wonder woman
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wonder woman'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một nữ siêu anh hùng hư cấu chiến đấu cho công lý và hòa bình.
Ví dụ Thực tế với 'Wonder woman'
-
"She is a wonder woman, balancing work and family life so efficiently."
"Cô ấy là một người phụ nữ tuyệt vời, cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình một cách hiệu quả."
-
"Wonder Woman is a symbol of female empowerment."
"Wonder Woman là biểu tượng của sự trao quyền cho phụ nữ."
-
"The movie about Wonder Woman was a huge success."
"Bộ phim về Wonder Woman đã rất thành công."
Từ loại & Từ liên quan của 'Wonder woman'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: wonder woman
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Wonder woman'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được dùng để chỉ nhân vật Wonder Woman trong truyện tranh DC Comics. Cũng có thể dùng để chỉ một người phụ nữ có những phẩm chất tuyệt vời như sức mạnh, lòng dũng cảm và sự thông minh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Wonder woman'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.