(Top Banner Ad)
talent pool
B2
danh từ B2 Kinh tế, Quản trị nhân sự

talent pool

UK: /ˈtælənt puːl/ • US: /ˈtælənt puːl/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn nhân lực chất lượng cao đội ngũ nhân tài nguồn cung nhân lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of skilled or qualified people who are available for employment or a specific purpose.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người có kỹ năng hoặc trình độ chuyên môn, sẵn sàng cho việc làm hoặc một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invests heavily in developing its talent pool."

    "Công ty đầu tư mạnh vào việc phát triển nguồn nhân tài của mình."

  • "Building a strong talent pool is essential for the company's future success."

    "Xây dựng một nguồn nhân tài vững mạnh là điều cần thiết cho sự thành công trong tương lai của công ty."

  • "The HR department is responsible for managing the talent pool."

    "Bộ phận nhân sự chịu trách nhiệm quản lý nguồn nhân tài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun talent tài năng, năng khiếu
Noun pool bể bơi, vũng nước; quỹ chung, tập hợp
Adjective talented có tài, có năng khiếu
Verb pool tập hợp lại, gộp chung (nguồn lực)

Synonyms

candidate pool (nhóm ứng viên)resource pool (nguồn lực)skills base (cơ sở kỹ năng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τάλαντον (talanton)
Latin
talentum
Middle English
talent
Proto-Germanic
*pōlaz
Old English
pōl
English (Compound)
talent pool

Nguồn gốc 'Talent'

Từ 'talent' (tài năng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin, ban đầu chỉ một đơn vị cân hoặc một khoản tiền. Ý nghĩa 'khả năng thiên bẩm' trở nên phổ biến sau câu chuyện ngụ ngôn về những người đầy tớ được giao 'talents' (tiền bạc) trong Kinh thánh (Ma-thi-ơ 25), nơi chúng được dùng để chỉ khả năng hoặc vốn quý mà mỗi người sở hữu và phải phát triển.

Nguồn gốc 'Pool'

Từ 'pool' (bể, hồ) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, chỉ một vùng nước nhỏ. Sau này, nó mở rộng ý nghĩa để chỉ một tập hợp chung các nguồn lực hoặc người (ví dụ: carpool - đi chung xe, prize pool - tổng giải thưởng). Khi kết hợp với 'talent', 'talent pool' mang ý nghĩa tập hợp các tài năng hoặc nguồn lực con người.

Usage Note

Thuật ngữ 'talent pool' thường được sử dụng trong bối cảnh tuyển dụng và quản lý nhân sự để chỉ nguồn cung ứng tiềm năng các ứng viên có năng lực. Nó nhấn mạnh đến việc chủ động xây dựng và duy trì một nhóm người có kỹ năng phù hợp, thay vì chỉ tìm kiếm khi có nhu cầu phát sinh. Không giống như 'candidate list' (danh sách ứng viên) chỉ những người đã nộp đơn, 'talent pool' bao gồm cả những người có thể chưa chủ động tìm việc nhưng được công ty nhắm đến vì tiềm năng của họ. Nó cũng khác với 'workforce' (lực lượng lao động) là chỉ những người đang làm việc cho công ty.

Prepositions

from in within

* from: Chỉ nguồn gốc của các tài năng (ví dụ: 'recruit talent from the talent pool'). * in: Chỉ sự tồn tại của các tài năng trong nhóm (ví dụ: 'Identify potential leaders in the talent pool'). * within: Tương tự như 'in', nhấn mạnh sự tồn tại bên trong nhóm (ví dụ: 'Develop skills within the talent pool').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + talent pool
  • strong strong talent pool
    (nguồn nhân lực mạnh mẽ)
  • deep deep talent pool
    (nguồn nhân lực dồi dào/sâu rộng)
  • diverse diverse talent pool
    (nguồn nhân lực đa dạng)
  • limited limited talent pool
    (nguồn nhân lực hạn chế)
  • global global talent pool
    (nguồn nhân lực toàn cầu)
Verb + talent pool
  • attract attract a talent pool
    (thu hút nguồn nhân lực)
  • develop develop a talent pool
    (phát triển nguồn nhân lực)
  • tap into tap into a talent pool
    (khai thác/tận dụng nguồn nhân lực)
  • expand expand the talent pool
    (mở rộng nguồn nhân lực)
  • build build a talent pool
    (xây dựng nguồn nhân lực)

Idioms

  • a shallow talent pool

    nguồn nhân lực ít ỏi/nông cạn (thiếu nhân tài)

    "Many startups struggle to find qualified candidates due to a shallow talent pool in specialized tech areas."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp gặp khó khăn trong việc tìm kiếm ứng viên đủ điều kiện do nguồn nhân lực trong các lĩnh vực công nghệ chuyên biệt còn hạn chế.)

  • to fish in the talent pool

    săn tìm nhân tài/tuyển dụng từ nguồn nhân lực

    "Our recruiters are constantly fishing in the global talent pool for top engineers."

    (Các nhà tuyển dụng của chúng tôi liên tục săn tìm nhân tài từ nguồn nhân lực toàn cầu để tìm kiếm các kỹ sư hàng đầu.)

  • to cultivate the talent pool

    bồi dưỡng/nuôi dưỡng nguồn nhân lực

    "Investing in education is essential to cultivate the talent pool for future economic growth."

    (Đầu tư vào giáo dục là điều cần thiết để bồi dưỡng nguồn nhân lực cho sự phát triển kinh tế trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talent pool

danh từ
Lật mặt

Một nhóm người có kỹ năng hoặc trình độ chuyên môn, sẵn sàng cho việc làm hoặc một mục đích cụ thể.

"The company invests heavily in developing its talent pool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talent pool".

Cuộc chiến giành nhân tài (War for Talent)

Thuật ngữ 'War for Talent' (Cuộc chiến giành nhân tài) được McKinsey & Company đặt ra vào cuối những năm 1990 để mô tả sự cạnh tranh gay gắt giữa các công ty trong việc thu hút và giữ chân những nhân viên giỏi nhất. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển công nghệ, nhân tài trở thành yếu tố then chốt cho sự thành công, khiến các tổ chức phải liên tục đổi mới chiến lược tuyển dụng và phát triển.

Nguồn nhân lực như một tài sản chiến lược

Ngày nay, các quốc gia và doanh nghiệp coi 'talent pool' là một tài sản chiến lược quan trọng. Một nguồn nhân lực dồi dào và chất lượng cao không chỉ thúc đẩy đổi mới, tăng năng suất mà còn mang lại lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường toàn cầu. Do đó, đầu tư vào giáo dục, đào tạo và chính sách thu hút nhân tài là ưu tiên hàng đầu.