(Top Banner Ad)
with exception
B2
Cụm giới từ B2 Tổng quát

with exception

Nghĩa tiếng Việt

ngoại trừ trừ không kể loại trừ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not including; excluding; except for.

Vietnamese Meaning

Không bao gồm; loại trừ; ngoại trừ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "With the exception of a few minor problems, the project was a success."

    "Ngoại trừ một vài vấn đề nhỏ, dự án đã thành công."

  • "With the exception of the manager, all employees are entitled to overtime pay."

    "Ngoại trừ người quản lý, tất cả nhân viên đều được hưởng lương làm thêm giờ."

  • "The museum is open every day with the exception of Mondays."

    "Bảo tàng mở cửa mỗi ngày ngoại trừ thứ Hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exception ngoại lệ, sự loại trừ
Adjective exceptional xuất sắc, đặc biệt, ngoại lệ
Verb except loại trừ, trừ ra

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
with
Latin
exceptio

Nguồn gốc của 'with exception'

Cụm từ 'with exception' kết hợp giới từ 'with' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và danh từ 'exception' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'exceptio', nghĩa là 'sự loại trừ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một điều gì đó được bỏ qua hoặc không tuân theo một quy tắc chung.

Usage Note

Cụm 'with exception' thường được sử dụng để giới thiệu một trường hợp ngoại lệ hoặc một điều gì đó không tuân theo quy tắc hoặc tình huống chung. Nó nhấn mạnh rằng có một số ít trường hợp không được bao gồm trong tuyên bố chính. So với 'except', 'with the exception of' trang trọng hơn. 'Except' thường được sử dụng trong văn nói hàng ngày, trong khi 'with the exception of' thích hợp hơn trong văn viết trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh tính ngoại lệ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' đi sau 'with the exception' để chỉ ra đối tượng hoặc nhóm đối tượng bị loại trừ. Ví dụ: 'With the exception of John, everyone attended the meeting'. Điều này có nghĩa là tất cả mọi người trừ John đã tham dự cuộc họp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + with exception
  • general with exception
    (nói chung, ngoại trừ)
  • notable with exception
    (đáng chú ý, ngoại trừ)
Verb + with exception
  • deal with exception
    (giải quyết ngoại lệ)
  • treat with exception
    (xử lý ngoại lệ)
Preposition + with exception
  • apart with exception
    (ngoại trừ)

Idioms

  • with few exceptions

    với một vài ngoại lệ

    "The rules apply to everyone with few exceptions."

    (Các quy tắc áp dụng cho tất cả mọi người, với một vài ngoại lệ.)

  • with the exception of

    ngoại trừ

    "Everyone passed the test with the exception of John."

    (Mọi người đều qua bài kiểm tra ngoại trừ John.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

with exception

Cụm giới từ
Lật mặt

Không bao gồm; loại trừ; ngoại trừ.

"With the exception of a few minor problems, the project was a success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To accept all applications with exception of those submitted late.
Chấp nhận tất cả các đơn đăng ký ngoại trừ những đơn nộp muộn.
Phủ định
Not to proceed with exception of management's approval is reckless.
Không tiến hành mà không có sự chấp thuận của quản lý là liều lĩnh.
Nghi vấn
Is it possible to finish the project with exception of the last phase?
Liệu có thể hoàn thành dự án ngoại trừ giai đoạn cuối cùng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the company will have completed all projects with the exception of the Henderson contract.
Đến năm sau, công ty sẽ hoàn thành tất cả các dự án, ngoại trừ hợp đồng Henderson.
Phủ định
They won't have finished the report by Friday with the exception of the data analysis section.
Họ sẽ không hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu, ngoại trừ phần phân tích dữ liệu.
Nghi vấn
Will they have reviewed all applications by the deadline with the exception of those submitted late?
Liệu họ đã xem xét tất cả các đơn đăng ký trước thời hạn, ngoại trừ những đơn nộp muộn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with exception".

Sự công bằng và ngoại lệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự công bằng thường được xem là quan trọng, nhưng đôi khi các ngoại lệ được chấp nhận để đảm bảo tính nhân đạo và linh hoạt trong các tình huống cụ thể. Việc sử dụng 'with exception' phản ánh sự cân bằng này.