(Top Banner Ad)
working group
B2
danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Chính trị

working group

UK: /ˈwɜːkɪŋ ɡruːp/ • US: /ˈwɜːrkɪŋ ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm làm việc tổ công tác ban công tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people gathered to study or work on a specific problem or task.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người tập hợp lại để nghiên cứu hoặc làm việc về một vấn đề hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The working group was established to address the issue of data privacy."

    "Nhóm làm việc được thành lập để giải quyết vấn đề về bảo mật dữ liệu."

  • "The working group presented its findings to the board of directors."

    "Nhóm làm việc đã trình bày những phát hiện của mình cho hội đồng quản trị."

  • "A working group will be formed to investigate the accident."

    "Một nhóm làm việc sẽ được thành lập để điều tra vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb work làm việc, hoạt động
Noun work công việc, tác phẩm
Noun worker người lao động, công nhân
Noun workplace nơi làm việc
Noun group nhóm, tập đoàn
Verb group gom nhóm, phân loại
Noun grouping sự gom nhóm, sự phân loại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg-
Proto-Germanic
*werka-
Old English
weorc
English
work
Germanic
(origin of group)
Italian
gruppo
Old French
groupe
English
group
English
working group (compound)

Nguồn gốc của 'working group'

Cụm từ 'working group' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'working' (đang làm việc, có tính chất làm việc) và 'group' (nhóm). Từ 'work' có gốc từ rất xa xưa trong tiếng German và Ấn-Âu, mang nghĩa 'làm, hành động'. Từ 'group' có nguồn gốc từ tiếng Pháp và Ý, ban đầu có nghĩa là 'một cụm, một bó người/vật'. Khi kết hợp lại, 'working group' trở thành một thuật ngữ phổ biến vào khoảng đầu thế kỷ 20, để chỉ một nhóm người được tập hợp lại nhằm thực hiện một nhiệm vụ, dự án hoặc nghiên cứu cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'working group' thường được sử dụng trong các tổ chức lớn, chính phủ, hoặc các dự án phức tạp nơi cần sự hợp tác và chuyên môn từ nhiều người. Nó nhấn mạnh mục đích làm việc cùng nhau hướng tới một mục tiêu chung. Khác với 'team', 'working group' có thể mang tính chất tạm thời hơn, được thành lập để giải quyết một vấn đề cụ thể và có thể giải tán sau khi hoàn thành.

Prepositions

on for

‘on’ được sử dụng khi chỉ rõ vấn đề hoặc nhiệm vụ mà nhóm đang làm việc (ví dụ: working group on climate change). ‘for’ được sử dụng khi chỉ mục đích mà nhóm được thành lập (ví dụ: working group for developing new strategies).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + working group
  • ad-hoc ad-hoc working group
    (nhóm công tác đặc biệt (thành lập cho một mục đích cụ thể))
  • expert expert working group
    (nhóm công tác chuyên gia)
  • joint joint working group
    (nhóm công tác chung, liên ngành)
  • high-level high-level working group
    (nhóm công tác cấp cao)
  • dedicated dedicated working group
    (nhóm công tác chuyên trách)
Verb + working group
  • establish establish a working group
    (thành lập một nhóm công tác)
  • form form a working group
    (thành lập một nhóm công tác)
  • lead lead a working group
    (dẫn dắt một nhóm công tác)
  • chair chair a working group
    (chủ trì một nhóm công tác)
  • participate in participate in a working group
    (tham gia vào một nhóm công tác)
working group + Preposition
  • on working group on climate change
    (nhóm công tác về biến đổi khí hậu)
  • for working group for policy recommendations
    (nhóm công tác cho các khuyến nghị chính sách)

Idioms

  • establish a working group to + Verb

    thành lập một nhóm công tác để...

    "The government decided to establish a working group to investigate the issue."

    (Chính phủ quyết định thành lập một nhóm công tác để điều tra vấn đề.)

  • the working group's findings/recommendations

    những phát hiện/khuyến nghị của nhóm công tác

    "The report presented the working group's findings on sustainable development."

    (Báo cáo trình bày những phát hiện của nhóm công tác về phát triển bền vững.)

  • a working group meeting

    cuộc họp của nhóm công tác

    "We have a working group meeting scheduled for next Monday."

    (Chúng tôi có một cuộc họp nhóm công tác được lên lịch vào thứ Hai tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

working group

danh từ
Lật mặt

Một nhóm người tập hợp lại để nghiên cứu hoặc làm việc về một vấn đề hoặc nhiệm vụ cụ thể.

"The working group was established to address the issue of data privacy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The working group finalized the proposal last week.
Nhóm làm việc đã hoàn thiện bản đề xuất vào tuần trước.
Phủ định
The working group did not reach a consensus on the budget yesterday.
Nhóm làm việc đã không đạt được sự đồng thuận về ngân sách ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did the working group submit their report on time?
Nhóm làm việc đã nộp báo cáo đúng hạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working group".

Vai trò trong tổ chức hiện đại

Trong nhiều tổ chức, từ doanh nghiệp đến chính phủ và các tổ chức quốc tế, 'working group' là một cấu trúc phổ biến để giải quyết các vấn đề phức tạp, nghiên cứu chuyên sâu hoặc phát triển chính sách. Chúng cho phép tập hợp các chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau để cùng hợp tác, tận dụng kiến thức đa dạng nhằm đạt được mục tiêu cụ thể. Khái niệm này nhấn mạnh sự hợp tác và chuyên môn hóa trong môi trường làm việc ngày nay.

Phân biệt với 'Committee' và 'Task Force'

Mặc dù 'working group' thường được dùng thay thế cho 'committee' (ủy ban) hoặc 'task force' (đội đặc nhiệm), nhưng có những khác biệt tinh tế. 'Working group' thường có tính chất tạm thời hơn, tập trung vào một nhiệm vụ cụ thể và thường do các thành viên tự thực hiện công việc. Trong khi đó, 'committee' có thể là cấu trúc thường trực với quy trình họp và quyết định chính thức hơn. 'Task force' thường có mục tiêu khẩn cấp hoặc cấp bách hơn, thường có thời gian tồn tại ngắn và áp lực về kết quả cao.