(Top Banner Ad)
abstinence syndrome
C1
noun C1 Y học

abstinence syndrome

UK: /ˈæbstɪnəns ˈsɪndrəʊm/ • US: /ˈæbstənəns ˈsɪndroʊm/

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng cai hội chứng thiếu thuốc hội chứng kiêng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of symptoms that occur upon the abrupt discontinuation or decrease in intake of a substance (such as alcohol or drugs), characterized by physiological and psychological disturbances.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các triệu chứng xảy ra khi ngừng đột ngột hoặc giảm lượng摄入 một chất (chẳng hạn như rượu hoặc ma túy), đặc trưng bởi các rối loạn sinh lý và tâm lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffered from abstinence syndrome after he stopped taking the medication."

    "Anh ấy bị hội chứng cai nghiện sau khi ngừng dùng thuốc."

  • "The patient presented with severe symptoms of abstinence syndrome."

    "Bệnh nhân xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng của hội chứng cai nghiện."

  • "Treatment for abstinence syndrome often involves medication and therapy."

    "Điều trị hội chứng cai nghiện thường bao gồm thuốc và liệu pháp tâm lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abstinence Sự kiêng khem, sự nhịn
Verb abstain Kiêng, nhịn, tránh xa
Adjective abstinent Có tính kiêng khem, kiêng cử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ab (away from) + tenere (to hold)
Latin
abstinentia
Greek
syn (together) + dromos (running)
English
abstinence syndrome (Modern Medical Compound)

Nguồn gốc của 'Abstinence'

Từ 'abstinence' (sự kiêng cữ) bắt nguồn từ tiếng Latin cổ, kết hợp giữa 'ab' (nghĩa là 'từ bỏ') và 'tenere' (nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'giữ lại'). Về cơ bản, 'abstinence' có nghĩa là 'tự giữ mình tránh xa' một thứ gì đó, thường là những hành vi hoặc chất gây nghiện.

Nguồn gốc của 'Syndrome'

Phần 'syndrome' (hội chứng) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'syn' (cùng nhau) và 'dromos' (chạy). Ban đầu nó có nghĩa là 'chạy cùng nhau' hoặc 'sự đồng hành'. Trong y học, nó mô tả một nhóm các triệu chứng thường xuất hiện đồng thời, tạo thành một hội chứng thống nhất.

Usage Note

Hội chứng cai nghiện là một tập hợp các triệu chứng khác nhau tùy thuộc vào chất gây nghiện và mức độ nghiện. Nó thường bao gồm các triệu chứng thể chất như run rẩy, đổ mồ hôi, buồn nôn và các triệu chứng tâm lý như lo lắng, trầm cảm và khó chịu.

Prepositions

from

Sử dụng 'from' để chỉ rõ chất mà người đó đang cai. Ví dụ: 'abstinence syndrome from alcohol'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abstinence syndrome
  • severe severe abstinence syndrome
    (hội chứng cai nghiêm trọng)
  • acute acute abstinence syndrome
    (hội chứng cai cấp tính)
  • neonatal neonatal abstinence syndrome (NAS)
    (hội chứng cai ở trẻ sơ sinh)
Verb + abstinence syndrome
  • experience experience abstinence syndrome
    (trải qua hội chứng cai)
  • manage manage abstinence syndrome
    (quản lý/kiểm soát hội chứng cai)
  • treat treat abstinence syndrome
    (điều trị hội chứng cai)
Noun + abstinence syndrome
  • alcohol alcohol abstinence syndrome
    (hội chứng cai rượu)
  • opioid opioid abstinence syndrome
    (hội chứng cai opioid (ma túy nhóm thuốc phiện))

Idioms

  • Withdrawal management for abstinence syndrome

    Quản lý cai nghiện cho hội chứng cai

    "The clinic provides comprehensive withdrawal management for abstinence syndrome."

    (Phòng khám cung cấp dịch vụ quản lý cai nghiện toàn diện cho hội chứng cai.)

  • Protracted abstinence syndrome

    Hội chứng cai kéo dài

    "Some patients suffer from protracted abstinence syndrome, lasting months after detoxification."

    (Một số bệnh nhân phải chịu đựng hội chứng cai kéo dài, có thể kéo dài hàng tháng sau khi cai độc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abstinence syndrome

noun
Lật mặt

Một tập hợp các triệu chứng xảy ra khi ngừng đột ngột hoặc giảm lượng摄入 một chất (chẳng hạn như rượu hoặc ma túy), đặc trưng bởi các rối loạn sinh lý và tâm lý.

"He suffered from abstinence syndrome after he stopped taking the medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's abstinence syndrome's severity surprised the doctors.
Mức độ nghiêm trọng của hội chứng cai nghiện của bệnh nhân đã khiến các bác sĩ ngạc nhiên.
Phủ định
The drug addicts' abstinence syndrome's symptoms weren't as severe as anticipated.
Các triệu chứng của hội chứng cai nghiện của những người nghiện ma túy không nghiêm trọng như dự đoán.
Nghi vấn
Is the recovering alcoholic's abstinence syndrome's duration predictable?
Liệu thời gian của hội chứng cai nghiện của người nghiện rượu đang hồi phục có thể dự đoán được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstinence syndrome".

Kỳ Thị và Sức Khỏe Tâm Thần

Trong nhiều nền văn hóa, các triệu chứng của hội chứng cai (abstinence syndrome) thường bị gán nhãn là sự thất bại về mặt đạo đức thay vì là một bệnh lý y học. Điều này gây ra sự kỳ thị lớn, khiến người bệnh khó tìm kiếm sự giúp đỡ và điều trị cần thiết.

Hội chứng cai ở trẻ sơ sinh (NAS)

Hội chứng cai ở trẻ sơ sinh (Neonatal Abstinence Syndrome - NAS) là một vấn đề xã hội nghiêm trọng ở các nước phương Tây. Nó xảy ra khi một em bé bị phơi nhiễm với ma túy (đặc biệt là opioid) khi còn trong bụng mẹ, và sau khi sinh, em bé bắt đầu trải qua các triệu chứng cai.