wind velocity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The speed of the wind in a given direction.
Vietnamese Meaning
Tốc độ của gió theo một hướng nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wind velocity increased significantly before the storm."
"Tốc độ gió tăng lên đáng kể trước cơn bão."
-
"The weather station recorded a high wind velocity yesterday."
"Trạm thời tiết đã ghi nhận tốc độ gió cao ngày hôm qua."
-
"Pilots need accurate wind velocity data for safe landings."
"Phi công cần dữ liệu chính xác về tốc độ gió để hạ cánh an toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như khí tượng học, hàng không và kỹ thuật để mô tả tốc độ và hướng của gió. Khác với 'wind speed' (tốc độ gió), 'wind velocity' nhấn mạnh hơn vào cả độ lớn và hướng, là một đại lượng vectơ.
Prepositions
'at' được dùng để chỉ một thời điểm hoặc vị trí cụ thể (ví dụ: 'wind velocity at ground level'). 'of' được dùng để chỉ thuộc tính của một vật thể hoặc hiện tượng (ví dụ: 'measurement of wind velocity').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high wind velocity (vận tốc gió cao)
-
low low wind velocity (vận tốc gió thấp)
-
strong strong wind velocity (vận tốc gió mạnh)
-
weak weak wind velocity (vận tốc gió yếu)
-
average average wind velocity (vận tốc gió trung bình)
-
constant constant wind velocity (vận tốc gió không đổi)
-
measure measure wind velocity (đo vận tốc gió)
-
determine determine wind velocity (xác định vận tốc gió)
-
calculate calculate wind velocity (tính toán vận tốc gió)
-
monitor monitor wind velocity (giám sát vận tốc gió)
-
predict predict wind velocity (dự đoán vận tốc gió)
-
sensor wind velocity sensor (cảm biến vận tốc gió)
-
data wind velocity data (dữ liệu vận tốc gió)
-
meter wind velocity meter (máy đo vận tốc gió)
Idioms
-
mean wind velocity
Vận tốc gió trung bình (được tính toán trong một khoảng thời gian nhất định)
"The mean wind velocity for the month was recorded at 15 km/h."
(Vận tốc gió trung bình của tháng được ghi nhận là 15 km/h.)
-
effective wind velocity
Vận tốc gió hiệu dụng (vận tốc gió mà một thiết bị, như tua-bin gió, thực sự trải nghiệm và có thể khai thác)
"Engineers need to consider the effective wind velocity when designing wind turbines."
(Các kỹ sư cần xem xét vận tốc gió hiệu dụng khi thiết kế tuabin gió.)
-
rated wind velocity
Vận tốc gió định mức (vận tốc gió tối ưu mà một hệ thống, ví dụ như nhà máy điện gió, được thiết kế để hoạt động hiệu quả nhất)
"The turbine operates at its maximum efficiency at its rated wind velocity."
(Tuabin hoạt động với hiệu suất tối đa ở vận tốc gió định mức của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wind velocity
Danh từTốc độ của gió theo một hướng nhất định.
"The wind velocity increased significantly before the storm."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists need to measure wind velocity accurately to predict weather patterns. |
Các nhà khoa học cần đo vận tốc gió một cách chính xác để dự đoán các hình thái thời tiết. |
| Phủ định | It's important not to underestimate the velocity of the wind during a storm. |
Điều quan trọng là không được đánh giá thấp vận tốc của gió trong một cơn bão. |
| Nghi vấn | Why is it crucial to determine the wind velocity before launching a rocket? |
Tại sao việc xác định vận tốc gió lại rất quan trọng trước khi phóng tên lửa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather forecast mentions that the wind velocity reaches 30 mph today. |
Dự báo thời tiết nói rằng vận tốc gió đạt 30 dặm/giờ hôm nay. |
| Phủ định | The wind velocity does not usually exceed 15 mph in this area. |
Vận tốc gió thường không vượt quá 15 dặm/giờ ở khu vực này. |
| Nghi vấn | Does the wind velocity affect the flight schedule? |
Vận tốc gió có ảnh hưởng đến lịch trình bay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind velocity".
