(Top Banner Ad)
with effort
B1
cụm giới từ B1 Chung

with effort

UK: wɪð ˈefət • US: wɪθ ˈɛfərt

Nghĩa tiếng Việt

với nỗ lực bằng sự cố gắng khó nhọc gắng sức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using energy to do something; not easily or effortlessly.

Vietnamese Meaning

Bằng sự nỗ lực; khó khăn và không dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She finally finished the marathon with effort."

    "Cuối cùng cô ấy cũng hoàn thành cuộc đua marathon một cách đầy nỗ lực."

  • "He climbed the mountain with great effort."

    "Anh ấy leo lên ngọn núi với rất nhiều nỗ lực."

  • "With considerable effort, she managed to open the heavy door."

    "Với một nỗ lực đáng kể, cô ấy đã xoay sở mở được cánh cửa nặng nề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Effort Sự nỗ lực, cố gắng
Verb Effortless Dễ dàng, không cần nỗ lực
Adjective Effortful Đòi hỏi nỗ lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'with effort'

Cụm từ 'with effort' đơn giản chỉ sự kết hợp của giới từ 'with' (với) và danh từ 'effort' (nỗ lực). 'Effort' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esforcier', nghĩa là 'cố gắng', từ đó cho thấy ý nghĩa cốt lõi của sự nỗ lực đã có từ lâu.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng hành động hoặc kết quả đạt được không hề dễ dàng, mà đòi hỏi sự cố gắng và nỗ lực đáng kể. Nó thường được sử dụng để mô tả những việc làm tốn nhiều công sức, hoặc để nhấn mạnh giá trị của một thành tựu đạt được sau nhiều khó khăn. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với các cách diễn đạt tương tự. So sánh với 'easily' (dễ dàng) để thấy sự tương phản rõ rệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + with effort
  • Achieve achieve something with effort
    (Đạt được điều gì đó bằng nỗ lực)
  • Speak speak with effort
    (Nói một cách khó khăn, cố gắng)
  • Climb climb with effort
    (Leo trèo một cách vất vả)
Adjective + with effort
  • Noticeable noticeable with effort
    (Đáng chú ý khi cố gắng để nhận thấy)

Idioms

  • Go the extra mile (with effort)

    Cố gắng hơn nữa, nỗ lực vượt bậc

    "She went the extra mile with effort to finish the project on time."

    (Cô ấy đã cố gắng hết mình để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

  • Put one's back into it (with effort)

    Dồn hết sức lực vào việc gì đó

    "He really put his back into it with effort to lift the heavy box."

    (Anh ấy đã dồn hết sức lực để nâng chiếc hộp nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

with effort

cụm giới từ
Lật mặt

Bằng sự nỗ lực; khó khăn và không dễ dàng.

"She finally finished the marathon with effort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She finished the marathon with effort.
Cô ấy đã hoàn thành cuộc thi marathon với nỗ lực.
Phủ định
He didn't complete the project with enough effort.
Anh ấy đã không hoàn thành dự án với đủ nỗ lực.
Nghi vấn
Did they try to solve the problem with effort?
Họ đã cố gắng giải quyết vấn đề với nỗ lực phải không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The summit was reached with effort by the team.
Đỉnh núi đã được chinh phục bằng nỗ lực của cả đội.
Phủ định
The solution was not arrived at with effort by the students.
Giải pháp đã không đạt được bằng nỗ lực của các sinh viên.
Nghi vấn
Was the project completed with effort by the new employee?
Dự án có được hoàn thành bằng nỗ lực của nhân viên mới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She finished the difficult exam with effort.
Cô ấy đã hoàn thành kỳ thi khó khăn với sự nỗ lực.
Phủ định
He didn't complete the project with effort; he rushed it.
Anh ấy đã không hoàn thành dự án một cách nỗ lực; anh ấy đã làm nó vội vàng.
Nghi vấn
Did they practice the piano with effort yesterday?
Hôm qua họ có luyện tập piano một cách nỗ lực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with effort".

Giá trị của sự nỗ lực trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự nỗ lực và kiên trì được đánh giá cao. Thành công thường được coi là kết quả của việc làm việc chăm chỉ và vượt qua khó khăn. Câu tục ngữ 'No pain, no gain' (Không có đau khổ, không có thành quả) thể hiện rõ điều này.