(Top Banner Ad)
project team
B1
Danh từ B1 Quản lý dự án

project team

UK: /ˈprɒdʒekt ˌtiːm/ • US: /ˈprɑː.dʒekt ˌtiːm/

Nghĩa tiếng Việt

đội dự án nhóm dự án
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people working together on a specific project.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người làm việc cùng nhau trong một dự án cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project team is working hard to meet the deadline."

    "Đội dự án đang làm việc chăm chỉ để kịp thời hạn."

  • "Our project team consists of experts in various fields."

    "Đội dự án của chúng tôi bao gồm các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khác nhau."

  • "The project team successfully launched the new product."

    "Đội dự án đã ra mắt sản phẩm mới thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun project dự án, kế hoạch
Verb project lập kế hoạch, dự kiến, phóng chiếu
Noun projection sự phóng chiếu, sự dự kiến
Noun team đội, nhóm
Verb team hợp tác, làm việc nhóm
Noun teamwork tinh thần đồng đội, làm việc nhóm
Noun teammate đồng đội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proiectus
Old French
project
Middle English
project
Old English
tēam
Middle English
teme
Modern English
project team

Nguồn gốc của 'Project Team'

Từ 'project' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proiectus', có nghĩa là 'ném về phía trước' hoặc 'kế hoạch'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để chỉ một kế hoạch hoặc công việc cụ thể. Từ 'team' lại đến từ tiếng Anh cổ 'tēam', ban đầu có nghĩa là 'gia đình, đàn con' hoặc 'một nhóm động vật kéo xe', sau đó mở rộng ra để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'project team' trong tiếng Anh hiện đại, chúng tạo nên một khái niệm rõ ràng: một nhóm người được tập hợp lại để thực hiện một kế hoạch hoặc dự án cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'project team' nhấn mạnh sự hợp tác và phối hợp giữa các thành viên để đạt được mục tiêu chung của dự án. Khác với 'group' mang tính chung chung hơn, 'team' mang ý nghĩa chuyên nghiệp và có mục tiêu rõ ràng. 'Project team' thường có vai trò và trách nhiệm được phân công cụ thể cho từng thành viên.

Prepositions

in on

'in' thường được dùng khi nói đến việc là một thành viên của một đội dự án (e.g., 'He is in the project team'). 'on' có thể được dùng khi nói đến việc làm việc trên một dự án cụ thể (e.g., 'The project team is working on a new initiative').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + project team
  • dedicated dedicated project team
    (đội dự án tận tâm)
  • effective effective project team
    (đội dự án hiệu quả)
  • cross-functional cross-functional project team
    (đội dự án đa chức năng (có thành viên từ nhiều phòng ban khác nhau))
  • agile agile project team
    (đội dự án linh hoạt (theo phương pháp Agile))
Verb + project team
  • lead lead a project team
    (lãnh đạo một đội dự án)
  • form form a project team
    (thành lập một đội dự án)
  • manage manage a project team
    (quản lý một đội dự án)
  • join join a project team
    (tham gia một đội dự án)
  • collaborate with collaborate with the project team
    (cộng tác với đội dự án)
Project team + Verb
  • works on The project team works on new features.
    (Đội dự án làm việc về các tính năng mới.)
  • delivers The project team delivers results.
    (Đội dự án mang lại kết quả.)
  • achieves The project team achieves its goals.
    (Đội dự án đạt được mục tiêu của mình.)

Idioms

  • lead a project team

    Lãnh đạo một đội dự án; chịu trách nhiệm chỉ đạo và quản lý các thành viên để hoàn thành mục tiêu của dự án.

    "She was appointed to lead the project team for the new software launch."

    (Cô ấy được bổ nhiệm lãnh đạo đội dự án cho việc ra mắt phần mềm mới.)

  • core project team

    Nhóm nòng cốt của một dự án; bao gồm những thành viên chủ chốt, có vai trò quan trọng nhất trong việc đưa ra quyết định và thực hiện dự án.

    "The core project team met daily to review progress and address challenges."

    (Nhóm nòng cốt của dự án họp hàng ngày để xem xét tiến độ và giải quyết các thách thức.)

  • cross-functional project team

    Đội dự án đa chức năng; bao gồm các thành viên từ các phòng ban hoặc chuyên môn khác nhau, cùng làm việc hướng tới một mục tiêu chung của dự án.

    "Building a cross-functional project team can enhance creativity and problem-solving."

    (Xây dựng một đội dự án đa chức năng có thể nâng cao sự sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

project team

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người làm việc cùng nhau trong một dự án cụ thể.

"The project team is working hard to meet the deadline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project team will be working on the presentation all day tomorrow.
Ngày mai, cả đội dự án sẽ làm việc cả ngày để chuẩn bị cho bài thuyết trình.
Phủ định
The project team won't be meeting on Friday afternoon because of the holiday.
Đội dự án sẽ không họp vào chiều thứ Sáu vì có ngày lễ.
Nghi vấn
Will the project team be submitting the final report by the end of next week?
Đội dự án có nộp báo cáo cuối kỳ vào cuối tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project team".

Tầm quan trọng của Làm việc nhóm trong môi trường doanh nghiệp

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, làm việc nhóm (teamwork) được đánh giá rất cao. 'Project team' là một cấu trúc tổ chức phổ biến, nhấn mạnh sự hợp tác, chia sẻ trách nhiệm và tận dụng các kỹ năng đa dạng từ các thành viên để đạt được mục tiêu chung của dự án. Thành công của dự án thường phụ thuộc rất nhiều vào sự gắn kết và hiệu quả của đội dự án.

Phương pháp Agile và vai trò của đội dự án

Các phương pháp quản lý dự án hiện đại như Agile và Scrum rất phổ biến ở phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Các phương pháp này đặt đội dự án (project team) làm trung tâm, khuyến khích sự tự quản, giao tiếp liên tục và thích ứng nhanh với thay đổi. Điều này khác biệt với mô hình quản lý dự án truyền thống theo tầng bậc, nơi mà đội dự án có ít quyền tự chủ hơn.