(Top Banner Ad)
wood sealer
B1
noun B1 Xây dựng, Trang trí nội thất

wood sealer

UK: /wʊd ˈsiːlə/ • US: /wʊd ˈsiːlər/

Nghĩa tiếng Việt

chất bảo quản gỗ keo bịt kín gỗ chất làm kín gỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to protect wood from moisture, decay, and other damage.

Vietnamese Meaning

Một chất được sử dụng để bảo vệ gỗ khỏi độ ẩm, mục nát và các hư hỏng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to apply a wood sealer to the deck before painting it."

    "Chúng ta cần phủ một lớp wood sealer lên sàn gỗ trước khi sơn."

  • "Using a good wood sealer will prolong the life of your outdoor furniture."

    "Sử dụng một loại wood sealer tốt sẽ kéo dài tuổi thọ của đồ nội thất ngoài trời của bạn."

  • "This wood sealer is specifically designed for use on cedar."

    "Loại wood sealer này được thiết kế đặc biệt để sử dụng trên gỗ tuyết tùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wood gỗ
Verb seal niêm phong, bịt kín
Noun sealer chất bịt kín

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Trang trí nội thất

Nguồn gốc của 'wood sealer'

Cụm từ 'wood sealer' khá đơn giản: 'wood' có nghĩa là gỗ, và 'sealer' là chất dùng để bịt kín hoặc bảo vệ bề mặt. Vì vậy, 'wood sealer' đơn giản là chất dùng để bảo vệ gỗ khỏi ẩm mốc và hư hại. Nó được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và làm đồ gỗ nội thất để tăng tuổi thọ cho các sản phẩm gỗ.

Usage Note

Wood sealer là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại sản phẩm, mỗi loại được thiết kế cho các mục đích và loại gỗ khác nhau. Nó thường được sử dụng trước khi sơn hoặc nhuộm để đảm bảo lớp hoàn thiện đều màu và kéo dài tuổi thọ của gỗ. So với sơn lót (primer), wood sealer tập trung vào việc bịt kín các lỗ chân lông của gỗ hơn là cung cấp độ bám dính cho lớp sơn phủ.

Prepositions

for on

'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của wood sealer (ví dụ: wood sealer for decks). 'on' được dùng để chỉ bề mặt mà wood sealer được áp dụng (ví dụ: apply wood sealer on the wood surface).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wood sealer
  • clear clear wood sealer
    (chất bịt kín gỗ trong suốt)
  • water-based water-based wood sealer
    (chất bịt kín gỗ gốc nước)
  • oil-based oil-based wood sealer
    (chất bịt kín gỗ gốc dầu)
Verb + wood sealer
  • apply apply wood sealer
    (thoa chất bịt kín gỗ)
  • use use wood sealer
    (sử dụng chất bịt kín gỗ)
  • buy buy wood sealer
    (mua chất bịt kín gỗ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wood sealer

noun
Lật mặt

Một chất được sử dụng để bảo vệ gỗ khỏi độ ẩm, mục nát và các hư hỏng khác.

"We need to apply a wood sealer to the deck before painting it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This wood sealer provides excellent protection against moisture.
Chất bịt kín gỗ này cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời chống lại độ ẩm.
Phủ định
That wood sealer doesn't seem to be drying properly.
Chất bịt kín gỗ đó dường như không khô đúng cách.
Nghi vấn
What kind of wood sealer should I use for outdoor furniture?
Tôi nên sử dụng loại chất bịt kín gỗ nào cho đồ nội thất ngoài trời?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wood sealer".

Bảo quản đồ gỗ

Ở phương Tây, việc sử dụng 'wood sealer' rất phổ biến để bảo quản đồ gỗ nội thất và ngoại thất, giúp chúng chống lại thời tiết và kéo dài tuổi thọ. Điều này đặc biệt quan trọng ở những nơi có khí hậu ẩm ướt.