(Top Banner Ad)
work devotee
B2
Noun phrase B2 Chung

work devotee

Nghĩa tiếng Việt

người tận tâm với công việc người hết lòng vì công việc người say mê công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is extremely dedicated to their work.

Vietnamese Meaning

Một người cực kỳ tận tâm với công việc của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a work devotee, always striving to improve his skills."

    "Anh ấy là một người tận tâm với công việc, luôn cố gắng cải thiện kỹ năng của mình."

  • "She is a true work devotee, often staying late to finish projects."

    "Cô ấy là một người thực sự tận tâm với công việc, thường xuyên ở lại muộn để hoàn thành các dự án."

  • "As a work devotee, he finds satisfaction in overcoming challenges."

    "Là một người tận tâm với công việc, anh ấy tìm thấy sự hài lòng khi vượt qua những thử thách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb devote cống hiến, dành hết tâm huyết cho
Adjective devoted tận tâm, hết lòng
Noun devotion sự tận tâm, lòng thành
Noun workaholic người nghiện việc (từ gần nghĩa với ý tiêu cực hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werkan
Old English
weorc
Modern English
work
Latin
devovere
Old French
devot
Middle English
devote
Modern English
devotee

Nguồn gốc của sự tận tâm với công việc

Cụm từ 'work devotee' là một cụm danh từ ghép hiện đại. 'Work' (công việc) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ hoạt động lao động hoặc nỗ lực. 'Devotee' (tín đồ, người sùng đạo) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'devovere' (thề nguyện, cống hiến), chỉ người dành hết tâm huyết và sự tận tâm cho một điều gì đó, thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc tinh thần. Khi ghép lại, 'work devotee' miêu tả một người coi công việc của mình như một lẽ sống, một niềm đam mê mà họ sẵn sàng cống hiến hết mình.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh sự cống hiến, lòng nhiệt thành của một người đối với công việc. Khác với 'workaholic' (người nghiện công việc) mang ý nghĩa tiêu cực về việc làm việc quá sức và bỏ bê các khía cạnh khác của cuộc sống, 'work devotee' tập trung vào sự đam mê và tận hưởng công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work devotee
  • dedicated a dedicated work devotee
    (một người tận tâm với công việc)
  • passionate a passionate work devotee
    (một người đam mê công việc)
  • true a true work devotee
    (một tín đồ công việc thực thụ)
  • tireless a tireless work devotee
    (một người tận tụy không ngừng nghỉ với công việc)
Verb + work devotee
  • be to be a work devotee
    (là một người tận tâm với công việc)
  • become to become a work devotee
    (trở thành một người tận tâm với công việc)
  • remain to remain a work devotee
    (duy trì sự tận tâm với công việc)

Idioms

  • A true work devotee

    Một người thực sự tận tâm với công việc

    "She's a true work devotee, often staying late to perfect her projects."

    (Cô ấy là một người thực sự tận tâm với công việc, thường xuyên ở lại muộn để hoàn thiện các dự án của mình.)

  • To be a lifelong work devotee

    Là người tận tâm với công việc suốt đời

    "Even after retirement, he remained a lifelong work devotee, always finding new projects."

    (Ngay cả sau khi nghỉ hưu, ông ấy vẫn là người tận tâm với công việc suốt đời, luôn tìm kiếm những dự án mới.)

  • The mark of a work devotee

    Dấu hiệu của một người tận tâm với công việc

    "Always striving for excellence, that's the mark of a true work devotee."

    (Luôn phấn đấu đạt tới sự xuất sắc, đó là dấu hiệu của một người thực sự tận tâm với công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work devotee

Noun phrase
Lật mặt

Một người cực kỳ tận tâm với công việc của họ.

"He is a work devotee, always striving to improve his skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work devotee".

Văn hóa 'Hustle Culture'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một xu hướng gọi là 'Hustle Culture' (văn hóa hối hả) nơi mà việc làm việc liên tục, cống hiến hết mình cho công việc, và ưu tiên sự nghiệp hơn cuộc sống cá nhân thường được ca ngợi. Người 'work devotee' có thể được nhìn nhận là một phần của văn hóa này, thể hiện sự nỗ lực không ngừng nghỉ và khát vọng thành công trong sự nghiệp.

Sự khác biệt với 'Workaholic'

Mặc dù 'work devotee' nghe có vẻ tích cực hơn, chỉ người có niềm đam mê và tận tâm với công việc, nhưng nó thường bị nhầm lẫn với 'workaholic' (người nghiện việc). 'Workaholic' mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ một người bị thúc đẩy bởi sự cưỡng chế phải làm việc, thường dẫn đến mất cân bằng cuộc sống và các vấn đề về sức khỏe tâm thần và thể chất. Người 'work devotee' thường làm việc vì yêu thích và mục đích, trong khi 'workaholic' có thể làm việc vì nỗi sợ hoặc sự ám ảnh.