(Top Banner Ad)
wonder woman
B1
Danh từ B1 Văn hóa đại chúng, Truyện tranh

wonder woman

UK: /ˈwʌndə ˈwʊmən/ • US: /ˈwʌndər ˈwʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

nữ siêu nhân người phụ nữ phi thường người phụ nữ mạnh mẽ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fictional female superheroine who fights for justice and peace.

Vietnamese Meaning

Một nữ siêu anh hùng hư cấu chiến đấu cho công lý và hòa bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a wonder woman, balancing work and family life so efficiently."

    "Cô ấy là một người phụ nữ tuyệt vời, cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình một cách hiệu quả."

  • "Wonder Woman is a symbol of female empowerment."

    "Wonder Woman là biểu tượng của sự trao quyền cho phụ nữ."

  • "The movie about Wonder Woman was a huge success."

    "Bộ phim về Wonder Woman đã rất thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wonder điều kỳ diệu, sự ngạc nhiên
Adjective wonderful tuyệt vời, kỳ diệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Truyện tranh

Etymology (Nguồn gốc)

English
Wonder Woman

Nguồn gốc tên gọi Wonder Woman

Tên gọi 'Wonder Woman' được nhà tâm lý học và nhà văn William Moulton Marston lựa chọn. Ông muốn tạo ra một nhân vật nữ mạnh mẽ, thông minh và nhân ái, một 'người phụ nữ kỳ diệu' truyền cảm hứng cho mọi người.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ nhân vật Wonder Woman trong truyện tranh DC Comics. Cũng có thể dùng để chỉ một người phụ nữ có những phẩm chất tuyệt vời như sức mạnh, lòng dũng cảm và sự thông minh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wonder woman
  • real-life real-life wonder woman
    (người phụ nữ kỳ diệu ngoài đời thực)
  • modern modern wonder woman
    (người phụ nữ kỳ diệu hiện đại)
Verb + wonder woman
  • become become a wonder woman
    (trở thành một người phụ nữ kỳ diệu)
  • idolize idolize wonder woman
    (thần tượng Wonder Woman)

Idioms

  • to be a wonder woman

    là một người phụ nữ tháo vát, giỏi giang, có thể làm được nhiều việc cùng một lúc

    "She's a wonder woman - she works full-time and raises three kids."

    (Cô ấy thật sự là một người phụ nữ kỳ diệu - cô ấy làm việc toàn thời gian và nuôi dạy ba đứa con.)

  • wonder woman effect

    Hiệu ứng Wonder Woman (cảm giác mạnh mẽ và tự tin sau khi tạo dáng giống Wonder Woman)

    "Researchers have studied the wonder woman effect on confidence levels."

    (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hiệu ứng Wonder Woman lên mức độ tự tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wonder woman

Danh từ
Lật mặt

Một nữ siêu anh hùng hư cấu chiến đấu cho công lý và hòa bình.

"She is a wonder woman, balancing work and family life so efficiently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wonder woman".

Biểu tượng nữ quyền

Wonder Woman là một biểu tượng mạnh mẽ của nữ quyền, đại diện cho sức mạnh, lòng dũng cảm và sự độc lập của phụ nữ. Cô ấy là một hình mẫu cho nhiều thế hệ.

Giá trị của công lý và hòa bình

Wonder Woman chiến đấu cho công lý, hòa bình và bình đẳng. Cô ấy sử dụng sức mạnh của mình để bảo vệ những người yếu thế và chống lại cái ác.