(Top Banner Ad)
wood-eating
B2
Tính từ B2 Sinh học, Côn trùng học, Nấm học

wood-eating

Nghĩa tiếng Việt

ăn gỗ phá hoại gỗ ăn mòn gỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing an organism that consumes wood as its primary food source.

Vietnamese Meaning

Mô tả một sinh vật tiêu thụ gỗ làm nguồn thức ăn chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Termites are wood-eating insects that can cause significant damage to buildings."

    "Mối là loài côn trùng ăn gỗ có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho các tòa nhà."

  • "The wood-eating fungus is slowly decomposing the fallen tree."

    "Loại nấm ăn gỗ đang phân hủy chậm rãi cái cây đổ."

  • "Many wood-eating insects possess enzymes that break down cellulose."

    "Nhiều loại côn trùng ăn gỗ sở hữu các enzyme có thể phá vỡ cellulose."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wood gỗ
Verb eat ăn
Adjective edible ăn được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Côn trùng học, Nấm học

Etymology (Nguồn gốc)

English
wood-eating

Nguồn gốc của 'wood-eating'

Từ 'wood-eating' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'wood' (gỗ) và 'eating' (ăn). Nó mô tả hành động ăn gỗ của một số loài động vật, côn trùng hoặc nấm.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các loài côn trùng, nấm hoặc các sinh vật khác có khả năng phá hủy gỗ. Gợi ý khả năng phân hủy cellulose, hemicellulose và lignin trong gỗ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wood-eating
  • certain certain wood-eating insects
    (một số loài côn trùng ăn gỗ nhất định)
  • specific specific wood-eating bacteria
    (vi khuẩn ăn gỗ cụ thể)
Verb + wood-eating
  • study study wood-eating behavior
    (nghiên cứu hành vi ăn gỗ)
  • observe observe wood-eating termites
    (quan sát mối ăn gỗ)

Idioms

  • beat around the bush

    nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề

    "Stop beating around the bush and tell me what you really think."

    (Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ gì đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wood-eating

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một sinh vật tiêu thụ gỗ làm nguồn thức ăn chính.

"Termites are wood-eating insects that can cause significant damage to buildings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wood-eating".

Mối và gỗ trong văn hóa Việt Nam

Trong văn hóa Việt Nam, mối mọt và sự phá hoại của chúng đối với gỗ thường được xem là một vấn đề lớn, đặc biệt là đối với các công trình kiến trúc cổ và đồ gỗ gia truyền. Việc bảo quản gỗ khỏi mối mọt là một phần quan trọng trong việc duy trì và bảo tồn di sản văn hóa.