superwoman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exceptionally capable or efficient woman; especially one who successfully manages her home, work, and other responsibilities.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ đặc biệt tài giỏi hoặc hiệu quả; đặc biệt là người quản lý thành công gia đình, công việc và các trách nhiệm khác của mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a superwoman – juggling a demanding job, raising two kids, and volunteering in her community."
"Cô ấy đúng là một siêu nhân – vừa phải làm một công việc đòi hỏi cao, vừa nuôi hai đứa con, lại còn tham gia tình nguyện trong cộng đồng."
-
"The media often portrays successful businesswomen as superwomen."
"Giới truyền thông thường miêu tả những nữ doanh nhân thành đạt như những siêu nhân."
-
"Some women feel pressured to be superwomen and do it all."
"Một số phụ nữ cảm thấy áp lực phải trở thành siêu nhân và làm tất cả mọi thứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | superman | Siêu nhân (người đàn ông có sức mạnh, năng lực phi thường) |
| Noun | superhuman | Người phi thường, siêu phàm (cả nam và nữ) |
| Adjective | superhuman | Phi thường, siêu phàm (vượt quá khả năng con người bình thường) |
| Noun (plural) | superwomen | Những siêu phụ nữ |
| Noun | superpowers | Siêu năng lực |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả một người phụ nữ cân bằng giữa nhiều vai trò khác nhau trong cuộc sống (ví dụ: sự nghiệp, gia đình, các hoạt động xã hội) một cách xuất sắc. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kỳ vọng phi thực tế hoặc áp lực quá lớn lên phụ nữ. So sánh với 'Wonder Woman', một nhân vật siêu anh hùng hư cấu, 'superwoman' mang tính đời thường và thực tế hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true a true superwoman (một siêu phụ nữ đích thực)
-
modern a modern superwoman (một siêu phụ nữ hiện đại)
-
tireless a tireless superwoman (một siêu phụ nữ không biết mệt mỏi)
-
capable a capable superwoman (một siêu phụ nữ tài giỏi)
-
be She wants to be a superwoman. (Cô ấy muốn trở thành một siêu phụ nữ.)
-
become She has become a superwoman. (Cô ấy đã trở thành một siêu phụ nữ.)
-
admire Many admire her as a superwoman. (Nhiều người ngưỡng mộ cô ấy như một siêu phụ nữ.)
-
juggles A superwoman juggles career and family. (Một siêu phụ nữ vừa lo sự nghiệp vừa lo gia đình.)
-
inspires Her strength as a superwoman inspires many. (Sức mạnh của cô ấy như một siêu phụ nữ truyền cảm hứng cho nhiều người.)
Idioms
-
the juggling act of a superwoman
Khả năng quán xuyến nhiều việc cùng lúc của một siêu phụ nữ (thường chỉ việc cân bằng sự nghiệp, gia đình, xã hội).
"Managing a demanding job, three kids, and a household is truly the juggling act of a superwoman."
(Quản lý một công việc đòi hỏi cao, ba đứa con và một gia đình thực sự là khả năng quán xuyến nhiều việc cùng lúc của một siêu phụ nữ.)
-
try to be a superwoman
Cố gắng trở thành một siêu phụ nữ (ám chỉ việc ôm đồm quá nhiều trách nhiệm, muốn hoàn hảo mọi thứ).
"She's always trying to be a superwoman, taking on too much at work and at home."
(Cô ấy luôn cố gắng trở thành một siêu phụ nữ, ôm đồm quá nhiều việc ở cơ quan và ở nhà.)
-
have the strength of a superwoman
Có sức mạnh của một siêu phụ nữ (ám chỉ sự dẻo dai, bền bỉ, khả năng chịu đựng cao về thể chất hoặc tinh thần).
"After working 12 hours and then taking care of her sick child, she truly has the strength of a superwoman."
(Sau khi làm việc 12 giờ và sau đó chăm sóc đứa con ốm, cô ấy thực sự có sức mạnh của một siêu phụ nữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superwoman
nounMột người phụ nữ đặc biệt tài giỏi hoặc hiệu quả; đặc biệt là người quản lý thành công gia đình, công việc và các trách nhiệm khác của mình.
"She's a superwoman – juggling a demanding job, raising two kids, and volunteering in her community."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My mother, who is a superwoman, always manages to balance her work and family life. |
Mẹ tôi, người là một siêu nhân, luôn xoay sở để cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình. |
| Phủ định | She is not a superwoman who can solve all the problems in the world. |
Cô ấy không phải là một siêu nhân có thể giải quyết mọi vấn đề trên thế giới. |
| Nghi vấn | Is she the superwoman whom everyone admires for her strength and kindness? |
Có phải cô ấy là siêu nhân mà mọi người ngưỡng mộ vì sức mạnh và lòng tốt của cô ấy không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My mom, a true superwoman, manages a full-time job, takes care of us, and still finds time to volunteer. |
Mẹ tôi, một người phụ nữ siêu phàm thực sự, quản lý một công việc toàn thời gian, chăm sóc chúng tôi và vẫn tìm thấy thời gian để làm tình nguyện. |
| Phủ định | Despite her strength, she isn't a superwoman, able to solve every problem instantly, but she always tries her best. |
Mặc dù mạnh mẽ, cô ấy không phải là một siêu nhân, có thể giải quyết mọi vấn đề ngay lập tức, nhưng cô ấy luôn cố gắng hết mình. |
| Nghi vấn | Is she a superwoman, capable of handling everything thrown her way, or is she just incredibly resilient? |
Cô ấy có phải là một siêu nhân, có khả năng xử lý mọi thứ ném vào mình, hay cô ấy chỉ đơn giản là vô cùng kiên cường? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a superwoman, juggling work and family effortlessly. |
Cô ấy là một siêu nhân, xoay sở công việc và gia đình một cách dễ dàng. |
| Phủ định | She isn't a superwoman; she also needs help sometimes. |
Cô ấy không phải là một siêu nhân; đôi khi cô ấy cũng cần sự giúp đỡ. |
| Nghi vấn | Who imagines themself as a superwoman in their dreams? |
Ai tưởng tượng mình là một siêu nhân trong giấc mơ của họ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superwoman".
