(Top Banner Ad)
outside rearview mirror
B1
Noun phrase B1 Ô tô/Kỹ thuật ô tô

outside rearview mirror

UK: /ˌaʊtˈsaɪd ˌrɪəˈvjuː ˈmɪrə(r)/ • US: /ˈaʊtˌsaɪd ˈriːrˌvjuː ˈmɪrər/

Nghĩa tiếng Việt

gương chiếu hậu ngoài gương chiếu hậu bên ngoài xe gương hậu ngoài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mirror fixed on the outside of a vehicle allowing the driver to see the area behind and to the side of the vehicle.

Vietnamese Meaning

Gương chiếu hậu bên ngoài xe, cho phép người lái xe nhìn thấy khu vực phía sau và hai bên xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Before changing lanes, check your outside rearview mirror."

    "Trước khi chuyển làn đường, hãy kiểm tra gương chiếu hậu bên ngoài xe của bạn."

  • "The driver adjusted the outside rearview mirror before reversing."

    "Người lái xe điều chỉnh gương chiếu hậu bên ngoài trước khi lùi xe."

  • "The cyclist was barely visible in the outside rearview mirror."

    "Người đi xe đạp hầu như không thể nhìn thấy trong gương chiếu hậu bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mirror Gương, cái gương
Verb mirror Phản chiếu, phản ánh
Adjective mirrored Được phản chiếu, có gương
Noun outsider Người ngoài cuộc
Adjective outside Bên ngoài
Noun view Tầm nhìn, quang cảnh
Verb view Nhìn, xem

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô/Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
sīde
Old French
arere
Old French
vue
Old French
mireor

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'outside rearview mirror' là một cụm danh từ ghép mô tả, không có nguồn gốc từ một từ đơn lẻ cổ xưa. Nó được tạo thành từ ba từ tiếng Anh hiện đại: 'outside' (bên ngoài), 'rearview' (tầm nhìn phía sau, từ 'rear' - phía sau và 'view' - nhìn), và 'mirror' (gương). Tổng thể, nó mô tả một chiếc gương được gắn bên ngoài xe, cho phép người lái nhìn thấy những gì phía sau xe một cách rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này mô tả loại gương được gắn bên ngoài xe, thường ở hai bên. Chức năng chính của nó là cung cấp tầm nhìn phía sau và bên hông, giúp lái xe an toàn. Khác với 'inside rearview mirror' (gương chiếu hậu trong xe) chỉ nhìn được phía sau trực tiếp, cụm này bao quát tầm nhìn rộng hơn. Cũng cần phân biệt với 'side mirror' (gương bên), 'outside rearview mirror' nhấn mạnh vào cả vị trí bên ngoài và chức năng quan sát phía sau.

Prepositions

on in

On: Used to describe the location of the mirror on the vehicle (e.g., 'The mirror is on the car'). In: Less common, but can be used to describe something relating to or within the mirror's reflection or function (e.g., 'The details in the rearview mirror are clear').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + outside rearview mirror
  • check check the outside rearview mirror
    (kiểm tra gương chiếu hậu ngoài)
  • adjust adjust the outside rearview mirror
    (điều chỉnh gương chiếu hậu ngoài)
  • look in look in the outside rearview mirror
    (nhìn vào gương chiếu hậu ngoài)
  • fold fold the outside rearview mirror
    (gập gương chiếu hậu ngoài)
  • replace replace the outside rearview mirror
    (thay thế gương chiếu hậu ngoài)
Adjective + outside rearview mirror
  • left left outside rearview mirror
    (gương chiếu hậu ngoài bên trái)
  • right right outside rearview mirror
    (gương chiếu hậu ngoài bên phải)
  • broken broken outside rearview mirror
    (gương chiếu hậu ngoài bị vỡ)
  • heated heated outside rearview mirror
    (gương chiếu hậu ngoài có sưởi)
  • power power outside rearview mirror
    (gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện)
Noun + outside rearview mirror
  • cover outside rearview mirror cover
    (nắp gương chiếu hậu ngoài)
  • housing outside rearview mirror housing
    (vỏ gương chiếu hậu ngoài)

Idioms

  • Check your outside rearview mirror

    Kiểm tra gương chiếu hậu ngoài của bạn (một hướng dẫn lái xe phổ biến)

    "Before changing lanes, always remember to check your outside rearview mirror for other vehicles."

    (Trước khi chuyển làn, hãy luôn nhớ kiểm tra gương chiếu hậu ngoài để xem có phương tiện nào khác không.)

  • Blind spot in the outside rearview mirror

    Điểm mù trên gương chiếu hậu ngoài (khu vực không thể nhìn thấy)

    "Be careful of cyclists; they can often be in your blind spot in the outside rearview mirror."

    (Hãy cẩn thận với người đi xe đạp; họ thường có thể ở trong điểm mù của gương chiếu hậu ngoài của bạn.)

  • Objects in mirror are closer than they appear

    Các vật thể trong gương gần hơn so với chúng xuất hiện (cảnh báo tiêu chuẩn trên gương lồi)

    "The warning 'Objects in mirror are closer than they appear' is printed on many passenger-side outside rearview mirrors."

    (Dòng cảnh báo 'Các vật thể trong gương gần hơn so với chúng xuất hiện' được in trên nhiều gương chiếu hậu ngoài phía hành khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outside rearview mirror

Noun phrase
Lật mặt

Gương chiếu hậu bên ngoài xe, cho phép người lái xe nhìn thấy khu vực phía sau và hai bên xe.

"Before changing lanes, check your outside rearview mirror."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outside rearview mirror".

Gương lồi và cảnh báo an toàn

Nhiều gương chiếu hậu ngoài (đặc biệt là phía hành khách) được thiết kế lồi (convex) để mở rộng tầm nhìn của người lái. Mặc dù điều này giúp người lái quan sát được một khu vực rộng hơn, nhưng nó cũng làm cho các vật thể trông nhỏ hơn và xa hơn so với thực tế. Đây là lý do tại sao chúng có dòng chữ cảnh báo nổi tiếng 'Objects in mirror are closer than they appear' (Các vật thể trong gương gần hơn so với chúng xuất hiện) để nhắc nhở người lái về nguy cơ này và tránh đánh giá sai khoảng cách.

Tầm quan trọng trong an toàn giao thông

Gương chiếu hậu ngoài là một bộ phận an toàn cực kỳ quan trọng trên xe hơi. Chúng cung cấp thông tin trực quan cần thiết, giúp người lái quan sát phía sau và hai bên xe, đặc biệt khi thực hiện các thao tác như chuyển làn, lùi xe hoặc rẽ. Hiểu rõ cách sử dụng gương và nhận biết các 'điểm mù' (blind spots) là kỹ năng lái xe cơ bản để phòng tránh tai nạn và đảm bảo an toàn cho bản thân cũng như những người tham gia giao thông khác.