(Top Banner Ad)
wine spritzer
B1
Danh từ B1 Đồ uống

wine spritzer

UK: /waɪn ˈsprɪtsər/ • US: /waɪn ˈsprɪtsər/

Nghĩa tiếng Việt

rượu vang pha soda vang sủi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drink made with white wine and a clear, sparkling soda water or mineral water.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống được pha từ rượu vang trắng và nước soda có ga trong suốt hoặc nước khoáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a wine spritzer at the bar."

    "Cô ấy gọi một ly wine spritzer tại quầy bar."

  • "A wine spritzer is a refreshing summer drink."

    "Wine spritzer là một thức uống giải khát mùa hè."

  • "I prefer a wine spritzer to a glass of straight wine."

    "Tôi thích wine spritzer hơn là một ly rượu vang nguyên chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wine Rượu vang (thức uống có cồn làm từ nho lên men)
Noun spritzer Đồ uống có cồn pha với nước có ga (thường là rượu vang)
Verb spritz Xịt, phun (nước, chất lỏng) hoặc pha nước có ga vào đồ uống
Noun winery Nhà máy sản xuất rượu vang, xưởng rượu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vinum
Old English
win
German
spritzen
German
Spritzer
English
wine spritzer

Nguồn gốc của 'Wine Spritzer'

Tên gọi 'wine spritzer' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'wine' (rượu vang) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vinum', sau đó du nhập vào tiếng Anh cổ là 'win' trước khi trở thành 'wine' hiện đại. Phần 'spritzer' đến từ tiếng Đức 'Spritzer', có nghĩa là 'một tia nước' hoặc 'một sự bắn tóe', bắt nguồn từ động từ 'spritzen' (bắn, phun). Thức uống này được tạo ra bằng cách pha rượu vang với nước có ga, trở nên phổ biến ở các nước nói tiếng Đức và sau đó lan rộng ra thế giới như một thức uống giải khát nhẹ nhàng.

Usage Note

Wine spritzer thường được dùng như một thức uống giải khát nhẹ nhàng, có nồng độ cồn thấp hơn so với rượu vang nguyên chất. Nó phổ biến trong thời tiết ấm áp và thường được phục vụ trong các bữa tiệc hoặc các buổi gặp gỡ giản dị. So với cocktail, wine spritzer đơn giản hơn nhiều về thành phần và cách pha chế. Nó cũng có thể được pha với các loại trái cây tươi hoặc thảo mộc để tăng thêm hương vị.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ thành phần đi kèm trong món đồ uống. Ví dụ: 'wine spritzer with lemon' (wine spritzer với chanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wine spritzer
  • light light wine spritzer
    (rượu vang pha soda nhẹ)
  • refreshing refreshing wine spritzer
    (rượu vang pha soda sảng khoái)
  • bubbly bubbly wine spritzer
    (rượu vang pha soda sủi bọt)
  • chilled chilled wine spritzer
    (rượu vang pha soda ướp lạnh)
  • rosé rosé wine spritzer
    (rượu vang hồng pha soda)
Verb + wine spritzer
  • order a order a wine spritzer
    (gọi một ly rượu vang pha soda)
  • make a make a wine spritzer
    (pha một ly rượu vang pha soda)
  • drink a drink a wine spritzer
    (uống một ly rượu vang pha soda)
  • sip a sip a wine spritzer
    (nhấm nháp một ly rượu vang pha soda)

Idioms

  • to order a wine spritzer

    Gọi một ly rượu vang pha soda

    "I'd like to order a wine spritzer, please."

    (Làm ơn cho tôi gọi một ly rượu vang pha soda.)

  • to enjoy a refreshing wine spritzer

    Thưởng thức một ly rượu vang pha soda sảng khoái

    "It's perfect weather to enjoy a refreshing wine spritzer."

    (Thời tiết này thật tuyệt để thưởng thức một ly rượu vang pha soda sảng khoái.)

  • to make a perfect wine spritzer

    Pha một ly rượu vang pha soda hoàn hảo

    "She knows how to make a perfect wine spritzer with just the right amount of soda."

    (Cô ấy biết cách pha một ly rượu vang pha soda hoàn hảo với lượng soda vừa đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wine spritzer

Danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống được pha từ rượu vang trắng và nước soda có ga trong suốt hoặc nước khoáng.

"She ordered a wine spritzer at the bar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wine spritzer".

Thức uống giải khát mùa hè

Wine spritzer thường được xem là một lựa chọn nhẹ nhàng hơn so với rượu vang nguyên chất, đặc biệt phổ biến vào mùa hè. Việc pha thêm nước có ga giúp giảm độ cồn, tạo cảm giác sảng khoái, dễ uống hơn, rất thích hợp cho các buổi tiệc ngoài trời hoặc bữa trưa nhẹ nhàng.

Nguồn gốc và các biến thể châu Âu

Thức uống này có nguồn gốc từ các nước nói tiếng Đức như Áo và Đức, nơi nó được gọi là 'Weinschorle'. Có nhiều biến thể khác nhau, ví dụ như ở Hungary, người ta gọi là 'fröccs', với các tỷ lệ rượu và nước soda khác nhau tùy theo sở thích.