woodcutting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of cutting wood, especially trees.
Vietnamese Meaning
Hoạt động chặt gỗ, đặc biệt là cây cối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Woodcutting is a physically demanding job."
"Chặt gỗ là một công việc đòi hỏi thể lực."
-
"The sound of woodcutting echoed through the forest."
"Tiếng chặt gỗ vọng lại khắp khu rừng."
-
"He makes his living through woodcutting."
"Anh ấy kiếm sống bằng nghề chặt gỗ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wood | Gỗ |
| Verb | cut | Cắt |
| Verb | woodcut | Khắc gỗ |
| Noun | woodcutter | Người đốn gỗ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động chặt, đốn gỗ để lấy nguyên liệu. Khác với 'woodworking' là chế tác gỗ thành sản phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional woodcutting (Kỹ thuật đốn gỗ truyền thống)
-
modern modern woodcutting (Kỹ thuật đốn gỗ hiện đại)
-
practice practice woodcutting (Thực hành đốn gỗ)
-
master master woodcutting (Thành thạo nghề đốn gỗ)
Idioms
-
Out of the woods
Thoát khỏi nguy hiểm, khó khăn
"The company isn't completely out of the woods yet, but things are improving."
(Công ty vẫn chưa hoàn toàn thoát khỏi nguy hiểm, nhưng mọi thứ đang được cải thiện.)
-
Can't see the forest for the trees
Quá chú trọng vào chi tiết nhỏ mà không nhìn thấy bức tranh toàn cảnh
"Sometimes he can't see the forest for the trees and gets bogged down in minor details."
(Đôi khi anh ấy quá chú trọng vào chi tiết nhỏ mà không nhìn thấy bức tranh toàn cảnh và bị sa lầy vào những chi tiết nhỏ nhặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
woodcutting
NounHoạt động chặt gỗ, đặc biệt là cây cối.
"Woodcutting is a physically demanding job."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He finds woodcutting to be a relaxing hobby. |
Anh ấy thấy việc đốn gỗ là một thú vui thư giãn. |
| Phủ định | They don't consider woodcutting a viable career path. |
Họ không coi việc đốn gỗ là một con đường sự nghiệp khả thi. |
| Nghi vấn | Does she enjoy woodcutting as much as her father did? |
Cô ấy có thích đốn gỗ nhiều như cha cô ấy không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Woodcutting is a physically demanding job. |
Chặt gỗ là một công việc đòi hỏi thể lực. |
| Phủ định | He is not interested in woodcutting as a hobby. |
Anh ấy không hứng thú với việc chặt gỗ như một sở thích. |
| Nghi vấn | Is woodcutting a sustainable practice in this forest? |
Việc chặt gỗ có phải là một hoạt động bền vững trong khu rừng này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woodcutting".
