(Top Banner Ad)
workforce mobility
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

workforce mobility

UK: /ˈwɜːkfɔːs məʊˈbɪləti/ • US: /ˈwɜːrkfɔːrs moʊˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính di động của lực lượng lao động sự lưu động của nguồn nhân lực khả năng luân chuyển lao động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of workers to move easily between jobs, sectors, and locations.

Vietnamese Meaning

Khả năng của lực lượng lao động có thể dễ dàng di chuyển giữa các công việc, lĩnh vực và địa điểm khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased workforce mobility can lead to higher productivity and innovation."

    "Sự gia tăng tính di động của lực lượng lao động có thể dẫn đến năng suất và đổi mới cao hơn."

  • "The company is investing in training programs to improve workforce mobility."

    "Công ty đang đầu tư vào các chương trình đào tạo để cải thiện tính di động của lực lượng lao động."

  • "Workforce mobility is essential for economic growth in a dynamic market."

    "Tính di động của lực lượng lao động là rất cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế trong một thị trường năng động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective working đang làm việc, hoạt động
Adjective mobile di động, linh hoạt
Verb mobilize huy động, điều động
Noun mobilization sự huy động, sự điều động
Adjective immobile bất động, không di chuyển

Synonyms

labor mobility (tính di động của lao động)job hopping (nhảy việc)

Antonyms

labor immobility (tính trì trệ của lao động)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Latin
mobilitas
French
mobilité
English
mobility

Nguồn gốc của 'Workforce Mobility'

Cụm từ 'workforce mobility' được ghép từ hai từ: 'workforce' và 'mobility'. 'Workforce' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'work' (từ tiếng Anh cổ 'weorc' có nghĩa là 'lao động, công việc') và 'force' (từ tiếng Pháp cổ 'force' có nghĩa là 'sức mạnh, lực lượng'). Nó ám chỉ tập thể người lao động. 'Mobility' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'movere' (di chuyển) thành 'mobilitas' (khả năng di chuyển), sau đó qua tiếng Pháp 'mobilité' và đi vào tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'workforce mobility' mô tả khả năng di chuyển, thay đổi vị trí làm việc, hoặc chuyển đổi giữa các công việc, ngành nghề của một lực lượng lao động.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và quản lý nhân sự để mô tả sự linh hoạt của lực lượng lao động trong việc thích ứng với những thay đổi của thị trường lao động. Nó bao gồm cả sự di chuyển theo chiều dọc (thăng tiến), chiều ngang (thay đổi công việc tương đương) và địa lý.

Prepositions

in for

'Workforce mobility in' đề cập đến sự di chuyển trong một khu vực, ngành hoặc công ty cụ thể. 'Workforce mobility for' đề cập đến tác động của sự di chuyển đối với một mục tiêu hoặc nhóm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workforce mobility
  • high high workforce mobility
    (tính di động cao của lực lượng lao động)
  • low low workforce mobility
    (tính di động thấp của lực lượng lao động)
  • increased increased workforce mobility
    (tính di động gia tăng của lực lượng lao động)
Verb + workforce mobility
  • enhance enhance workforce mobility
    (nâng cao tính di động của lực lượng lao động)
  • facilitate facilitate workforce mobility
    (tạo điều kiện cho tính di động của lực lượng lao động)
  • hinder hinder workforce mobility
    (cản trở tính di động của lực lượng lao động)
Noun + workforce mobility
  • factors affecting factors affecting workforce mobility
    (các yếu tố ảnh hưởng đến tính di động của lực lượng lao động)
  • challenges to challenges to workforce mobility
    (những thách thức đối với tính di động của lực lượng lao động)
  • trends in trends in workforce mobility
    (các xu hướng trong tính di động của lực lượng lao động)

Idioms

  • barriers to workforce mobility

    những rào cản đối với sự di chuyển của lực lượng lao động

    "High housing costs can be significant barriers to workforce mobility in urban areas."

    (Chi phí nhà ở cao có thể là những rào cản đáng kể đối với sự di chuyển của lực lượng lao động ở các khu vực đô thị.)

  • driving workforce mobility

    thúc đẩy/động lực cho sự di chuyển của lực lượng lao động

    "Technological advancements are driving workforce mobility by enabling remote work."

    (Những tiến bộ công nghệ đang thúc đẩy sự di chuyển của lực lượng lao động bằng cách tạo điều kiện cho làm việc từ xa.)

  • global workforce mobility

    sự di chuyển của lực lượng lao động toàn cầu

    "Companies are increasingly focusing on global workforce mobility to access diverse talent pools."

    (Các công ty ngày càng tập trung vào sự di chuyển của lực lượng lao động toàn cầu để tiếp cận các nhóm tài năng đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workforce mobility

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của lực lượng lao động có thể dễ dàng di chuyển giữa các công việc, lĩnh vực và địa điểm khác nhau.

"Increased workforce mobility can lead to higher productivity and innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workforce mobility".

Toàn cầu hóa và di chuyển lao động

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, 'workforce mobility' (tính di động của lực lượng lao động) trở nên quan trọng khi các công ty tìm kiếm tài năng trên khắp thế giới và người lao động cũng tìm kiếm cơ hội ở các quốc gia khác. Điều này dẫn đến sự dịch chuyển lao động quốc tế, mang lại cả cơ hội và thách thức cho các nền kinh tế, đặc biệt là trong việc quản lý 'chảy máu chất xám' (brain drain) hoặc 'thu hút chất xám' (brain gain).

Kinh tế chia sẻ và làm việc từ xa

Sự phát triển của nền kinh tế chia sẻ (gig economy) và xu hướng làm việc từ xa (remote work), đặc biệt được thúc đẩy mạnh mẽ sau đại dịch COVID-19, đã làm tăng đáng kể tính di động của lực lượng lao động. Người lao động không còn bị ràng buộc bởi vị trí địa lý, có thể làm việc cho các công ty ở bất cứ đâu trên thế giới, miễn là có kết nối internet và các công cụ hỗ trợ cần thiết.