(Top Banner Ad)
superwoman
B2
noun B2 Văn hóa, Xã hội

superwoman

UK: /ˌsuːpəˈwʊmən/ • US: /ˌsuːpərˈwʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

siêu nhân (chỉ phụ nữ) người phụ nữ đảm đang người phụ nữ giỏi giang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exceptionally capable or efficient woman; especially one who successfully manages her home, work, and other responsibilities.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ đặc biệt tài giỏi hoặc hiệu quả; đặc biệt là người quản lý thành công gia đình, công việc và các trách nhiệm khác của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a superwoman – juggling a demanding job, raising two kids, and volunteering in her community."

    "Cô ấy đúng là một siêu nhân – vừa phải làm một công việc đòi hỏi cao, vừa nuôi hai đứa con, lại còn tham gia tình nguyện trong cộng đồng."

  • "The media often portrays successful businesswomen as superwomen."

    "Giới truyền thông thường miêu tả những nữ doanh nhân thành đạt như những siêu nhân."

  • "Some women feel pressured to be superwomen and do it all."

    "Một số phụ nữ cảm thấy áp lực phải trở thành siêu nhân và làm tất cả mọi thứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun superman Siêu nhân (người đàn ông có sức mạnh, năng lực phi thường)
Noun superhuman Người phi thường, siêu phàm (cả nam và nữ)
Adjective superhuman Phi thường, siêu phàm (vượt quá khả năng con người bình thường)
Noun (plural) superwomen Những siêu phụ nữ
Noun superpowers Siêu năng lực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
Old English
wīfmann
English
super-
English
woman
English (Modern)
superwoman

Gốc từ 'super-'

Tiền tố 'super-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'super', mang ý nghĩa 'trên, vượt qua, hơn thế nữa'. Nó được sử dụng để biểu thị sự ưu việt, vượt trội hoặc ở mức độ cao hơn bình thường.

Gốc từ 'woman'

Từ 'woman' trong tiếng Anh hiện đại phát triển từ 'wīfmann' trong tiếng Anh cổ, là sự kết hợp của 'wīf' (phụ nữ, vợ) và 'mann' (người). Theo thời gian, nó đã trở thành 'woman' để chỉ phái nữ.

Sự ra đời của 'superwoman'

Từ 'superwoman' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'super-' và danh từ 'woman'. Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, ban đầu dùng để chỉ người phụ nữ có năng lực phi thường. Từ này càng trở nên phổ biến rộng rãi hơn nhờ các nhân vật siêu anh hùng trong truyện tranh và phim ảnh, đặc biệt là Wonder Woman, một biểu tượng của 'superwoman'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả một người phụ nữ cân bằng giữa nhiều vai trò khác nhau trong cuộc sống (ví dụ: sự nghiệp, gia đình, các hoạt động xã hội) một cách xuất sắc. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kỳ vọng phi thực tế hoặc áp lực quá lớn lên phụ nữ. So sánh với 'Wonder Woman', một nhân vật siêu anh hùng hư cấu, 'superwoman' mang tính đời thường và thực tế hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superwoman
  • true a true superwoman
    (một siêu phụ nữ đích thực)
  • modern a modern superwoman
    (một siêu phụ nữ hiện đại)
  • tireless a tireless superwoman
    (một siêu phụ nữ không biết mệt mỏi)
  • capable a capable superwoman
    (một siêu phụ nữ tài giỏi)
Verb + superwoman
  • be She wants to be a superwoman.
    (Cô ấy muốn trở thành một siêu phụ nữ.)
  • become She has become a superwoman.
    (Cô ấy đã trở thành một siêu phụ nữ.)
  • admire Many admire her as a superwoman.
    (Nhiều người ngưỡng mộ cô ấy như một siêu phụ nữ.)
superwoman + Verb
  • juggles A superwoman juggles career and family.
    (Một siêu phụ nữ vừa lo sự nghiệp vừa lo gia đình.)
  • inspires Her strength as a superwoman inspires many.
    (Sức mạnh của cô ấy như một siêu phụ nữ truyền cảm hứng cho nhiều người.)

Idioms

  • the juggling act of a superwoman

    Khả năng quán xuyến nhiều việc cùng lúc của một siêu phụ nữ (thường chỉ việc cân bằng sự nghiệp, gia đình, xã hội).

