(Top Banner Ad)
wooden face
B2
Noun B2 Giao tiếp hàng ngày, biểu cảm

wooden face

UK: /ˈwʊdn feɪs/ • US: /ˈwʊdn feɪs/

Nghĩa tiếng Việt

mặt như khúc gỗ mặt đơ mặt lạnh tanh mặt không cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expressionless face; a face that shows no emotion.

Vietnamese Meaning

Khuôn mặt vô cảm; khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She maintained a wooden face throughout the entire interrogation."

    "Cô ấy giữ một khuôn mặt vô cảm trong suốt cuộc thẩm vấn."

  • "He tried to keep a wooden face, but his eyes betrayed his anxiety."

    "Anh ta cố gắng giữ một khuôn mặt vô cảm, nhưng đôi mắt đã phản bội sự lo lắng của anh ta."

  • "The actor's wooden face made it difficult to connect with the character."

    "Khuôn mặt vô cảm của diễn viên khiến người xem khó đồng cảm với nhân vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wood gỗ
Adjective woody có gỗ, giống gỗ
Adverb woodenly một cách cứng nhắc, vô cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, biểu cảm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wudu
Middle English
wode
Modern English
wood

Nguồn gốc của 'wooden'

Từ 'wooden' bắt nguồn từ 'wood' (gỗ), một vật liệu tự nhiên đã được con người sử dụng hàng ngàn năm. Việc sử dụng 'wooden' để mô tả khuôn mặt ám chỉ sự cứng nhắc, thiếu cảm xúc, giống như tính chất của gỗ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ người đang cố gắng che giấu cảm xúc thật của mình, hoặc người vốn dĩ ít khi biểu lộ cảm xúc ra bên ngoài. Cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu tự nhiên, cứng nhắc trong biểu cảm, tương tự như gỗ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wooden face
  • stony stony wooden face
    (khuôn mặt gỗ đá (vô cảm, lạnh lùng))
  • blank blank wooden face
    (khuôn mặt gỗ trống rỗng (không biểu lộ cảm xúc))
Verb + wooden face
  • wear wear a wooden face
    (mang một khuôn mặt gỗ (cố gắng che giấu cảm xúc))
  • observe observe with a wooden face
    (quan sát với khuôn mặt gỗ (không biểu lộ sự quan tâm hay phản ứng))

Idioms

  • wooden face

    Khuôn mặt đơ, vô cảm, không biểu lộ cảm xúc.

    "He listened to the bad news with a wooden face."

    (Anh ấy nghe tin xấu với một khuôn mặt đơ.)

  • keep a wooden face

    Giữ vẻ mặt vô cảm, không biểu lộ cảm xúc, thường là để che giấu.

    "It was hard to keep a wooden face when she told such a funny joke."

    (Thật khó để giữ vẻ mặt vô cảm khi cô ấy kể một câu chuyện cười rất hài hước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wooden face

Noun
Lật mặt

Khuôn mặt vô cảm; khuôn mặt không biểu lộ cảm xúc.

"She maintained a wooden face throughout the entire interrogation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wooden face".

Biểu cảm và giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc trên khuôn mặt được coi là quan trọng trong giao tiếp. Một 'wooden face' có thể bị hiểu là thiếu chân thành, không quan tâm, hoặc thậm chí là thô lỗ.