(Top Banner Ad)
with great effort
B1
Cụm giới từ B1 Chung

with great effort

Nghĩa tiếng Việt

với nỗ lực lớn bằng nhiều công sức khó nhọc vất vả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using a lot of energy and determination to do something.

Vietnamese Meaning

Với nỗ lực lớn, tốn nhiều công sức và quyết tâm để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She passed the exam with great effort."

    "Cô ấy đã vượt qua kỳ thi với rất nhiều nỗ lực."

  • "He lifted the heavy box with great effort."

    "Anh ấy đã nhấc chiếc hộp nặng với rất nhiều công sức."

  • "They completed the project on time, but with great effort."

    "Họ đã hoàn thành dự án đúng thời hạn, nhưng với rất nhiều nỗ lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effort nỗ lực, sự cố gắng
Adjective effortless dễ dàng, không tốn sức
Verb endeavor cố gắng, nỗ lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của sự cố gắng

Cụm từ "with great effort" đơn giản chỉ là sự kết hợp của các từ thông dụng trong tiếng Anh. "With" (với) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. "Great" (lớn, tuyệt vời) cũng có gốc gác từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German khác. "Effort" (nỗ lực) xuất phát từ tiếng Pháp cổ "esforcier", có nghĩa là "cố gắng". Khi kết hợp lại, cụm từ này mang ý nghĩa nhấn mạnh mức độ nỗ lực bỏ ra.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự khó khăn và cần cù để đạt được một mục tiêu. Nó thường được sử dụng để mô tả những nhiệm vụ đòi hỏi nhiều năng lượng, thời gian và sự tập trung. So với các cụm từ như 'easily' hoặc 'effortlessly', 'with great effort' thể hiện sự tương phản rõ rệt về mức độ khó khăn và công sức bỏ ra.

Prepositions

with

Giới từ 'with' ở đây chỉ phương tiện hoặc cách thức một hành động được thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + with great effort
  • accomplished accomplished with great effort
    (đạt được với rất nhiều nỗ lực)
  • achieved achieved with great effort
    (đạt được bằng sự cố gắng lớn)
Verb + with great effort
  • climbed climbed the mountain with great effort
    (leo lên ngọn núi với rất nhiều nỗ lực)
  • completed completed the task with great effort
    (hoàn thành nhiệm vụ với rất nhiều cố gắng)

Idioms

  • go to great lengths

    cố gắng hết sức, làm mọi cách

    "He went to great lengths to ensure everything was perfect."

    (Anh ấy đã cố gắng hết sức để đảm bảo mọi thứ đều hoàn hảo.)

  • move heaven and earth

    làm tất cả những gì có thể

    "I'll move heaven and earth to help you."

    (Tôi sẽ làm tất cả những gì có thể để giúp bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

with great effort

Cụm giới từ
Lật mặt

Với nỗ lực lớn, tốn nhiều công sức và quyết tâm để làm điều gì đó.

"She passed the exam with great effort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with great effort".

Giá trị của sự nỗ lực trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự nỗ lực được đánh giá cao. Người ta tin rằng thành công thường đến từ sự chăm chỉ và kiên trì. Tinh thần này thể hiện rõ trong câu ngạn ngữ "Practice makes perfect" (Có công mài sắt, có ngày nên kim).