(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ wonder woman
B1

wonder woman

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nữ siêu nhân người phụ nữ phi thường người phụ nữ mạnh mẽ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wonder woman'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nữ siêu anh hùng hư cấu chiến đấu cho công lý và hòa bình.

Definition (English Meaning)

A fictional female superheroine who fights for justice and peace.

Ví dụ Thực tế với 'Wonder woman'

  • "She is a wonder woman, balancing work and family life so efficiently."

    "Cô ấy là một người phụ nữ tuyệt vời, cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình một cách hiệu quả."

  • "Wonder Woman is a symbol of female empowerment."

    "Wonder Woman là biểu tượng của sự trao quyền cho phụ nữ."

  • "The movie about Wonder Woman was a huge success."

    "Bộ phim về Wonder Woman đã rất thành công."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Wonder woman'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: wonder woman
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa đại chúng Truyện tranh

Ghi chú Cách dùng 'Wonder woman'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để chỉ nhân vật Wonder Woman trong truyện tranh DC Comics. Cũng có thể dùng để chỉ một người phụ nữ có những phẩm chất tuyệt vời như sức mạnh, lòng dũng cảm và sự thông minh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Wonder woman'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)