(Top Banner Ad)
with economy
B2
Cụm giới từ B2 Kinh tế

with economy

UK: /ɪˈkɒnəmi/ • US: /ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tiết kiệm tiết kiệm hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using resources carefully and efficiently; avoiding waste.

Vietnamese Meaning

Sử dụng tài nguyên một cách cẩn thận và hiệu quả; tránh lãng phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was completed with economy, finishing under budget."

    "Dự án đã được hoàn thành một cách tiết kiệm, kết thúc dưới ngân sách."

  • "The company needs to operate with economy to survive the recession."

    "Công ty cần hoạt động một cách tiết kiệm để vượt qua cuộc suy thoái."

  • "She managed her time with economy, completing all tasks on schedule."

    "Cô ấy quản lý thời gian một cách tiết kiệm, hoàn thành tất cả các nhiệm vụ đúng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế
Verb economize tiết kiệm
Adverb economically một cách tiết kiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Tiết Kiệm trong Lịch Sử

Cụm từ 'with economy' thể hiện sự cẩn trọng và khéo léo trong việc sử dụng nguồn lực. Tư tưởng này đã có từ lâu đời, khi con người phải đối mặt với sự khan hiếm và cần tìm cách sử dụng mọi thứ một cách hiệu quả nhất. Nó phản ánh một giá trị quan trọng trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong những thời kỳ khó khăn.

Usage Note

Cụm 'with economy' nhấn mạnh cách thức một hành động được thực hiện một cách tiết kiệm và hiệu quả. Nó thường được dùng để mô tả việc sử dụng tiền bạc, thời gian, hoặc năng lượng. So sánh với 'economically', là một trạng từ trực tiếp diễn tả hành động tiết kiệm, 'with economy' mang tính trang trọng và nhấn mạnh hơn vào sự cân nhắc kỹ lưỡng khi sử dụng nguồn lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + with economy
  • manage manage with economy
    (quản lý một cách tiết kiệm)
  • use use with economy
    (sử dụng một cách tiết kiệm)
  • spend spend with economy
    (chi tiêu một cách tiết kiệm)
Adjective + with economy
  • great great with economy
    (rất tiết kiệm)
  • careful careful with economy
    (cẩn thận với tiết kiệm)

Idioms

  • cut corners

    làm tắt, đốt cháy giai đoạn (để tiết kiệm thời gian hoặc tiền bạc)

    "The company cut corners on safety to save money."

    (Công ty đã làm tắt trong vấn đề an toàn để tiết kiệm tiền.)

  • on a shoestring

    với một ngân sách eo hẹp

    "They run the entire operation on a shoestring."

    (Họ vận hành toàn bộ hoạt động với một ngân sách eo hẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

with economy

Cụm giới từ
Lật mặt

Sử dụng tài nguyên một cách cẩn thận và hiệu quả; tránh lãng phí.

"The project was completed with economy, finishing under budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with economy".

Ngày Tiết Kiệm Thế Giới (World Savings Day)

Ngày 31 tháng 10 hàng năm được kỷ niệm là Ngày Tiết Kiệm Thế Giới. Đây là một dịp để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc tiết kiệm tiền bạc và sử dụng tài nguyên một cách có trách nhiệm.