(Top Banner Ad)
wood varnish
B1
Noun B1 Xây dựng, Thủ công mỹ nghệ

wood varnish

UK: /wʊd ˈvɑːnɪʃ/ • US: /wʊd ˈvɑːrnɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

vecni gỗ sơn bóng gỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clear or tinted protective coating applied to wood to enhance its appearance and provide a durable finish.

Vietnamese Meaning

Một lớp phủ bảo vệ trong suốt hoặc có màu được áp dụng lên gỗ để tăng vẻ đẹp và cung cấp một lớp hoàn thiện bền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He applied several coats of wood varnish to the antique table."

    "Anh ấy đã bôi vài lớp vecni gỗ lên chiếc bàn cổ."

  • "The wood varnish gave the furniture a glossy shine."

    "Vecni gỗ đã tạo cho đồ nội thất một độ bóng loáng."

  • "Choose a high-quality wood varnish for outdoor projects."

    "Hãy chọn loại vecni gỗ chất lượng cao cho các dự án ngoài trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wood gỗ, rừng
Adjective woody có nhiều gỗ, như gỗ
Noun woodland rừng cây, đất rừng
Adjective wooded có rừng cây, rậm cây
Noun woodworker thợ mộc
Noun varnish vecni, sơn bóng
Verb varnish quét vecni, làm bóng
Adjective unvarnished không quét vecni, chân thật, trần trụi (nghĩa bóng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Thủ công mỹ nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*widʰu-
Proto-Germanic
*widu-
Old English
wudu
Modern English
wood
Late Latin
veronice
Old French
verniz
Middle English
varnish
Modern English
varnish

Nguồn Gốc Của 'Wood' (Gỗ)

Từ 'wood' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *widʰu-, có nghĩa là 'cây cối' hoặc 'rừng'. Qua thời gian, từ này tiến hóa thành *widu- trong tiếng Proto-Germanic và sau đó thành 'wudu' trong tiếng Anh cổ, giữ nguyên ý nghĩa về vật liệu từ cây cối hay khu rừng. Nó là một trong những từ lâu đời nhất và cơ bản nhất trong ngôn ngữ Anh, thể hiện mối liên hệ mật thiết của con người với thiên nhiên.

Nguồn Gốc Của 'Varnish' (Vecni)

Từ 'varnish' bắt nguồn từ tiếng Late Latin 'veronice', dùng để chỉ một loại nhựa cây dùng để làm bóng. Từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'verniz' và sau đó vào tiếng Anh trung cổ thành 'varnish'. Ban đầu, vecni được làm từ nhựa cây tự nhiên như cánh kiến đỏ hoặc hổ phách, dùng để bảo vệ và làm đẹp bề mặt, đặc biệt là gỗ. Nó phản ánh sự phát triển của kỹ thuật hoàn thiện và bảo quản vật liệu.

Usage Note

Varnish (vecni) khác với paint (sơn) ở chỗ varnish thường trong suốt và để lộ vân gỗ, trong khi paint có màu và che phủ bề mặt gỗ. Varnish cũng khác với stain (thuốc nhuộm gỗ), stain chỉ làm thay đổi màu sắc của gỗ mà không tạo lớp bảo vệ.

Prepositions

on to

Sử dụng "on" khi nói về việc bôi varnish lên bề mặt (e.g., apply varnish on the wood). Sử dụng "to" khi nói về mục đích sử dụng varnish (e.g., varnish is applied to protect the wood).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wood varnish
  • clear clear wood varnish
    (vecni gỗ trong suốt)
  • glossy glossy wood varnish
    (vecni gỗ bóng loáng)
  • matte matte wood varnish
    (vecni gỗ mờ)
  • durable durable wood varnish
    (vecni gỗ bền)
  • protective protective wood varnish
    (vecni gỗ bảo vệ)
  • water-based water-based wood varnish
    (vecni gỗ gốc nước)
Verb + wood varnish
  • apply apply wood varnish
    (quét vecni gỗ)
  • reapply reapply wood varnish
    (quét lại vecni gỗ)
  • strip strip wood varnish
    (tẩy lớp vecni gỗ)
  • finish with finish with wood varnish
    (hoàn thiện bằng vecni gỗ)
Noun + wood varnish
  • coat a coat of wood varnish
    (một lớp vecni gỗ)

Idioms

  • the unvarnished truth

    sự thật trần trụi, sự thật không che đậy (không được làm đẹp hay che giấu)

    "He told us the unvarnished truth about the company's financial situation, even though it was painful to hear."

    (Anh ấy đã nói cho chúng tôi sự thật trần trụi về tình hình tài chính của công ty, dù rất khó nghe.)

  • put a fresh coat of varnish on something

    làm mới, cải thiện vẻ bề ngoài của cái gì đó (thường là để che đi khuyết điểm hoặc tạo ấn tượng tốt hơn)

    "The politician tried to put a fresh coat of varnish on the failing policy, but people weren't fooled."

    (Chính trị gia đã cố gắng làm mới chính sách thất bại, nhưng người dân không bị lừa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wood varnish

Noun
Lật mặt

Một lớp phủ bảo vệ trong suốt hoặc có màu được áp dụng lên gỗ để tăng vẻ đẹp và cung cấp một lớp hoàn thiện bền.

"He applied several coats of wood varnish to the antique table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I applied wood varnish to the table after I sanded it smooth.
Tôi sơn vecni gỗ lên bàn sau khi tôi chà nhám nó nhẵn mịn.
Phủ định
He didn't use wood varnish because he preferred the natural look of the wood.
Anh ấy đã không sử dụng vecni gỗ vì anh ấy thích vẻ tự nhiên của gỗ hơn.
Nghi vấn
Will you apply wood varnish once the paint is completely dry?
Bạn sẽ sơn vecni gỗ sau khi sơn khô hoàn toàn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wood varnish".

Nghệ Thuật Hoàn Thiện Gỗ và Thẩm Mỹ

Trong nhiều nền văn hóa, việc hoàn thiện gỗ không chỉ là bảo vệ mà còn là một nghệ thuật. Vecni gỗ giúp làm nổi bật vẻ đẹp tự nhiên của vân gỗ, tạo độ bóng hoặc mờ, và là yếu tố quan trọng quyết định vẻ đẹp cuối cùng của đồ nội thất, nhạc cụ hay các tác phẩm điêu khắc. Nó thể hiện sự tỉ mỉ, kỹ năng của người thợ thủ công và sự trân trọng đối với vật liệu gỗ.

Bảo Tồn và Giá Trị Lịch Sử

Vecni gỗ đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo tồn các món đồ gỗ cổ, đồ nội thất có giá trị lịch sử và các tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ. Lớp vecni không chỉ bảo vệ gỗ khỏi ẩm mốc, côn trùng và hao mòn mà còn giữ gìn màu sắc và kết cấu ban đầu. Điều này giúp các hiện vật vượt thời gian, duy trì giá trị văn hóa và kinh tế, truyền tải câu chuyện lịch sử qua nhiều thế hệ.