withdrawal plan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strategy or course of action for retracting or removing something, such as troops, investments, or a substance from the body.
Vietnamese Meaning
Một chiến lược hoặc kế hoạch hành động để rút lại hoặc loại bỏ một cái gì đó, chẳng hạn như quân đội, các khoản đầu tư, hoặc một chất từ cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government announced a phased withdrawal plan for its troops."
"Chính phủ đã công bố một kế hoạch rút quân theo từng giai đoạn cho quân đội của họ."
-
"The company developed a withdrawal plan to minimize financial losses."
"Công ty đã phát triển một kế hoạch rút vốn để giảm thiểu tổn thất tài chính."
-
"He's following a strict withdrawal plan to overcome his addiction."
"Anh ấy đang tuân theo một kế hoạch cai nghiện nghiêm ngặt để vượt qua chứng nghiện của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | withdraw | Rút lui, rút tiền (khỏi tài khoản) |
| Noun | withdrawal | Sự rút lui, sự rút tiền |
| Verb | plan | Lên kế hoạch |
| Noun | plan | Kế hoạch |
| Adjective | planned | Đã được lên kế hoạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa về một kế hoạch có hệ thống và được chuẩn bị trước cho việc rút lui hoặc loại bỏ một thứ gì đó. Tùy theo ngữ cảnh, 'withdrawal' có thể mang sắc thái tiêu cực (ví dụ: rút vốn đầu tư do lo ngại) hoặc tích cực (ví dụ: kế hoạch cai nghiện). Phân biệt với 'retreat', thường mang nghĩa rút lui khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc bất lợi mà không nhất thiết có kế hoạch chi tiết.
Prepositions
'- Withdrawal plan for [cái gì đó]': Kế hoạch rút [cái gì đó]. Ví dụ: withdrawal plan for Afghanistan.
- Withdrawal plan from [nơi nào đó/tổ chức nào đó]': Kế hoạch rút khỏi [nơi nào đó/tổ chức nào đó]. Ví dụ: withdrawal plan from the European Union.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Detailed withdrawal plan (kế hoạch rút lui/rút tiền chi tiết)
-
Phased withdrawal plan (kế hoạch rút lui/rút tiền theo từng giai đoạn)
-
Sudden withdrawal plan (kế hoạch rút lui/rút tiền đột ngột)
-
Implement a withdrawal plan (thực hiện một kế hoạch rút lui/rút tiền)
-
Develop a withdrawal plan (phát triển một kế hoạch rút lui/rút tiền)
-
Announce a withdrawal plan (thông báo một kế hoạch rút lui/rút tiền)
Idioms
-
Draw up a withdrawal plan
Soạn thảo một kế hoạch rút lui/rút tiền
"The company drew up a withdrawal plan to minimize losses."
(Công ty đã soạn thảo một kế hoạch rút lui để giảm thiểu thiệt hại.)
-
Stick to the withdrawal plan
Tuân thủ kế hoạch rút lui/rút tiền
"It's important to stick to the withdrawal plan to avoid impulsive decisions."
(Điều quan trọng là phải tuân thủ kế hoạch rút lui để tránh những quyết định bốc đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
withdrawal plan
Noun PhraseMột chiến lược hoặc kế hoạch hành động để rút lại hoặc loại bỏ một cái gì đó, chẳng hạn như quân đội, các khoản đầu tư, hoặc một chất từ cơ thể.
"The government announced a phased withdrawal plan for its troops."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "withdrawal plan".
