(Top Banner Ad)
with reservations
B2
Trạng ngữ B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

with reservations

UK: wɪð ˌrɛzəˈveɪʃənz • US: wɪð ˌrɛzərˈveɪʃənz

Nghĩa tiếng Việt

với những dè dặt vẫn còn những nghi ngại không hoàn toàn đồng ý với sự e dè
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not completely agreeing with or approving of something.

Vietnamese Meaning

Không hoàn toàn đồng ý hoặc chấp thuận điều gì đó; còn có những nghi ngờ, dè dặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I accept your proposal, but with reservations."

    "Tôi chấp nhận đề xuất của bạn, nhưng vẫn còn những dè dặt."

  • "She agreed with the plan, but with reservations."

    "Cô ấy đồng ý với kế hoạch, nhưng vẫn còn những dè dặt."

  • "I support the project, but with reservations about the budget."

    "Tôi ủng hộ dự án, nhưng còn dè dặt về ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reservation Sự dè dặt, sự đặt trước, điều kiện hạn chế (sự nghi ngờ)
Verb reserve Đặt trước, để dành, dè dặt

Synonyms

with doubts (với những nghi ngờ)with misgivings (với sự lo ngại)hesitantly (một cách do dự)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reservare (to keep back, retain)
French
réservation
English
reservation
English
with reservations

Nguồn gốc của 'with reservations'

Cụm từ 'with reservations' bắt nguồn từ ý tưởng giữ lại một phần sự chấp thuận hoặc đồng ý. Ban đầu, 'reservation' có nghĩa là một điều kiện hoặc sự hạn chế được đưa ra khi bạn đồng ý với điều gì đó. Vì vậy, khi bạn nói 'with reservations,' bạn đang nói rằng bạn đồng ý, nhưng không hoàn toàn và có những lo ngại hoặc điều kiện đi kèm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự chấp thuận có điều kiện, sự nghi ngờ hoặc sự không chắc chắn. Nó thể hiện một sự chấp thuận yếu hơn so với việc hoàn toàn đồng ý. Thường đi kèm với các động từ như 'accept', 'agree', 'support', v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + with reservations
  • general general agreement with reservations
    (Nhìn chung đồng ý nhưng vẫn còn dè dặt)
  • strong strong support with reservations
    (Ủng hộ mạnh mẽ nhưng vẫn còn e ngại)
Verb + with reservations
  • accept accept something with reservations
    (Chấp nhận điều gì đó một cách dè dặt)
  • welcome welcome something with reservations
    (Chào đón điều gì đó một cách dè dặt)
  • view view something with reservations
    (Xem xét điều gì đó với sự dè dặt)

Idioms

  • with no reservations

    Không chút dè dặt, hoàn toàn

    "I can recommend him with no reservations."

    (Tôi có thể giới thiệu anh ấy mà không chút dè dặt.)

  • express reservations about

    Bày tỏ sự lo ngại/dè dặt về

    "Many people have expressed reservations about the new policy."

    (Nhiều người đã bày tỏ sự lo ngại về chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

with reservations

Trạng ngữ
Lật mặt

Không hoàn toàn đồng ý hoặc chấp thuận điều gì đó; còn có những nghi ngờ, dè dặt.

"I accept your proposal, but with reservations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She accepted the job offer with reservations because the salary was lower than expected.
Cô ấy chấp nhận lời mời làm việc với sự dè dặt vì mức lương thấp hơn dự kiến.
Phủ định
He didn't agree with the plan with reservations; he completely disagreed.
Anh ấy không đồng ý với kế hoạch một cách dè dặt; anh ấy hoàn toàn không đồng ý.
Nghi vấn
Did you approve the proposal with reservations, or were you fully supportive?
Bạn đã phê duyệt đề xuất với sự dè dặt, hay bạn hoàn toàn ủng hộ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with reservations".

Sự dè dặt trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc bày tỏ 'with reservations' thường được xem là lịch sự và thể hiện sự suy nghĩ kỹ lưỡng. Thay vì từ chối thẳng thừng, người ta có thể đồng ý một cách dè dặt để thể hiện sự tôn trọng nhưng vẫn nêu lên những lo ngại của mình.