talent pool
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of skilled or qualified people who are available for employment or a specific purpose.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người có kỹ năng hoặc trình độ chuyên môn, sẵn sàng cho việc làm hoặc một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company invests heavily in developing its talent pool."
"Công ty đầu tư mạnh vào việc phát triển nguồn nhân tài của mình."
-
"Building a strong talent pool is essential for the company's future success."
"Xây dựng một nguồn nhân tài vững mạnh là điều cần thiết cho sự thành công trong tương lai của công ty."
-
"The HR department is responsible for managing the talent pool."
"Bộ phận nhân sự chịu trách nhiệm quản lý nguồn nhân tài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'talent pool' thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng và quản lý nhân sự để chỉ nguồn cung ứng tiềm năng các ứng viên có năng lực. Nó nhấn mạnh đến việc chủ động xây dựng và duy trì một nhóm người có kỹ năng phù hợp, thay vì chỉ tìm kiếm khi có nhu cầu phát sinh. Không giống như 'candidate list' (danh sách ứng viên) chỉ những người đã nộp đơn, 'talent pool' bao gồm cả những người có thể chưa chủ động tìm việc nhưng được công ty nhắm đến vì tiềm năng của họ. Nó cũng khác với 'workforce' (lực lượng lao động) là chỉ những người đang làm việc cho công ty.
Prepositions
* from: Chỉ nguồn gốc của các tài năng (ví dụ: 'recruit talent from the talent pool'). * in: Chỉ sự tồn tại của các tài năng trong nhóm (ví dụ: 'Identify potential leaders in the talent pool'). * within: Tương tự như 'in', nhấn mạnh sự tồn tại bên trong nhóm (ví dụ: 'Develop skills within the talent pool').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong talent pool (nguồn nhân lực mạnh mẽ)
-
deep deep talent pool (nguồn nhân lực dồi dào/sâu rộng)
-
diverse diverse talent pool (nguồn nhân lực đa dạng)
-
limited limited talent pool (nguồn nhân lực hạn chế)
-
global global talent pool (nguồn nhân lực toàn cầu)
-
attract attract a talent pool (thu hút nguồn nhân lực)
-
develop develop a talent pool (phát triển nguồn nhân lực)
-
tap into tap into a talent pool (khai thác/tận dụng nguồn nhân lực)
-
expand expand the talent pool (mở rộng nguồn nhân lực)
-
build build a talent pool (xây dựng nguồn nhân lực)
Idioms
-
a shallow talent pool
nguồn nhân lực ít ỏi/nông cạn (thiếu nhân tài)
"Many startups struggle to find qualified candidates due to a shallow talent pool in specialized tech areas."
(Nhiều công ty khởi nghiệp gặp khó khăn trong việc tìm kiếm ứng viên đủ điều kiện do nguồn nhân lực trong các lĩnh vực công nghệ chuyên biệt còn hạn chế.)
-
to fish in the talent pool
săn tìm nhân tài/tuyển dụng từ nguồn nhân lực
"Our recruiters are constantly fishing in the global talent pool for top engineers."
(Các nhà tuyển dụng của chúng tôi liên tục săn tìm nhân tài từ nguồn nhân lực toàn cầu để tìm kiếm các kỹ sư hàng đầu.)
-
to cultivate the talent pool
bồi dưỡng/nuôi dưỡng nguồn nhân lực
"Investing in education is essential to cultivate the talent pool for future economic growth."
(Đầu tư vào giáo dục là điều cần thiết để bồi dưỡng nguồn nhân lực cho sự phát triển kinh tế trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
talent pool
danh từMột nhóm người có kỹ năng hoặc trình độ chuyên môn, sẵn sàng cho việc làm hoặc một mục đích cụ thể.
"The company invests heavily in developing its talent pool."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talent pool".
