(Top Banner Ad)
stone face
B2
Noun B2 Giao tiếp, Cảm xúc

stone face

UK: /ˈstəʊn feɪs/ • US: /ˈstoʊn feɪs/

Nghĩa tiếng Việt

mặt lạnh như tiền mặt không cảm xúc vô cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expressionless face, or the act of maintaining an expressionless face.

Vietnamese Meaning

Khuôn mặt vô cảm, không biểu lộ cảm xúc, hoặc hành động cố gắng giữ một khuôn mặt vô cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He maintained a stone face throughout the interrogation."

    "Anh ta giữ một khuôn mặt vô cảm trong suốt cuộc thẩm vấn."

  • "Despite the shocking news, she kept a stone face."

    "Mặc dù tin tức gây sốc, cô ấy vẫn giữ một khuôn mặt vô cảm."

  • "The negotiator's stone face made it impossible to gauge his reaction."

    "Khuôn mặt vô cảm của người đàm phán khiến không thể đánh giá được phản ứng của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stone face khuôn mặt vô cảm, mặt lạnh lùng
Noun stone đá, hòn đá
Noun face mặt, khuôn mặt
Adjective stone-faced có khuôn mặt vô cảm, mặt lạnh như tiền
Verb to face đối mặt, quay mặt về phía
Verb to stone ném đá

Synonyms

Antonyms

expressive face (Khuôn mặt biểu cảm)animated face (Khuôn mặt sinh động)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steyh₂-
Proto-Germanic
*stainaz
Old English
stān
Latin
facia
Old French
face
English
stone
English
face
English
stone face

Nguồn gốc 'khuôn mặt đá'

Từ 'stone' (đá) có nguồn gốc rất cổ xưa từ các ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, mô tả sự cứng rắn, không thay đổi. Từ 'face' (mặt) lại đến từ tiếng Latin, chỉ bề mặt hoặc diện mạo. Khi ghép lại thành 'stone face', cụm từ này vẽ nên hình ảnh một khuôn mặt cứng đờ, vô cảm như đá, không để lộ bất kỳ cảm xúc nào, thường dùng để chỉ người kiềm chế cảm xúc.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc cố gắng che giấu cảm xúc thật, đặc biệt là trong các tình huống căng thẳng, áp lực hoặc khi muốn giữ bí mật. 'Stone face' nhấn mạnh sự kiểm soát và kiềm chế cảm xúc, khác với 'blank face' chỉ sự thiếu biểu cảm tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stone face
  • impassive an impassive stone face
    (khuôn mặt đá vô cảm)
  • blank a blank stone face
    (khuôn mặt đá trống rỗng (không cảm xúc))
  • expressionless an expressionless stone face
    (khuôn mặt đá không biểu cảm)
Verb + stone face
  • wear wear a stone face
    (mang một vẻ mặt lạnh lùng, giữ mặt lạnh)
  • maintain maintain a stone face
    (duy trì vẻ mặt lạnh lùng)
  • keep keep a stone face
    (giữ vẻ mặt lạnh lùng, không biểu lộ cảm xúc)
  • put on put on a stone face
    (làm ra vẻ mặt lạnh lùng, giả vờ vô cảm)

Idioms

  • have a stone face

    có khuôn mặt vô cảm, không biểu lộ cảm xúc

    "He always has a stone face during poker games, making it impossible to read his emotions."

    (Anh ấy luôn giữ khuôn mặt lạnh như tiền khi chơi bài xì phé, khiến không thể đoán được cảm xúc của anh ấy.)

  • keep a stone face

    giữ vẻ mặt lạnh lùng, không bộc lộ cảm xúc

    "Despite the bad news, she managed to keep a stone face and remain calm."

    (Mặc dù có tin xấu, cô ấy vẫn cố gắng giữ vẻ mặt lạnh lùng và bình tĩnh.)

  • stone-faced (adjective)

    có vẻ mặt vô cảm, lạnh như tiền

    "The judge remained stone-faced throughout the entire trial, showing no reaction."

    (Vị thẩm phán giữ vẻ mặt lạnh như tiền trong suốt phiên tòa, không biểu lộ phản ứng nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stone face

Noun
Lật mặt

Khuôn mặt vô cảm, không biểu lộ cảm xúc, hoặc hành động cố gắng giữ một khuôn mặt vô cảm.

"He maintained a stone face throughout the interrogation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stone face".

Khuôn mặt poker (Poker Face)

Khái niệm 'stone face' rất gần với 'poker face' – một thuật ngữ dùng trong trò chơi bài poker, mô tả khả năng giữ khuôn mặt hoàn toàn vô cảm để không ai có thể đoán được bài hoặc ý định của người chơi. Trong cuộc sống, điều này cũng có thể áp dụng khi một người muốn che giấu cảm xúc thật của mình trong các tình huống cần chiến lược hoặc đàm phán.

Stoicism và việc che giấu cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tình huống cần sự chuyên nghiệp hoặc đối mặt với áp lực, việc giữ một 'stone face' (mặt lạnh lùng) được coi là dấu hiệu của sự điềm tĩnh, tự chủ hoặc thậm chí là sức mạnh. Nó thể hiện khả năng kiểm soát cảm xúc cá nhân và không để chúng ảnh hưởng đến hành động hay quyết định, thường được đánh giá cao trong các môi trường công sở hoặc pháp lý.