(Top Banner Ad)
wind velocity
B2
Danh từ B2 Khí tượng học, Vật lý

wind velocity

UK: /ˈwɪnd vəˈlɒsəti/ • US: /ˈwɪnd vəˈlɑːsəti/

Nghĩa tiếng Việt

tốc độ gió vận tốc gió
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The speed of the wind in a given direction.

Vietnamese Meaning

Tốc độ của gió theo một hướng nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind velocity increased significantly before the storm."

    "Tốc độ gió tăng lên đáng kể trước cơn bão."

  • "The weather station recorded a high wind velocity yesterday."

    "Trạm thời tiết đã ghi nhận tốc độ gió cao ngày hôm qua."

  • "Pilots need accurate wind velocity data for safe landings."

    "Phi công cần dữ liệu chính xác về tốc độ gió để hạ cánh an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind Gió
Verb wind Thổi (khi nói về gió); cuốn, quấn
Adjective windy Nhiều gió, có gió
Noun windbreak Vành chắn gió, rào chắn gió
Verb unwind Tháo, gỡ; thư giãn
Noun velocity Vận tốc
Noun velocimeter Máy đo vận tốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁-
Proto-Germanic
*windaz
Old English
wind
Latin
vēlōcitās
Old French
velocité
Middle English
velocite
English
wind velocity

Nguồn gốc từ 'Wind'

Từ 'wind' (gió) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*h₂weh₁-' có nghĩa là 'thổi' hoặc 'thở'. Qua tiếng German cổ '*windaz', nó đã trở thành 'wind' trong tiếng Anh cổ. Sự liên kết giữa gió và hơi thở thể hiện trong nhiều ngôn ngữ.

Nguồn gốc từ 'Velocity'

Từ 'velocity' (vận tốc) xuất phát từ tiếng Latinh 'vēlōcitās', có nghĩa là 'sự nhanh chóng' hay 'tốc độ'. Nó sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'velocité' và tiếng Anh trung đại là 'velocite'. 'Velocity' mang ý nghĩa cụ thể hơn 'speed', thường liên quan đến hướng và độ lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như khí tượng học, hàng không và kỹ thuật để mô tả tốc độ và hướng của gió. Khác với 'wind speed' (tốc độ gió), 'wind velocity' nhấn mạnh hơn vào cả độ lớn và hướng, là một đại lượng vectơ.

Prepositions

at of

'at' được dùng để chỉ một thời điểm hoặc vị trí cụ thể (ví dụ: 'wind velocity at ground level'). 'of' được dùng để chỉ thuộc tính của một vật thể hoặc hiện tượng (ví dụ: 'measurement of wind velocity').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wind velocity
  • high high wind velocity
    (vận tốc gió cao)
  • low low wind velocity
    (vận tốc gió thấp)
  • strong strong wind velocity
    (vận tốc gió mạnh)
  • weak weak wind velocity
    (vận tốc gió yếu)
  • average average wind velocity
    (vận tốc gió trung bình)
  • constant constant wind velocity
    (vận tốc gió không đổi)
Verb + wind velocity
  • measure measure wind velocity
    (đo vận tốc gió)
  • determine determine wind velocity
    (xác định vận tốc gió)
  • calculate calculate wind velocity
    (tính toán vận tốc gió)
  • monitor monitor wind velocity
    (giám sát vận tốc gió)
  • predict predict wind velocity
    (dự đoán vận tốc gió)
wind velocity + Noun
  • sensor wind velocity sensor
    (cảm biến vận tốc gió)
  • data wind velocity data
    (dữ liệu vận tốc gió)
  • meter wind velocity meter
    (máy đo vận tốc gió)

Idioms

  • mean wind velocity

    Vận tốc gió trung bình (được tính toán trong một khoảng thời gian nhất định)

    "The mean wind velocity for the month was recorded at 15 km/h."

    (Vận tốc gió trung bình của tháng được ghi nhận là 15 km/h.)

  • effective wind velocity

    Vận tốc gió hiệu dụng (vận tốc gió mà một thiết bị, như tua-bin gió, thực sự trải nghiệm và có thể khai thác)

    "Engineers need to consider the effective wind velocity when designing wind turbines."

    (Các kỹ sư cần xem xét vận tốc gió hiệu dụng khi thiết kế tuabin gió.)

  • rated wind velocity

    Vận tốc gió định mức (vận tốc gió tối ưu mà một hệ thống, ví dụ như nhà máy điện gió, được thiết kế để hoạt động hiệu quả nhất)

    "The turbine operates at its maximum efficiency at its rated wind velocity."

    (Tuabin hoạt động với hiệu suất tối đa ở vận tốc gió định mức của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind velocity

Danh từ
Lật mặt

Tốc độ của gió theo một hướng nhất định.

"The wind velocity increased significantly before the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists need to measure wind velocity accurately to predict weather patterns.
Các nhà khoa học cần đo vận tốc gió một cách chính xác để dự đoán các hình thái thời tiết.
Phủ định
It's important not to underestimate the velocity of the wind during a storm.
Điều quan trọng là không được đánh giá thấp vận tốc của gió trong một cơn bão.
Nghi vấn
Why is it crucial to determine the wind velocity before launching a rocket?
Tại sao việc xác định vận tốc gió lại rất quan trọng trước khi phóng tên lửa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather forecast mentions that the wind velocity reaches 30 mph today.
Dự báo thời tiết nói rằng vận tốc gió đạt 30 dặm/giờ hôm nay.
Phủ định
The wind velocity does not usually exceed 15 mph in this area.
Vận tốc gió thường không vượt quá 15 dặm/giờ ở khu vực này.
Nghi vấn
Does the wind velocity affect the flight schedule?
Vận tốc gió có ảnh hưởng đến lịch trình bay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind velocity".

Thang Beaufort: Đo gió bằng mắt thường

Thang Beaufort là một hệ thống kinh nghiệm để mô tả vận tốc gió dựa trên các quan sát về ảnh hưởng của gió đến mặt đất hoặc mặt biển. Do Đô đốc Sir Francis Beaufort phát triển vào năm 1805, nó ban đầu được dùng để ước tính gió trên biển mà không cần thiết bị. Từ cấp 0 (gió lặng) đến cấp 12 (bão cuồng phong), thang Beaufort vẫn được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong hàng hải và khí tượng học dân dụng, giúp mọi người dễ dàng đánh giá cường độ gió mà không cần dụng cụ phức tạp.

Tầm quan trọng trong dự báo thời tiết và năng lượng gió

Vận tốc gió là một yếu tố cực kỳ quan trọng trong dự báo thời tiết, ảnh hưởng đến mọi thứ từ sự hình thành bão đến mô hình khí hậu hàng ngày. Việc đo và dự đoán chính xác vận tốc gió rất cần thiết để đảm bảo an toàn hàng không, hàng hải và lập kế hoạch ứng phó thiên tai. Ngoài ra, nó còn là yếu tố then chốt trong ngành năng lượng gió, nơi các tuabin được thiết kế để chuyển đổi năng lượng gió thành điện năng, đòi hỏi phải nghiên cứu kỹ lưỡng về vận tốc gió tại các địa điểm tiềm năng.