chỉ sự thư giãn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wendʰ-
Proto-Germanic
*windaną
Old English
windan
Middle English
winden

Nguồn gốc của 'wind' (động từ)

Phần 'wind' trong 'wind down' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'windan', có nghĩa là 'xoay', 'cuộn', 'quấn'. Từ này liên quan đến chuyển động xoay tròn hoặc uốn lượn, giống như cách bạn cuộn một sợi dây hoặc lên dây cót đồng hồ.

Ý nghĩa của 'down'

Phần 'down' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dūn' (từ đồi), sau đó phát triển nghĩa là 'xuống dưới' hoặc 'giảm đi'. Trong ngữ cảnh của phrasal verb, 'down' thường gợi ý sự suy giảm về mức độ, cường độ hoặc hoạt động.

Sự kết hợp 'wind down'

Khi kết hợp 'wind' và 'down', ý nghĩa chung của 'wind down' là 'giảm dần hoạt động' hoặc 'thư giãn'. Nó gợi hình ảnh một cỗ máy đang chạy chậm dần rồi dừng lại (như đồng hồ hết cót) hoặc một người dần dần giảm bớt căng thẳng, chuyển sang trạng thái nghỉ ngơi.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả việc giảm tốc độ hoạt động hoặc thư giãn trước khi đi ngủ hoặc sau một ngày làm việc căng thẳng. Khác với 'calm down', 'wind down' nhấn mạnh quá trình giảm dần mức độ kích thích, trong khi 'calm down' có thể là sự giảm đột ngột.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (chủ ngữ) + wind down
  • The party The party started to wind down.
    (Bữa tiệc bắt đầu hạ nhiệt (giảm dần hoạt động).)
  • The negotiations The negotiations are winding down.
    (Các cuộc đàm phán đang dần kết thúc.)
  • Your business We need to wind down your business.
    (Chúng ta cần từ từ chấm dứt hoạt động kinh doanh của bạn.)
  • I I need to wind down after work.
    (Tôi cần thư giãn sau giờ làm việc.)
Trạng từ + wind down
  • slowly They slowly wind down the project.
    (Họ từ từ kết thúc dự án.)
  • gradually The show will gradually wind down.
    (Chương trình sẽ dần dần kết thúc.)
Giới từ + wind down
  • before She likes to wind down before bed.
    (Cô ấy thích thư giãn trước khi đi ngủ.)
  • for It’s time to wind down for the day.
    (Đã đến lúc nghỉ ngơi/kết thúc công việc trong ngày.)

Idioms

  • wind down for the day/night/weekend

    thư giãn hoặc kết thúc công việc trong ngày/đêm/cuối tuần

    "I usually wind down for the day by reading a book."

    (Tôi thường thư giãn kết thúc ngày bằng cách đọc sách.)

  • wind something down

    từ từ chấm dứt hoạt động của cái gì đó (một dự án, công ty)

    "The company decided to wind down its operations in the region."

    (Công ty quyết định từ từ chấm dứt hoạt động của mình trong khu vực.)

  • wind oneself down

    tự mình thư giãn, giảm căng thẳng

    "After a busy week, I need some time to wind myself down."

    (Sau một tuần bận rộn, tôi cần chút thời gian để tự mình thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind down

phrasal verb
Lật mặt

Thư giãn sau một giai đoạn căng thẳng hoặc lo lắng.

"I like to wind down with a good book before bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind down".

Văn hóa thư giãn sau giờ làm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'wind down' (thư giãn, giảm căng thẳng) sau một ngày làm việc bận rộn được coi trọng để duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất. Đây là thời gian cá nhân để chuyển đổi từ trạng thái làm việc sang trạng thái nghỉ ngơi, thường bao gồm các hoạt động như đọc sách, nghe nhạc, thiền, hoặc dành thời gian cho gia đình.

Kết thúc hoạt động dần dần

Trong bối cảnh kinh doanh hoặc sự nghiệp, 'wind down' còn ám chỉ việc giảm dần hoặc chấm dứt hoạt động một cách có kế hoạch, chẳng hạn như 'wind down a business' (dừng hoạt động kinh doanh) hoặc 'wind down a career' (dần dần nghỉ hưu). Điều này giúp quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ, tránh sự đột ngột và tối thiểu hóa rủi ro.