workforce mobility
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Workforce mobility'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Khả năng của lực lượng lao động có thể dễ dàng di chuyển giữa các công việc, lĩnh vực và địa điểm khác nhau.
Definition (English Meaning)
The ability of workers to move easily between jobs, sectors, and locations.
Ví dụ Thực tế với 'Workforce mobility'
-
"Increased workforce mobility can lead to higher productivity and innovation."
"Sự gia tăng tính di động của lực lượng lao động có thể dẫn đến năng suất và đổi mới cao hơn."
-
"The company is investing in training programs to improve workforce mobility."
"Công ty đang đầu tư vào các chương trình đào tạo để cải thiện tính di động của lực lượng lao động."
-
"Workforce mobility is essential for economic growth in a dynamic market."
"Tính di động của lực lượng lao động là rất cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế trong một thị trường năng động."
Từ loại & Từ liên quan của 'Workforce mobility'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: workforce mobility
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Workforce mobility'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và quản lý nhân sự để mô tả sự linh hoạt của lực lượng lao động trong việc thích ứng với những thay đổi của thị trường lao động. Nó bao gồm cả sự di chuyển theo chiều dọc (thăng tiến), chiều ngang (thay đổi công việc tương đương) và địa lý.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Workforce mobility in' đề cập đến sự di chuyển trong một khu vực, ngành hoặc công ty cụ thể. 'Workforce mobility for' đề cập đến tác động của sự di chuyển đối với một mục tiêu hoặc nhóm cụ thể.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Workforce mobility'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.