with exception
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not including; excluding; except for.
Vietnamese Meaning
Không bao gồm; loại trừ; ngoại trừ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"With the exception of a few minor problems, the project was a success."
"Ngoại trừ một vài vấn đề nhỏ, dự án đã thành công."
-
"With the exception of the manager, all employees are entitled to overtime pay."
"Ngoại trừ người quản lý, tất cả nhân viên đều được hưởng lương làm thêm giờ."
-
"The museum is open every day with the exception of Mondays."
"Bảo tàng mở cửa mỗi ngày ngoại trừ thứ Hai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | exception | ngoại lệ, sự loại trừ |
| Adjective | exceptional | xuất sắc, đặc biệt, ngoại lệ |
| Verb | except | loại trừ, trừ ra |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'with exception' thường được sử dụng để giới thiệu một trường hợp ngoại lệ hoặc một điều gì đó không tuân theo quy tắc hoặc tình huống chung. Nó nhấn mạnh rằng có một số ít trường hợp không được bao gồm trong tuyên bố chính. So với 'except', 'with the exception of' trang trọng hơn. 'Except' thường được sử dụng trong văn nói hàng ngày, trong khi 'with the exception of' thích hợp hơn trong văn viết trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh tính ngoại lệ.
Prepositions
Giới từ 'of' đi sau 'with the exception' để chỉ ra đối tượng hoặc nhóm đối tượng bị loại trừ. Ví dụ: 'With the exception of John, everyone attended the meeting'. Điều này có nghĩa là tất cả mọi người trừ John đã tham dự cuộc họp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
general with exception (nói chung, ngoại trừ)
-
notable with exception (đáng chú ý, ngoại trừ)
-
deal with exception (giải quyết ngoại lệ)
-
treat with exception (xử lý ngoại lệ)
-
apart with exception (ngoại trừ)
Idioms
-
with few exceptions
với một vài ngoại lệ
"The rules apply to everyone with few exceptions."
(Các quy tắc áp dụng cho tất cả mọi người, với một vài ngoại lệ.)
-
with the exception of
ngoại trừ
"Everyone passed the test with the exception of John."
(Mọi người đều qua bài kiểm tra ngoại trừ John.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
with exception
Cụm giới từKhông bao gồm; loại trừ; ngoại trừ.
"With the exception of a few minor problems, the project was a success."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To accept all applications with exception of those submitted late. |
Chấp nhận tất cả các đơn đăng ký ngoại trừ những đơn nộp muộn. |
| Phủ định | Not to proceed with exception of management's approval is reckless. |
Không tiến hành mà không có sự chấp thuận của quản lý là liều lĩnh. |
| Nghi vấn | Is it possible to finish the project with exception of the last phase? |
Liệu có thể hoàn thành dự án ngoại trừ giai đoạn cuối cùng không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the company will have completed all projects with the exception of the Henderson contract. |
Đến năm sau, công ty sẽ hoàn thành tất cả các dự án, ngoại trừ hợp đồng Henderson. |
| Phủ định | They won't have finished the report by Friday with the exception of the data analysis section. |
Họ sẽ không hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu, ngoại trừ phần phân tích dữ liệu. |
| Nghi vấn | Will they have reviewed all applications by the deadline with the exception of those submitted late? |
Liệu họ đã xem xét tất cả các đơn đăng ký trước thời hạn, ngoại trừ những đơn nộp muộn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with exception".
