(Top Banner Ad)
woodcutting
B1
Noun B1 Lâm nghiệp, Nghệ thuật (nếu là khắc gỗ)

woodcutting

UK: /ˈwʊdˌkʌtɪŋ/ • US: /ˈwʊdˌkʌtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chặt gỗ đốn gỗ khắc gỗ (trong in ấn) nghề rừng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of cutting wood, especially trees.

Vietnamese Meaning

Hoạt động chặt gỗ, đặc biệt là cây cối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Woodcutting is a physically demanding job."

    "Chặt gỗ là một công việc đòi hỏi thể lực."

  • "The sound of woodcutting echoed through the forest."

    "Tiếng chặt gỗ vọng lại khắp khu rừng."

  • "He makes his living through woodcutting."

    "Anh ấy kiếm sống bằng nghề chặt gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wood Gỗ
Verb cut Cắt
Verb woodcut Khắc gỗ
Noun woodcutter Người đốn gỗ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lâm nghiệp, Nghệ thuật (nếu là khắc gỗ)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wudu
Old English
cuttan
English
woodcutting

Nguồn gốc của 'woodcutting'

Từ 'woodcutting' xuất phát từ việc kết hợp hai từ tiếng Anh cổ: 'wudu' (gỗ) và 'cuttan' (cắt). Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả hành động chặt cây hoặc cắt gỗ, một kỹ năng thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày thời xưa. Nghề này rất quan trọng để xây dựng nhà cửa, sưởi ấm và nhiều mục đích khác.

Usage Note

Chỉ hành động chặt, đốn gỗ để lấy nguyên liệu. Khác với 'woodworking' là chế tác gỗ thành sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + woodcutting
  • traditional traditional woodcutting
    (Kỹ thuật đốn gỗ truyền thống)
  • modern modern woodcutting
    (Kỹ thuật đốn gỗ hiện đại)
Verb + woodcutting
  • practice practice woodcutting
    (Thực hành đốn gỗ)
  • master master woodcutting
    (Thành thạo nghề đốn gỗ)

Idioms

  • Out of the woods

    Thoát khỏi nguy hiểm, khó khăn

    "The company isn't completely out of the woods yet, but things are improving."

    (Công ty vẫn chưa hoàn toàn thoát khỏi nguy hiểm, nhưng mọi thứ đang được cải thiện.)

  • Can't see the forest for the trees

    Quá chú trọng vào chi tiết nhỏ mà không nhìn thấy bức tranh toàn cảnh

    "Sometimes he can't see the forest for the trees and gets bogged down in minor details."

    (Đôi khi anh ấy quá chú trọng vào chi tiết nhỏ mà không nhìn thấy bức tranh toàn cảnh và bị sa lầy vào những chi tiết nhỏ nhặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

woodcutting

Noun
Lật mặt

Hoạt động chặt gỗ, đặc biệt là cây cối.

"Woodcutting is a physically demanding job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He finds woodcutting to be a relaxing hobby.
Anh ấy thấy việc đốn gỗ là một thú vui thư giãn.
Phủ định
They don't consider woodcutting a viable career path.
Họ không coi việc đốn gỗ là một con đường sự nghiệp khả thi.
Nghi vấn
Does she enjoy woodcutting as much as her father did?
Cô ấy có thích đốn gỗ nhiều như cha cô ấy không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Woodcutting is a physically demanding job.
Chặt gỗ là một công việc đòi hỏi thể lực.
Phủ định
He is not interested in woodcutting as a hobby.
Anh ấy không hứng thú với việc chặt gỗ như một sở thích.
Nghi vấn
Is woodcutting a sustainable practice in this forest?
Việc chặt gỗ có phải là một hoạt động bền vững trong khu rừng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woodcutting".

Ý nghĩa văn hóa của việc đốn gỗ

Trong nhiều nền văn hóa, việc đốn gỗ có liên quan đến sự siêng năng, kỹ năng thủ công và mối liên hệ với thiên nhiên. Ở một số nơi, nó còn là một nghề truyền thống được truyền từ đời này sang đời khác.