(Top Banner Ad)
workforce talent
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

workforce talent

UK: /ˈwɜːkfɔːs ˈtælənt/ • US: /ˈwɜːrkfɔːrs ˈtælənt/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn nhân lực tài năng lực lượng lao động tài năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The skills, abilities, and potential of the people available for work in a particular area or company.

Vietnamese Meaning

Kỹ năng, khả năng và tiềm năng của những người sẵn sàng làm việc trong một khu vực hoặc công ty cụ thể; nguồn nhân lực tài năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in education and training is crucial for developing a strong workforce talent."

    "Đầu tư vào giáo dục và đào tạo là rất quan trọng để phát triển một nguồn nhân lực tài năng vững mạnh."

  • "The company's success is attributed to its exceptional workforce talent."

    "Sự thành công của công ty là nhờ vào nguồn nhân lực tài năng đặc biệt của họ."

  • "Attracting and retaining workforce talent is a major challenge for many organizations."

    "Thu hút và giữ chân nhân tài là một thách thức lớn đối với nhiều tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc
Verb work làm việc
Adjective workable khả thi
Noun talent tài năng
Adjective talented tài năng, có tài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
workforce
English
talent

Nguồn gốc của 'workforce'

Từ 'workforce' xuất phát từ sự kết hợp của 'work' (công việc) và 'force' (lực lượng). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là đề cập đến số lượng người sẵn sàng làm việc. Ngày nay, nó mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm tất cả những người đang làm việc cho một tổ chức hoặc nền kinh tế.

Nguồn gốc của 'talent'

Từ 'talent' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'talanton', ban đầu là một đơn vị tiền tệ. Sau đó, nó mang ý nghĩa là khả năng đặc biệt hoặc kỹ năng bẩm sinh của một người. Ý nghĩa này đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều thế kỷ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến chất lượng và tiềm năng của lực lượng lao động, không chỉ đơn thuần là số lượng. 'Workforce' chỉ lực lượng lao động nói chung, trong khi 'talent' ám chỉ những cá nhân có kỹ năng và khả năng đặc biệt. Việc kết hợp cả hai từ này cho thấy sự quan trọng của việc thu hút, phát triển và giữ chân những người tài năng để nâng cao năng suất và khả năng cạnh tranh của một tổ chức hoặc quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workforce talent
  • Exceptional workforce talent
    (tài năng nhân lực xuất chúng)
  • Untapped workforce talent
    (tài năng nhân lực chưa được khai thác)
  • Local workforce talent
    (tài năng nhân lực địa phương)
Verb + workforce talent
  • Attract workforce talent
    (thu hút tài năng nhân lực)
  • Develop workforce talent
    (phát triển tài năng nhân lực)
  • Retain workforce talent
    (giữ chân tài năng nhân lực)

Idioms

  • War for talent

    Cuộc chiến giành nhân tài

    "The company is engaged in a war for talent to attract the best employees."

    (Công ty đang tham gia vào cuộc chiến giành nhân tài để thu hút những nhân viên giỏi nhất.)

  • Talent pool

    Nguồn nhân lực tài năng

    "The university provides a large talent pool for local businesses."

    (Trường đại học cung cấp một nguồn nhân lực tài năng lớn cho các doanh nghiệp địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workforce talent

Danh từ
Lật mặt

Kỹ năng, khả năng và tiềm năng của những người sẵn sàng làm việc trong một khu vực hoặc công ty cụ thể; nguồn nhân lực tài năng.

"Investing in education and training is crucial for developing a strong workforce talent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investing in workforce talent is crucial for the company's long-term success.
Đầu tư vào nhân tài lực lượng lao động là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài của công ty.
Phủ định
Ignoring the development of workforce talent is a risky strategy for any organization.
Bỏ qua sự phát triển nhân tài lực lượng lao động là một chiến lược rủi ro cho bất kỳ tổ chức nào.
Nghi vấn
Is cultivating workforce talent a priority for your company's leadership?
Việc bồi dưỡng nhân tài lực lượng lao động có phải là ưu tiên hàng đầu của ban lãnh đạo công ty bạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to invest heavily in workforce talent to stay competitive.
Công ty sẽ đầu tư mạnh vào nhân tài để duy trì tính cạnh tranh.
Phủ định
They are not going to ignore the importance of workforce talent development in the future.
Họ sẽ không bỏ qua tầm quan trọng của việc phát triển nhân tài trong tương lai.
Nghi vấn
Are we going to implement new strategies to attract top workforce talent?
Chúng ta có định triển khai các chiến lược mới để thu hút nhân tài hàng đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workforce talent".

Diversity and Inclusion

Ở phương Tây, việc xây dựng một lực lượng lao động đa dạng và hòa nhập được coi là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc thu hút và giữ chân nhân tài từ các nền văn hóa, giới tính và khuynh hướng khác nhau để tạo ra một môi trường làm việc sáng tạo và hiệu quả hơn.

Lifelong Learning

Khái niệm học tập suốt đời ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh công việc thay đổi nhanh chóng. Các công ty đầu tư vào việc đào tạo và phát triển nhân viên để nâng cao kỹ năng và giữ cho lực lượng lao động của họ cạnh tranh.