wise investment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khôn ngoan, sáng suốt, có kinh nghiệm, kiến thức và khả năng phán đoán tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was a wise decision to sell the stock before the market crashed."
"Đó là một quyết định sáng suốt khi bán cổ phiếu trước khi thị trường sụp đổ."
-
"Investing in renewable energy is a wise investment for the future."
"Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một khoản đầu tư sáng suốt cho tương lai."
-
"He made a wise investment in the stock market and became wealthy."
"Anh ấy đã thực hiện một khoản đầu tư khôn ngoan vào thị trường chứng khoán và trở nên giàu có."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wise' thường được dùng để mô tả người hoặc hành động thể hiện sự thông thái, khả năng đưa ra quyết định đúng đắn dựa trên kiến thức và kinh nghiệm. Nó khác với 'smart' (thông minh) ở chỗ nhấn mạnh vào sự khôn ngoan và kinh nghiệm sống hơn là chỉ khả năng học hỏi nhanh chóng. 'Intelligent' cũng tương tự 'smart' nhưng mang tính trang trọng hơn. 'Prudent' (thận trọng) gần nghĩa với 'wise' nhưng nhấn mạnh vào sự cẩn trọng và tránh rủi ro.
Investment (đầu tư) trong lĩnh vực kinh tế thường liên quan đến việc mua tài sản (cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, v.v.) hoặc thực hiện các dự án kinh doanh với mục tiêu sinh lời. 'Investment' khác với 'spending' (chi tiêu) ở chỗ 'investment' kỳ vọng một lợi tức trong tương lai, trong khi 'spending' đơn giản chỉ là sử dụng tiền cho mục đích tiêu dùng hoặc các chi phí hoạt động.
Prepositions
'wise about': Khôn ngoan, am hiểu về điều gì đó. 'wise in': Khôn ngoan trong việc gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound a sound wise investment (một khoản đầu tư khôn ngoan vững chắc)
-
prudent a prudent wise investment (một khoản đầu tư khôn ngoan thận trọng)
-
long-term a long-term wise investment (một khoản đầu tư khôn ngoan dài hạn)
-
make to make a wise investment (thực hiện một khoản đầu tư khôn ngoan)
-
prove to prove a wise investment (chứng tỏ là một khoản đầu tư khôn ngoan)
-
consider to consider it a wise investment (coi đó là một khoản đầu tư khôn ngoan)
-
any any wise investment (bất kỳ khoản đầu tư khôn ngoan nào)
-
every every wise investment (mọi khoản đầu tư khôn ngoan)
-
a a wise investment (một khoản đầu tư khôn ngoan)
Idioms
-
A wise investment of time/money/resources
Một sự đầu tư khôn ngoan về thời gian/tiền bạc/nguồn lực
"Learning new skills is always a wise investment of time."
(Học các kỹ năng mới luôn là một sự đầu tư thời gian khôn ngoan.)
-
To make a truly wise investment
Thực hiện một khoản đầu tư thực sự khôn ngoan
"Before buying a house, you need to research carefully to make a truly wise investment."
(Trước khi mua nhà, bạn cần nghiên cứu kỹ lưỡng để thực hiện một khoản đầu tư thực sự khôn ngoan.)
-
It proved to be a wise investment.
Nó đã chứng tỏ là một khoản đầu tư khôn ngoan.
"Buying shares in that tech company two years ago proved to be a wise investment."
(Mua cổ phiếu của công ty công nghệ đó hai năm trước đã chứng tỏ là một khoản đầu tư khôn ngoan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wise investment
Tính từKhôn ngoan, sáng suốt, có kinh nghiệm, kiến thức và khả năng phán đoán tốt.
"It was a wise decision to sell the stock before the market crashed."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A wise investment ensures financial security in the future. |
Một khoản đầu tư khôn ngoan đảm bảo an ninh tài chính trong tương lai. |
| Phủ định | That wasn't a wise investment, and it lost a lot of money. |
Đó không phải là một khoản đầu tư khôn ngoan, và nó đã mất rất nhiều tiền. |
| Nghi vấn | Is a wise investment always a low-risk investment? |
Liệu một khoản đầu tư khôn ngoan có luôn là một khoản đầu tư rủi ro thấp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wise investment".
