working group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people gathered to study or work on a specific problem or task.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người tập hợp lại để nghiên cứu hoặc làm việc về một vấn đề hoặc nhiệm vụ cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The working group was established to address the issue of data privacy."
"Nhóm làm việc được thành lập để giải quyết vấn đề về bảo mật dữ liệu."
-
"The working group presented its findings to the board of directors."
"Nhóm làm việc đã trình bày những phát hiện của mình cho hội đồng quản trị."
-
"A working group will be formed to investigate the accident."
"Một nhóm làm việc sẽ được thành lập để điều tra vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'working group' thường được sử dụng trong các tổ chức lớn, chính phủ, hoặc các dự án phức tạp nơi cần sự hợp tác và chuyên môn từ nhiều người. Nó nhấn mạnh mục đích làm việc cùng nhau hướng tới một mục tiêu chung. Khác với 'team', 'working group' có thể mang tính chất tạm thời hơn, được thành lập để giải quyết một vấn đề cụ thể và có thể giải tán sau khi hoàn thành.
Prepositions
‘on’ được sử dụng khi chỉ rõ vấn đề hoặc nhiệm vụ mà nhóm đang làm việc (ví dụ: working group on climate change). ‘for’ được sử dụng khi chỉ mục đích mà nhóm được thành lập (ví dụ: working group for developing new strategies).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ad-hoc ad-hoc working group (nhóm công tác đặc biệt (thành lập cho một mục đích cụ thể))
-
expert expert working group (nhóm công tác chuyên gia)
-
joint joint working group (nhóm công tác chung, liên ngành)
-
high-level high-level working group (nhóm công tác cấp cao)
-
dedicated dedicated working group (nhóm công tác chuyên trách)
-
establish establish a working group (thành lập một nhóm công tác)
-
form form a working group (thành lập một nhóm công tác)
-
lead lead a working group (dẫn dắt một nhóm công tác)
-
chair chair a working group (chủ trì một nhóm công tác)
-
participate in participate in a working group (tham gia vào một nhóm công tác)
-
on working group on climate change (nhóm công tác về biến đổi khí hậu)
-
for working group for policy recommendations (nhóm công tác cho các khuyến nghị chính sách)
Idioms
-
establish a working group to + Verb
thành lập một nhóm công tác để...
"The government decided to establish a working group to investigate the issue."
(Chính phủ quyết định thành lập một nhóm công tác để điều tra vấn đề.)
-
the working group's findings/recommendations
những phát hiện/khuyến nghị của nhóm công tác
"The report presented the working group's findings on sustainable development."
(Báo cáo trình bày những phát hiện của nhóm công tác về phát triển bền vững.)
-
a working group meeting
cuộc họp của nhóm công tác
"We have a working group meeting scheduled for next Monday."
(Chúng tôi có một cuộc họp nhóm công tác được lên lịch vào thứ Hai tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
working group
danh từMột nhóm người tập hợp lại để nghiên cứu hoặc làm việc về một vấn đề hoặc nhiệm vụ cụ thể.
"The working group was established to address the issue of data privacy."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The working group finalized the proposal last week. |
Nhóm làm việc đã hoàn thiện bản đề xuất vào tuần trước. |
| Phủ định | The working group did not reach a consensus on the budget yesterday. |
Nhóm làm việc đã không đạt được sự đồng thuận về ngân sách ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did the working group submit their report on time? |
Nhóm làm việc đã nộp báo cáo đúng hạn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working group".