    "Managing a demanding job, three kids, and a household is truly the juggling act of a superwoman."

    (Quản lý một công việc đòi hỏi cao, ba đứa con và một gia đình thực sự là khả năng quán xuyến nhiều việc cùng lúc của một siêu phụ nữ.)

  • try to be a superwoman

    Cố gắng trở thành một siêu phụ nữ (ám chỉ việc ôm đồm quá nhiều trách nhiệm, muốn hoàn hảo mọi thứ).

    "She's always trying to be a superwoman, taking on too much at work and at home."

    (Cô ấy luôn cố gắng trở thành một siêu phụ nữ, ôm đồm quá nhiều việc ở cơ quan và ở nhà.)

  • have the strength of a superwoman

    Có sức mạnh của một siêu phụ nữ (ám chỉ sự dẻo dai, bền bỉ, khả năng chịu đựng cao về thể chất hoặc tinh thần).

    "After working 12 hours and then taking care of her sick child, she truly has the strength of a superwoman."

    (Sau khi làm việc 12 giờ và sau đó chăm sóc đứa con ốm, cô ấy thực sự có sức mạnh của một siêu phụ nữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superwoman

noun
Lật mặt

Một người phụ nữ đặc biệt tài giỏi hoặc hiệu quả; đặc biệt là người quản lý thành công gia đình, công việc và các trách nhiệm khác của mình.

"She's a superwoman – juggling a demanding job, raising two kids, and volunteering in her community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mother, who is a superwoman, always manages to balance her work and family life.
Mẹ tôi, người là một siêu nhân, luôn xoay sở để cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình.
Phủ định
She is not a superwoman who can solve all the problems in the world.
Cô ấy không phải là một siêu nhân có thể giải quyết mọi vấn đề trên thế giới.
Nghi vấn
Is she the superwoman whom everyone admires for her strength and kindness?
Có phải cô ấy là siêu nhân mà mọi người ngưỡng mộ vì sức mạnh và lòng tốt của cô ấy không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mom, a true superwoman, manages a full-time job, takes care of us, and still finds time to volunteer.
Mẹ tôi, một người phụ nữ siêu phàm thực sự, quản lý một công việc toàn thời gian, chăm sóc chúng tôi và vẫn tìm thấy thời gian để làm tình nguyện.
Phủ định
Despite her strength, she isn't a superwoman, able to solve every problem instantly, but she always tries her best.
Mặc dù mạnh mẽ, cô ấy không phải là một siêu nhân, có thể giải quyết mọi vấn đề ngay lập tức, nhưng cô ấy luôn cố gắng hết mình.
Nghi vấn
Is she a superwoman, capable of handling everything thrown her way, or is she just incredibly resilient?
Cô ấy có phải là một siêu nhân, có khả năng xử lý mọi thứ ném vào mình, hay cô ấy chỉ đơn giản là vô cùng kiên cường?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a superwoman, juggling work and family effortlessly.
Cô ấy là một siêu nhân, xoay sở công việc và gia đình một cách dễ dàng.
Phủ định
She isn't a superwoman; she also needs help sometimes.
Cô ấy không phải là một siêu nhân; đôi khi cô ấy cũng cần sự giúp đỡ.
Nghi vấn
Who imagines themself as a superwoman in their dreams?
Ai tưởng tượng mình là một siêu nhân trong giấc mơ của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superwoman".

Wonder Woman – Biểu tượng 'Superwoman'

Wonder Woman là một trong những siêu anh hùng nữ nổi tiếng và lâu đời nhất trong lịch sử truyện tranh Mỹ, ra mắt lần đầu năm 1941. Cô thường được xem là hình mẫu của một 'superwoman' – một người phụ nữ mạnh mẽ, thông minh, có lòng trắc ẩn và chiến đấu vì công lý, bình đẳng giới.

Hội chứng 'Superwoman'

Hội chứng 'Superwoman' mô tả áp lực xã hội và cá nhân mà nhiều phụ nữ hiện đại phải đối mặt, khi họ cảm thấy cần phải xuất sắc trong mọi vai trò – từ sự nghiệp, làm mẹ, làm vợ, đến quản lý gia đình và duy trì vẻ ngoài hoàn hảo. Điều này có thể dẫn đến căng thẳng và kiệt sức.