wood sculpture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A three-dimensional artwork made from wood.
Vietnamese Meaning
Một tác phẩm nghệ thuật ba chiều được làm từ gỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum displayed a beautiful wood sculpture of a horse."
"Bảo tàng trưng bày một tác phẩm điêu khắc gỗ hình con ngựa rất đẹp."
-
"The artist specializes in large-scale wood sculptures."
"Nghệ sĩ chuyên về các tác phẩm điêu khắc gỗ quy mô lớn."
-
"He found a unique wood sculpture at the antique store."
"Anh ấy tìm thấy một tác phẩm điêu khắc gỗ độc đáo tại cửa hàng đồ cổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một loại hình điêu khắc cụ thể sử dụng vật liệu là gỗ. Khác với các loại điêu khắc khác như đá, kim loại. Thường mang tính thủ công cao.
Prepositions
of (chất liệu của tác phẩm): a wood sculpture of a bird; with (công cụ/kỹ thuật): a wood sculpture created with a chisel.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intricate intricate wood sculpture (tác phẩm điêu khắc gỗ tinh xảo)
-
delicate delicate wood sculpture (tác phẩm điêu khắc gỗ tinh tế/mỏng manh)
-
magnificent magnificent wood sculpture (tác phẩm điêu khắc gỗ tráng lệ)
-
abstract abstract wood sculpture (tác phẩm điêu khắc gỗ trừu tượng)
-
traditional traditional wood sculpture (tác phẩm điêu khắc gỗ truyền thống)
-
modern modern wood sculpture (tác phẩm điêu khắc gỗ hiện đại)
-
carve carve a wood sculpture (chạm khắc một tác phẩm điêu khắc gỗ)
-
create create a wood sculpture (tạo ra một tác phẩm điêu khắc gỗ)
-
display display a wood sculpture (trưng bày một tác phẩm điêu khắc gỗ)
-
admire admire a wood sculpture (chiêm ngưỡng một tác phẩm điêu khắc gỗ)
-
restore restore a wood sculpture (phục chế một tác phẩm điêu khắc gỗ)
Idioms
-
carve a wood sculpture
Chạm khắc một tác phẩm điêu khắc gỗ
"The artist spent months carving a wood sculpture of a phoenix."
(Người nghệ sĩ đã mất nhiều tháng để chạm khắc một tác phẩm điêu khắc gỗ hình chim phượng hoàng.)
-
exhibit a wood sculpture
Trưng bày một tác phẩm điêu khắc gỗ
"They will exhibit a wood sculpture at the gallery next week."
(Họ sẽ trưng bày một tác phẩm điêu khắc gỗ tại phòng trưng bày vào tuần tới.)
-
a collection of wood sculptures
Một bộ sưu tập các tác phẩm điêu khắc gỗ
"Her house features a beautiful collection of wood sculptures from around the world."
(Ngôi nhà của cô ấy trưng bày một bộ sưu tập tuyệt đẹp các tác phẩm điêu khắc gỗ từ khắp nơi trên thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wood sculpture
Danh từMột tác phẩm nghệ thuật ba chiều được làm từ gỗ.
"The museum displayed a beautiful wood sculpture of a horse."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he was passionate about art, he dedicated his life to creating wood sculptures. |
Bởi vì anh ấy đam mê nghệ thuật, anh ấy đã cống hiến cuộc đời mình để tạo ra những tác phẩm điêu khắc gỗ. |
| Phủ định | Unless you provide the proper tools, she cannot finish the wood sculpture on time. |
Trừ khi bạn cung cấp các công cụ thích hợp, cô ấy không thể hoàn thành tác phẩm điêu khắc gỗ đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | If you are interested in art, have you ever tried to make a wood sculpture? |
Nếu bạn quan tâm đến nghệ thuật, bạn đã bao giờ thử tạo ra một tác phẩm điêu khắc gỗ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wood sculpture".
