(Top Banner Ad)
workflow optimization
C1
Danh từ ghép C1 Quản lý kinh doanh, Công nghệ thông tin

workflow optimization

UK: /ˈwɜːkfləʊ ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˈwɜrkfloʊ ˌɑːptɪməˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tối ưu hóa quy trình làm việc tối ưu hóa dòng công việc hiệu chỉnh quy trình làm việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving the efficiency and effectiveness of a workflow.

Vietnamese Meaning

Quá trình cải thiện hiệu quả và năng suất của một quy trình làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company achieved significant cost savings through workflow optimization."

    "Công ty đã đạt được khoản tiết kiệm chi phí đáng kể thông qua tối ưu hóa quy trình làm việc."

  • "Our team is focused on workflow optimization to reduce bottlenecks."

    "Đội ngũ của chúng tôi tập trung vào tối ưu hóa quy trình làm việc để giảm tắc nghẽn."

  • "Implementing new software is a key part of our workflow optimization strategy."

    "Triển khai phần mềm mới là một phần quan trọng trong chiến lược tối ưu hóa quy trình làm việc của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb optimize Tối ưu hóa, làm cho tốt nhất
Adjective optimal Tối ưu, tốt nhất có thể
Noun optimizer Công cụ hoặc người thực hiện tối ưu hóa
Noun optimality Tính tối ưu, trạng thái tốt nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*werg-
Old English
weorc
Old English
flowan
Latin
optimus
Old French
optimiser
English
optimize
English
workflow
English
optimization
English
workflow optimization

Nguồn gốc của 'workflow optimization'

Cụm từ 'workflow optimization' (tối ưu hóa quy trình làm việc) là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp hai phần chính. 'Workflow' xuất phát từ sự ghép nối của 'work' (công việc) và 'flow' (dòng chảy), mô tả một chuỗi các bước hoặc tác vụ liên kết với nhau. 'Optimization' có gốc từ tiếng Latin 'optimus', có nghĩa là 'tốt nhất'. Sự kết hợp này hình thành vào thế kỷ 20, phản ánh nhu cầu ngày càng tăng trong kinh doanh và quản lý để tìm kiếm các phương pháp hiệu quả nhất, tối đa hóa năng suất và giảm thiểu lãng phí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, công nghệ thông tin, và sản xuất để mô tả các nỗ lực nhằm tinh giản, tự động hóa, và tối ưu hóa các bước trong một quy trình để đạt được kết quả tốt hơn, nhanh hơn và với chi phí thấp hơn. Khác với 'process improvement' (cải tiến quy trình) mang tính tổng quát, 'workflow optimization' tập trung cụ thể vào dòng chảy công việc và các bước liên quan.

Prepositions

for in through

'Workflow optimization for' dùng để chỉ mục tiêu của việc tối ưu hóa (ví dụ: 'workflow optimization for increased productivity'). 'Workflow optimization in' chỉ ra lĩnh vực hoặc bộ phận mà việc tối ưu hóa diễn ra (ví dụ: 'workflow optimization in the marketing department'). 'Workflow optimization through' chỉ phương pháp hoặc công cụ được sử dụng để tối ưu hóa (ví dụ: 'workflow optimization through automation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workflow optimization
  • effective effective workflow optimization
    (tối ưu hóa quy trình làm việc hiệu quả)
  • efficient efficient workflow optimization
    (tối ưu hóa quy trình làm việc hiệu suất cao)
  • continuous continuous workflow optimization
    (tối ưu hóa quy trình làm việc liên tục)
  • successful successful workflow optimization
    (tối ưu hóa quy trình làm việc thành công)
  • strategic strategic workflow optimization
    (tối ưu hóa quy trình làm việc chiến lược)
Verb + workflow optimization
  • implement implement workflow optimization
    (thực hiện/triển khai tối ưu hóa quy trình làm việc)
  • achieve achieve workflow optimization
    (đạt được sự tối ưu hóa quy trình làm việc)
  • drive drive workflow optimization
    (thúc đẩy/đẩy mạnh tối ưu hóa quy trình làm việc)
  • improve improve workflow optimization
    (cải thiện tối ưu hóa quy trình làm việc)
  • focus on focus on workflow optimization
    (tập trung vào tối ưu hóa quy trình làm việc)
Noun + workflow optimization
  • strategy a strategy for workflow optimization
    (một chiến lược để tối ưu hóa quy trình làm việc)
  • benefits benefits of workflow optimization
    (lợi ích của tối ưu hóa quy trình làm việc)
  • tools tools for workflow optimization
    (các công cụ để tối ưu hóa quy trình làm việc)

Idioms

  • driving workflow optimization

    Thúc đẩy/đẩy mạnh việc tối ưu hóa quy trình làm việc

    "Our new project manager is tasked with driving workflow optimization across all departments."

    (Quản lý dự án mới của chúng tôi có nhiệm vụ thúc đẩy tối ưu hóa quy trình làm việc ở tất cả các phòng ban.)

  • key to workflow optimization

    Chìa khóa để tối ưu hóa quy trình làm việc

    "Employee feedback is often the key to workflow optimization."

    (Phản hồi của nhân viên thường là chìa khóa để tối ưu hóa quy trình làm việc.)

  • a focus on workflow optimization

    Sự tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình làm việc

    "The company's success stems from a constant focus on workflow optimization."

    (Thành công của công ty đến từ sự tập trung liên tục vào tối ưu hóa quy trình làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workflow optimization

Danh từ ghép
Lật mặt

Quá trình cải thiện hiệu quả và năng suất của một quy trình làm việc.

"The company achieved significant cost savings through workflow optimization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workflow optimization".

Văn hóa hiệu suất và năng suất

Khái niệm 'tối ưu hóa quy trình làm việc' phản ánh một giá trị cốt lõi trong văn hóa phương Tây và môi trường kinh doanh hiện đại: sự đề cao hiệu suất và năng suất. Từ Cách mạng Công nghiệp cho đến các lý thuyết quản lý thế kỷ 20, mục tiêu luôn là tìm ra cách làm việc thông minh hơn, nhanh hơn và hiệu quả hơn để đạt được kết quả tối đa với nguồn lực tối thiểu.

Ảnh hưởng từ Lean và Six Sigma

Trong bối cảnh kinh doanh phương Tây, 'tối ưu hóa quy trình làm việc' thường gắn liền mật thiết với các triết lý quản lý như Lean (loại bỏ lãng phí) và Six Sigma (giảm thiểu sai sót). Những phương pháp này đã trở thành trụ cột trong việc cải tiến quy trình, đặc biệt trong ngành sản xuất và dịch vụ, nhằm đạt được chất lượng cao nhất và hiệu quả vận hành tối ưu.