(Top Banner Ad)
wind force
B1
Danh từ B1 Vật lý, Khí tượng học

wind force

UK: /wɪnd fɔːs/ • US: /wɪnd fɔrs/

Nghĩa tiếng Việt

sức gió cường độ gió
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The strength or intensity of the wind.

Vietnamese Meaning

Sức mạnh hoặc cường độ của gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind force was so great that trees were uprooted."

    "Sức gió quá lớn đến nỗi cây cối bị bật gốc."

  • "The captain estimated the wind force to be a 7 on the Beaufort scale."

    "Thuyền trưởng ước tính sức gió ở cấp 7 trên thang Beaufort."

  • "The bridge was designed to withstand high wind forces."

    "Cây cầu được thiết kế để chịu được sức gió lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind Gió
Adjective windy Nhiều gió, lộng gió
Noun force Lực, sức mạnh
Verb to force Buộc, ép buộc, đẩy
Adjective forceful Mạnh mẽ, đầy uy lực
Noun windstorm Bão gió, giông tố
Noun airflow Luồng không khí, dòng khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (Root for 'wind')
*h₂weh₁-
Proto-Germanic ('wind')
*windaz
Old English ('wind')
wind
Latin (Root for 'force')
fortis
Old French ('force')
force
Middle English ('force')
force
English (Compound)
wind force

Nguồn gốc sức gió

Từ 'wind' (gió) bắt nguồn từ một gốc từ Ấn-Âu cổ đại mang ý nghĩa 'thổi'. Từ 'force' (lực) có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'cường độ'. Khi hai từ này kết hợp thành 'wind force', chúng mô tả một cách chính xác mức độ mạnh mẽ của gió. Đây là một khái niệm cực kỳ quan trọng không chỉ trong hàng hải từ xa xưa mà còn trong khoa học khí tượng và lĩnh vực năng lượng tái tạo hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'wind force' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và hàng hải để chỉ sức gió tác động lên một vật thể hoặc khu vực. Nó khác với 'wind speed' (tốc độ gió) ở chỗ 'wind force' ám chỉ sức mạnh tổng thể, trong khi 'wind speed' chỉ đơn thuần là tốc độ di chuyển của không khí. 'Wind force' có thể được đo bằng nhiều thang đo, phổ biến nhất là thang Beaufort.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường biểu thị thuộc tính hoặc mối quan hệ giữa 'wind' và 'force'. Ví dụ: 'The wind force of the storm was significant.' (Sức gió của cơn bão rất lớn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wind force
  • strong strong wind force
    (lực gió mạnh)
  • high high wind force
    (lực gió cao)
  • maximum maximum wind force
    (lực gió tối đa)
  • weak weak wind force
    (lực gió yếu)
Verb + wind force
  • measure measure wind force
    (đo lực gió)
  • assess assess wind force
    (đánh giá lực gió)
  • withstand withstand wind force
    (chịu đựng lực gió)
  • calculate calculate wind force
    (tính toán lực gió)
Noun + wind force
  • Beaufort Beaufort wind force scale
    (thang đo lực gió Beaufort)

Idioms

  • Beaufort wind force scale

    Thang đo lực gió Beaufort (hệ thống phân loại tốc độ gió)

    "The captain referred to the Beaufort wind force scale to predict sea conditions."

    (Thuyền trưởng đã tham khảo thang đo lực gió Beaufort để dự đoán điều kiện biển.)

  • to measure wind force

    Đo lực gió (hành động xác định cường độ gió)

    "Scientists are developing new instruments to accurately measure wind force."

    (Các nhà khoa học đang phát triển các thiết bị mới để đo chính xác lực gió.)

  • experience the full wind force

    Trải nghiệm toàn bộ sức gió (cảm nhận trực tiếp cường độ gió mạnh)

    "Climbers on the exposed ridge experienced the full wind force of the storm."

    (Những người leo núi trên sườn núi trơ trụi đã trải nghiệm toàn bộ sức gió của cơn bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind force

Danh từ
Lật mặt

Sức mạnh hoặc cường độ của gió.

"The wind force was so great that trees were uprooted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather reporter was saying that the wind force was increasing rapidly yesterday.
Nhà báo thời tiết đã nói rằng cường độ gió đang tăng nhanh chóng ngày hôm qua.
Phủ định
The sailors were not expecting that the wind force was abating so quickly last night.
Các thủy thủ đã không mong đợi rằng cường độ gió đang giảm nhanh đến vậy vào tối qua.
Nghi vấn
Were they monitoring the wind force to ensure the safety of the bridge construction?
Họ đã theo dõi cường độ gió để đảm bảo an toàn cho việc xây dựng cầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind force".

Thang đo Beaufort

Thang đo Beaufort được Francis Beaufort phát triển vào năm 1805 để định lượng sức gió dựa trên quan sát biển cả và điều kiện buồm của các tàu chiến. Ban đầu, nó có 13 cấp độ (từ 0 đến 12), mô tả từ gió lặng đến bão. Thang đo này trở thành tiêu chuẩn quốc tế cho dự báo hàng hải và khí tượng, giúp thủy thủ và các nhà khoa học dễ dàng giao tiếp về cường độ gió.

Năng lượng gió và Kỹ thuật xây dựng

Hiểu biết về 'wind force' là cực kỳ quan trọng trong thời hiện đại. Nó là nền tảng cho sự phát triển của ngành năng lượng gió, với các tuốc bin gió khổng lồ chuyển đổi sức gió thành điện năng. Đồng thời, các kỹ sư xây dựng phải tính toán kỹ lưỡng lực gió tác động lên các công trình cao tầng, cầu lớn và các kết cấu khác để đảm bảo an toàn và độ bền vững, đặc biệt ở những khu vực thường xuyên có gió mạnh hoặc bão.