(Top Banner Ad)
withdrawal plan
B2
Noun Phrase B2 Kinh tế, Tài chính, Quân sự, Y tế (tùy ngữ cảnh)

withdrawal plan

UK: /wɪðˈdrɔːl plæn/ • US: /wɪðˈdrɔːl plæn/

Nghĩa tiếng Việt

kế hoạch rút quân kế hoạch rút vốn kế hoạch cai nghiện chiến lược rút lui
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strategy or course of action for retracting or removing something, such as troops, investments, or a substance from the body.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược hoặc kế hoạch hành động để rút lại hoặc loại bỏ một cái gì đó, chẳng hạn như quân đội, các khoản đầu tư, hoặc một chất từ cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced a phased withdrawal plan for its troops."

    "Chính phủ đã công bố một kế hoạch rút quân theo từng giai đoạn cho quân đội của họ."

  • "The company developed a withdrawal plan to minimize financial losses."

    "Công ty đã phát triển một kế hoạch rút vốn để giảm thiểu tổn thất tài chính."

  • "He's following a strict withdrawal plan to overcome his addiction."

    "Anh ấy đang tuân theo một kế hoạch cai nghiện nghiêm ngặt để vượt qua chứng nghiện của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb withdraw Rút lui, rút tiền (khỏi tài khoản)
Noun withdrawal Sự rút lui, sự rút tiền
Verb plan Lên kế hoạch
Noun plan Kế hoạch
Adjective planned Đã được lên kế hoạch

Synonyms

exit strategy (chiến lược rút lui)retreat plan (kế hoạch rút lui)

Antonyms

deployment plan (kế hoạch triển khai)investment plan (kế hoạch đầu tư)

Related Words

troop withdrawal (rút quân)investment withdrawal (rút vốn đầu tư)drug withdrawal (cai nghiện)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quân sự, Y tế (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

English
withdrawal
English
plan
English
withdrawal plan

Nguồn gốc của 'withdrawal'

Từ 'withdrawal' xuất phát từ động từ 'withdraw', có nghĩa là rút lui hoặc rút tiền. Ban đầu, nó thường được dùng trong quân sự, chỉ hành động rút quân. Sau đó, nó mở rộng nghĩa sang các lĩnh vực khác, bao gồm cả tài chính và tâm lý. Trong lĩnh vực tài chính, nó liên quan đến việc rút tiền từ tài khoản.

Nguồn gốc của 'plan'

Từ 'plan' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'plan', có nghĩa là bản đồ hoặc kế hoạch. Nó chỉ sự sắp xếp có hệ thống để đạt được mục tiêu cụ thể. Việc kết hợp 'withdrawal' và 'plan' tạo thành 'withdrawal plan', tức là một kế hoạch được thiết kế để rút lui hoặc rút tiền một cách có tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa về một kế hoạch có hệ thống và được chuẩn bị trước cho việc rút lui hoặc loại bỏ một thứ gì đó. Tùy theo ngữ cảnh, 'withdrawal' có thể mang sắc thái tiêu cực (ví dụ: rút vốn đầu tư do lo ngại) hoặc tích cực (ví dụ: kế hoạch cai nghiện). Phân biệt với 'retreat', thường mang nghĩa rút lui khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc bất lợi mà không nhất thiết có kế hoạch chi tiết.

Prepositions

for from

'- Withdrawal plan for [cái gì đó]': Kế hoạch rút [cái gì đó]. Ví dụ: withdrawal plan for Afghanistan.
- Withdrawal plan from [nơi nào đó/tổ chức nào đó]': Kế hoạch rút khỏi [nơi nào đó/tổ chức nào đó]. Ví dụ: withdrawal plan from the European Union.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + withdrawal plan
  • Detailed withdrawal plan
    (kế hoạch rút lui/rút tiền chi tiết)
  • Phased withdrawal plan
    (kế hoạch rút lui/rút tiền theo từng giai đoạn)
  • Sudden withdrawal plan
    (kế hoạch rút lui/rút tiền đột ngột)
Verb + withdrawal plan
  • Implement a withdrawal plan
    (thực hiện một kế hoạch rút lui/rút tiền)
  • Develop a withdrawal plan
    (phát triển một kế hoạch rút lui/rút tiền)
  • Announce a withdrawal plan
    (thông báo một kế hoạch rút lui/rút tiền)

Idioms

  • Draw up a withdrawal plan

    Soạn thảo một kế hoạch rút lui/rút tiền

    "The company drew up a withdrawal plan to minimize losses."

    (Công ty đã soạn thảo một kế hoạch rút lui để giảm thiểu thiệt hại.)

  • Stick to the withdrawal plan

    Tuân thủ kế hoạch rút lui/rút tiền

    "It's important to stick to the withdrawal plan to avoid impulsive decisions."

    (Điều quan trọng là phải tuân thủ kế hoạch rút lui để tránh những quyết định bốc đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

withdrawal plan

Noun Phrase
Lật mặt

Một chiến lược hoặc kế hoạch hành động để rút lại hoặc loại bỏ một cái gì đó, chẳng hạn như quân đội, các khoản đầu tư, hoặc một chất từ cơ thể.

"The government announced a phased withdrawal plan for its troops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "withdrawal plan".

Withdrawal plans in Finance

Trong lĩnh vực tài chính cá nhân, 'withdrawal plan' thường liên quan đến việc lập kế hoạch rút tiền từ các tài khoản hưu trí hoặc đầu tư. Việc này rất quan trọng để đảm bảo có đủ tiền trang trải cuộc sống sau khi nghỉ hưu mà không bị cạn kiệt tài sản quá sớm.

Political Withdrawal Plans

Trong chính trị quốc tế, 'withdrawal plan' thường đề cập đến kế hoạch rút quân của một quốc gia khỏi một khu vực hoặc quốc gia khác. Những kế hoạch này thường rất phức tạp và có ảnh hưởng lớn đến cả hai bên liên quan.