(Top Banner Ad)
wood sculpture
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật

wood sculpture

UK: /wʊd ˈskʌlptʃər/ • US: /wʊd ˈskʌlptʃər/

Nghĩa tiếng Việt

điêu khắc gỗ tượng gỗ khắc gỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A three-dimensional artwork made from wood.

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm nghệ thuật ba chiều được làm từ gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displayed a beautiful wood sculpture of a horse."

    "Bảo tàng trưng bày một tác phẩm điêu khắc gỗ hình con ngựa rất đẹp."

  • "The artist specializes in large-scale wood sculptures."

    "Nghệ sĩ chuyên về các tác phẩm điêu khắc gỗ quy mô lớn."

  • "He found a unique wood sculpture at the antique store."

    "Anh ấy tìm thấy một tác phẩm điêu khắc gỗ độc đáo tại cửa hàng đồ cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun woodcarver Người chạm khắc gỗ
Noun sculptor Nhà điêu khắc, người điêu khắc
Verb sculpt Điêu khắc, tạc (tượng, phù điêu)
Adjective wooden Bằng gỗ, làm bằng gỗ
Adjective sculptural Thuộc về điêu khắc, có tính điêu khắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wuduz
Old English
wudu
Modern English
wood
Latin
sculpere
Old French
sculpture
Modern English
sculpture
Modern English
wood sculpture (compound)

Nguồn gốc từ 'wood'

Từ 'wood' có nguồn gốc cổ xưa, xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *wuduz, mang nghĩa 'rừng' hoặc 'gỗ'. Nó đã phát triển thành *wudu trong tiếng Anh cổ và giữ nguyên dạng 'wood' trong tiếng Anh hiện đại để chỉ vật liệu từ cây hoặc khu rừng.

Nguồn gốc từ 'sculpture'

Từ 'sculpture' bắt nguồn từ tiếng Latin *sculpere, có nghĩa là 'chạm khắc' hoặc 'điêu khắc'. Qua tiếng Pháp cổ (sculpture), từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa chỉ nghệ thuật tạo hình bằng cách khắc, đẽo, hoặc đúc vật liệu.

Usage Note

Chỉ một loại hình điêu khắc cụ thể sử dụng vật liệu là gỗ. Khác với các loại điêu khắc khác như đá, kim loại. Thường mang tính thủ công cao.

Prepositions

of with

of (chất liệu của tác phẩm): a wood sculpture of a bird; with (công cụ/kỹ thuật): a wood sculpture created with a chisel.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wood sculpture
  • intricate intricate wood sculpture
    (tác phẩm điêu khắc gỗ tinh xảo)
  • delicate delicate wood sculpture
    (tác phẩm điêu khắc gỗ tinh tế/mỏng manh)
  • magnificent magnificent wood sculpture
    (tác phẩm điêu khắc gỗ tráng lệ)
  • abstract abstract wood sculpture
    (tác phẩm điêu khắc gỗ trừu tượng)
  • traditional traditional wood sculpture
    (tác phẩm điêu khắc gỗ truyền thống)
  • modern modern wood sculpture
    (tác phẩm điêu khắc gỗ hiện đại)
Verb + wood sculpture
  • carve carve a wood sculpture
    (chạm khắc một tác phẩm điêu khắc gỗ)
  • create create a wood sculpture
    (tạo ra một tác phẩm điêu khắc gỗ)
  • display display a wood sculpture
    (trưng bày một tác phẩm điêu khắc gỗ)
  • admire admire a wood sculpture
    (chiêm ngưỡng một tác phẩm điêu khắc gỗ)
  • restore restore a wood sculpture
    (phục chế một tác phẩm điêu khắc gỗ)

Idioms

  • carve a wood sculpture

    Chạm khắc một tác phẩm điêu khắc gỗ

    "The artist spent months carving a wood sculpture of a phoenix."

    (Người nghệ sĩ đã mất nhiều tháng để chạm khắc một tác phẩm điêu khắc gỗ hình chim phượng hoàng.)

  • exhibit a wood sculpture

    Trưng bày một tác phẩm điêu khắc gỗ

    "They will exhibit a wood sculpture at the gallery next week."

    (Họ sẽ trưng bày một tác phẩm điêu khắc gỗ tại phòng trưng bày vào tuần tới.)

  • a collection of wood sculptures

    Một bộ sưu tập các tác phẩm điêu khắc gỗ

    "Her house features a beautiful collection of wood sculptures from around the world."

    (Ngôi nhà của cô ấy trưng bày một bộ sưu tập tuyệt đẹp các tác phẩm điêu khắc gỗ từ khắp nơi trên thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wood sculpture

Danh từ
Lật mặt

Một tác phẩm nghệ thuật ba chiều được làm từ gỗ.

"The museum displayed a beautiful wood sculpture of a horse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was passionate about art, he dedicated his life to creating wood sculptures.
Bởi vì anh ấy đam mê nghệ thuật, anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình để tạo ra những tác phẩm điêu khắc gỗ.
Phủ định
Unless you provide the proper tools, she cannot finish the wood sculpture on time.
Trừ khi bạn cung cấp các công cụ thích hợp, cô ấy không thể hoàn thành tác phẩm điêu khắc gỗ đúng thời hạn.
Nghi vấn
If you are interested in art, have you ever tried to make a wood sculpture?
Nếu bạn quan tâm đến nghệ thuật, bạn đã bao giờ thử tạo ra một tác phẩm điêu khắc gỗ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wood sculpture".

Nghệ thuật chạm khắc gỗ cổ đại

Chạm khắc gỗ là một trong những loại hình nghệ thuật cổ xưa nhất của nhân loại, xuất hiện ở hầu hết các nền văn hóa trên thế giới. Nó được dùng để tạo ra các vật dụng hàng ngày, đồ thờ cúng, tượng thần, và các tác phẩm trang trí, phản ánh tín ngưỡng và văn hóa của mỗi dân tộc.

Điêu khắc gỗ trong nghệ thuật phương Tây và tôn giáo

Trong lịch sử phương Tây, điêu khắc gỗ đã đóng vai trò quan trọng trong nghệ thuật tôn giáo, đặc biệt là trong các nhà thờ và tu viện thời Trung cổ. Nhiều bức tượng thánh, bàn thờ và đồ nội thất nhà thờ được làm từ gỗ, thể hiện sự khéo léo và lòng sùng kính của các nghệ nhân. Ngày nay, nó vẫn là một loại hình nghệ thuật được trân trọng.