with everything one's got
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Using all of one's effort, energy, or resources.
Vietnamese Meaning
Bằng tất cả nỗ lực, năng lượng hoặc nguồn lực của một người; hết mình, dốc toàn lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He hit the ball with everything he's got."
"Anh ấy đã đánh quả bóng bằng tất cả sức lực của mình."
-
"She ran the race with everything she's got, and won!"
"Cô ấy đã chạy hết mình trong cuộc đua và đã chiến thắng!"
-
"The team fought with everything they've got, but they still lost the game."
"Đội đã chiến đấu hết mình, nhưng họ vẫn thua trận đấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thành ngữ này nhấn mạnh sự toàn tâm toàn ý và quyết tâm cao độ khi thực hiện một hành động. Nó thường được sử dụng trong các tình huống đòi hỏi sự cố gắng tối đa để đạt được mục tiêu, hoặc khi đối mặt với thử thách khó khăn. Khác với 'try one's best' (cố gắng hết sức), 'with everything one's got' mang sắc thái mạnh mẽ và quyết liệt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try with everything one's got (cố gắng hết sức mình, nỗ lực tối đa)
-
do do with everything one's got (làm hết sức mình, cống hiến hết sức)
-
fight fight with everything one's got (chiến đấu hết mình, dốc hết sức lực để chống lại)
-
give give with everything one's got (cống hiến hết mình, trao đi tất cả những gì có thể)
-
put put everything one's got into (doing something) (dồn hết tâm huyết, công sức, tài nguyên vào (việc gì))
-
determined determined with everything one's got (quyết tâm hết sức mình)
-
committed committed with everything one's got (cam kết hết mình, cống hiến hết sức)
Idioms
-
give it your all
dốc hết sức, nỗ lực hết mình
"You have to give it your all if you want to succeed."
(Bạn phải dốc hết sức nếu muốn thành công.)
-
put your heart and soul into something
dồn hết tâm huyết và linh hồn vào việc gì đó
"She put her heart and soul into her art."
(Cô ấy đã dồn hết tâm huyết và linh hồn vào nghệ thuật của mình.)
-
pull out all the stops
dốc toàn lực, dùng mọi biện pháp có thể
"They pulled out all the stops to make the event a success."
(Họ đã dốc toàn lực để sự kiện thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
with everything one's got
Thành ngữBằng tất cả nỗ lực, năng lượng hoặc nguồn lực của một người; hết mình, dốc toàn lực.
"He hit the ball with everything he's got."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with everything one's got".
