(Top Banner Ad)
wise investment
B2
Tính từ B2 Kinh tế

wise investment

UK: /waɪz/ • US: /waɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư khôn ngoan đầu tư sáng suốt đầu tư thông minh đầu tư khôn khéo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing experience, knowledge, and good judgment.

Vietnamese Meaning

Khôn ngoan, sáng suốt, có kinh nghiệm, kiến thức và khả năng phán đoán tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a wise decision to sell the stock before the market crashed."

    "Đó là một quyết định sáng suốt khi bán cổ phiếu trước khi thị trường sụp đổ."

  • "Investing in renewable energy is a wise investment for the future."

    "Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một khoản đầu tư sáng suốt cho tương lai."

  • "He made a wise investment in the stock market and became wealthy."

    "Anh ấy đã thực hiện một khoản đầu tư khôn ngoan vào thị trường chứng khoán và trở nên giàu có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wisdom Sự khôn ngoan, trí tuệ
Adverb wisely Một cách khôn ngoan, sáng suốt
Verb invest Đầu tư
Noun investor Nhà đầu tư
Adjective invested Đã được đầu tư (vốn, công sức)

Synonyms

prudent investment (đầu tư thận trọng)shrewd investment (đầu tư sắc sảo)sensible investment (đầu tư hợp lý)

Antonyms

foolish investment (đầu tư dại dột)risky investment (đầu tư rủi ro)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weyd- ('to see, to know')
Proto-Germanic
*wīsaz ('wise')
Old English
wīs ('wise, sagacious')
Latin
investire ('to clothe in, surround')
Old French
investir ('to invest')
English
wise investment (modern phrase)

Nguồn gốc của 'Wise'

Từ 'wise' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wīs', mang nghĩa 'sáng suốt, thông thái'. Gốc sâu xa hơn là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*weyd-', có nghĩa là 'nhìn thấy' hoặc 'biết'. Điều này cho thấy sự liên hệ giữa sự khôn ngoan và khả năng nhìn nhận, thấu hiểu sự việc.

Nguồn gốc của 'Investment'

Từ 'investment' đến từ tiếng Pháp cổ 'investissement', vốn có nghĩa là 'hành động đầu tư', và động từ 'investir' (đầu tư). 'Investir' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'investire' nghĩa là 'mặc áo cho, bao bọc', ngụ ý việc 'đổ tiền vào' một cái gì đó, như thể bao bọc nó bằng tài sản của mình để sinh lợi.

Usage Note

Từ 'wise' thường được dùng để mô tả người hoặc hành động thể hiện sự thông thái, khả năng đưa ra quyết định đúng đắn dựa trên kiến thức và kinh nghiệm. Nó khác với 'smart' (thông minh) ở chỗ nhấn mạnh vào sự khôn ngoan và kinh nghiệm sống hơn là chỉ khả năng học hỏi nhanh chóng. 'Intelligent' cũng tương tự 'smart' nhưng mang tính trang trọng hơn. 'Prudent' (thận trọng) gần nghĩa với 'wise' nhưng nhấn mạnh vào sự cẩn trọng và tránh rủi ro.
Investment (đầu tư) trong lĩnh vực kinh tế thường liên quan đến việc mua tài sản (cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, v.v.) hoặc thực hiện các dự án kinh doanh với mục tiêu sinh lời. 'Investment' khác với 'spending' (chi tiêu) ở chỗ 'investment' kỳ vọng một lợi tức trong tương lai, trong khi 'spending' đơn giản chỉ là sử dụng tiền cho mục đích tiêu dùng hoặc các chi phí hoạt động.

Prepositions

about in

'wise about': Khôn ngoan, am hiểu về điều gì đó. 'wise in': Khôn ngoan trong việc gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wise investment
  • sound a sound wise investment
    (một khoản đầu tư khôn ngoan vững chắc)
  • prudent a prudent wise investment
    (một khoản đầu tư khôn ngoan thận trọng)
  • long-term a long-term wise investment
    (một khoản đầu tư khôn ngoan dài hạn)
Verb + wise investment
  • make to make a wise investment
    (thực hiện một khoản đầu tư khôn ngoan)
  • prove to prove a wise investment
    (chứng tỏ là một khoản đầu tư khôn ngoan)
  • consider to consider it a wise investment
    (coi đó là một khoản đầu tư khôn ngoan)
Determiner/Quantifier + wise investment
  • any any wise investment
    (bất kỳ khoản đầu tư khôn ngoan nào)
  • every every wise investment
    (mọi khoản đầu tư khôn ngoan)
  • a a wise investment
    (một khoản đầu tư khôn ngoan)

Idioms

  • A wise investment of time/money/resources

    Một sự đầu tư khôn ngoan về thời gian/tiền bạc/nguồn lực

    "Learning new skills is always a wise investment of time."

    (Học các kỹ năng mới luôn là một sự đầu tư thời gian khôn ngoan.)

  • To make a truly wise investment

    Thực hiện một khoản đầu tư thực sự khôn ngoan

    "Before buying a house, you need to research carefully to make a truly wise investment."

    (Trước khi mua nhà, bạn cần nghiên cứu kỹ lưỡng để thực hiện một khoản đầu tư thực sự khôn ngoan.)

  • It proved to be a wise investment.

    Nó đã chứng tỏ là một khoản đầu tư khôn ngoan.

    "Buying shares in that tech company two years ago proved to be a wise investment."

    (Mua cổ phiếu của công ty công nghệ đó hai năm trước đã chứng tỏ là một khoản đầu tư khôn ngoan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wise investment

Tính từ
Lật mặt

Khôn ngoan, sáng suốt, có kinh nghiệm, kiến thức và khả năng phán đoán tốt.

"It was a wise decision to sell the stock before the market crashed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A wise investment ensures financial security in the future.
Một khoản đầu tư khôn ngoan đảm bảo an ninh tài chính trong tương lai.
Phủ định
That wasn't a wise investment, and it lost a lot of money.
Đó không phải là một khoản đầu tư khôn ngoan, và nó đã mất rất nhiều tiền.
Nghi vấn
Is a wise investment always a low-risk investment?
Liệu một khoản đầu tư khôn ngoan có luôn là một khoản đầu tư rủi ro thấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wise investment".

Tầm quan trọng của Kế hoạch Tài chính

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'đầu tư khôn ngoan' gắn liền mật thiết với việc lập kế hoạch tài chính cá nhân và dài hạn. Nó không chỉ đơn thuần là kiếm lợi nhuận, mà còn là về việc đưa ra các quyết định tài chính có cân nhắc để đạt được sự ổn định và an toàn tài chính trong tương lai, thường bao gồm hưu trí, giáo dục, hoặc mua nhà.

Giá trị của Tư duy Dài hạn (Long-term Thinking)

Một khía cạnh văn hóa quan trọng của 'đầu tư khôn ngoan' là việc nhấn mạnh tư duy dài hạn. Thay vì tìm kiếm lợi nhuận nhanh chóng, đầu tư khôn ngoan thường được coi là một chiến lược đòi hỏi sự kiên nhẫn và khả năng nhìn xa trông rộng, đặc biệt trong các lĩnh vực như thị trường chứng khoán hay bất động sản, nơi giá trị thực sự thường chỉ tăng lên theo thời gian.