wine cooler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An alcoholic beverage consisting of wine mixed with fruit juice, soda water, or other flavourings.
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống có cồn bao gồm rượu vang pha trộn với nước ép trái cây, soda hoặc các hương liệu khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ordered a wine cooler instead of a beer."
"Cô ấy gọi một ly wine cooler thay vì bia."
-
"Wine coolers became popular in the 1980s."
"Wine cooler trở nên phổ biến vào những năm 1980."
-
"Many different brands of wine coolers are available."
"Có rất nhiều nhãn hiệu wine cooler khác nhau trên thị trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wine cooler thường có nồng độ cồn thấp hơn so với rượu vang nguyên chất. Nó được ưa chuộng vì hương vị trái cây dễ uống và thường được phục vụ lạnh. Khác với 'wine spritzer' (rượu vang sủi bọt) thường dùng soda, wine cooler có thể dùng nhiều loại chất lỏng pha trộn khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fruity fruity wine cooler (wine cooler vị trái cây)
-
refreshing refreshing wine cooler (wine cooler giải khát)
-
sweet sweet wine cooler (wine cooler ngọt ngào)
-
drink drink a wine cooler (uống một ly wine cooler)
-
offer offer a wine cooler (mời một ly wine cooler)
-
chill chill a wine cooler (ướp lạnh wine cooler)
Idioms
-
Not my cup of tea (wine cooler)
Không phải thứ tôi thích (wine cooler)
"Wine coolers are not really my cup of tea; I prefer beer."
(Wine cooler không hẳn là thứ tôi thích; tôi thích bia hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wine cooler
danh từMột loại đồ uống có cồn bao gồm rượu vang pha trộn với nước ép trái cây, soda hoặc các hương liệu khác.
"She ordered a wine cooler instead of a beer."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The beach bar, where they serve my favorite wine cooler, is always packed on weekends. |
Quán bar trên bãi biển, nơi họ phục vụ món wine cooler yêu thích của tôi, luôn đông đúc vào cuối tuần. |
| Phủ định | The restaurant, which does not offer a wine cooler on its menu, is not a popular choice for young adults. |
Nhà hàng, nơi không cung cấp wine cooler trong thực đơn của mình, không phải là một lựa chọn phổ biến cho giới trẻ. |
| Nghi vấn | Is that the store where they sell the imported wine cooler that you mentioned? |
Đó có phải là cửa hàng nơi họ bán wine cooler nhập khẩu mà bạn đã đề cập không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying a wine cooler on a hot day is refreshing. |
Thưởng thức một ly wine cooler vào một ngày nóng thật sảng khoái. |
| Phủ định | I don't mind having a wine cooler after work, but I avoid having more than one. |
Tôi không ngại uống một ly wine cooler sau giờ làm, nhưng tôi tránh uống nhiều hơn một ly. |
| Nghi vấn | Is bringing a wine cooler to the picnic a good idea? |
Mang một ly wine cooler đến buổi dã ngoại có phải là một ý kiến hay không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are thirsty, you will enjoy a wine cooler. |
Nếu bạn khát, bạn sẽ thích một ly wine cooler. |
| Phủ định | If you don't like sweet drinks, you won't enjoy a wine cooler. |
Nếu bạn không thích đồ uống ngọt, bạn sẽ không thích wine cooler. |
| Nghi vấn | Will you buy a wine cooler if you go to the store? |
Bạn sẽ mua một chai wine cooler nếu bạn đến cửa hàng chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wine cooler".
