with reservations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not completely agreeing with or approving of something.
Vietnamese Meaning
Không hoàn toàn đồng ý hoặc chấp thuận điều gì đó; còn có những nghi ngờ, dè dặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I accept your proposal, but with reservations."
"Tôi chấp nhận đề xuất của bạn, nhưng vẫn còn những dè dặt."
-
"She agreed with the plan, but with reservations."
"Cô ấy đồng ý với kế hoạch, nhưng vẫn còn những dè dặt."
-
"I support the project, but with reservations about the budget."
"Tôi ủng hộ dự án, nhưng còn dè dặt về ngân sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reservation | Sự dè dặt, sự đặt trước, điều kiện hạn chế (sự nghi ngờ) |
| Verb | reserve | Đặt trước, để dành, dè dặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự chấp thuận có điều kiện, sự nghi ngờ hoặc sự không chắc chắn. Nó thể hiện một sự chấp thuận yếu hơn so với việc hoàn toàn đồng ý. Thường đi kèm với các động từ như 'accept', 'agree', 'support', v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
general general agreement with reservations (Nhìn chung đồng ý nhưng vẫn còn dè dặt)
-
strong strong support with reservations (Ủng hộ mạnh mẽ nhưng vẫn còn e ngại)
-
accept accept something with reservations (Chấp nhận điều gì đó một cách dè dặt)
-
welcome welcome something with reservations (Chào đón điều gì đó một cách dè dặt)
-
view view something with reservations (Xem xét điều gì đó với sự dè dặt)
Idioms
-
with no reservations
Không chút dè dặt, hoàn toàn
"I can recommend him with no reservations."
(Tôi có thể giới thiệu anh ấy mà không chút dè dặt.)
-
express reservations about
Bày tỏ sự lo ngại/dè dặt về
"Many people have expressed reservations about the new policy."
(Nhiều người đã bày tỏ sự lo ngại về chính sách mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
with reservations
Trạng ngữKhông hoàn toàn đồng ý hoặc chấp thuận điều gì đó; còn có những nghi ngờ, dè dặt.
"I accept your proposal, but with reservations."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She accepted the job offer with reservations because the salary was lower than expected. |
Cô ấy chấp nhận lời mời làm việc với sự dè dặt vì mức lương thấp hơn dự kiến. |
| Phủ định | He didn't agree with the plan with reservations; he completely disagreed. |
Anh ấy không đồng ý với kế hoạch một cách dè dặt; anh ấy hoàn toàn không đồng ý. |
| Nghi vấn | Did you approve the proposal with reservations, or were you fully supportive? |
Bạn đã phê duyệt đề xuất với sự dè dặt, hay bạn hoàn toàn ủng hộ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with reservations".
