project team
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nhóm người làm việc cùng nhau trong một dự án cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project team is working hard to meet the deadline."
"Đội dự án đang làm việc chăm chỉ để kịp thời hạn."
-
"Our project team consists of experts in various fields."
"Đội dự án của chúng tôi bao gồm các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực khác nhau."
-
"The project team successfully launched the new product."
"Đội dự án đã ra mắt sản phẩm mới thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'project team' nhấn mạnh sự hợp tác và phối hợp giữa các thành viên để đạt được mục tiêu chung của dự án. Khác với 'group' mang tính chung chung hơn, 'team' mang ý nghĩa chuyên nghiệp và có mục tiêu rõ ràng. 'Project team' thường có vai trò và trách nhiệm được phân công cụ thể cho từng thành viên.
Prepositions
'in' thường được dùng khi nói đến việc là một thành viên của một đội dự án (e.g., 'He is in the project team'). 'on' có thể được dùng khi nói đến việc làm việc trên một dự án cụ thể (e.g., 'The project team is working on a new initiative').
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated dedicated project team (đội dự án tận tâm)
-
effective effective project team (đội dự án hiệu quả)
-
cross-functional cross-functional project team (đội dự án đa chức năng (có thành viên từ nhiều phòng ban khác nhau))
-
agile agile project team (đội dự án linh hoạt (theo phương pháp Agile))
-
lead lead a project team (lãnh đạo một đội dự án)
-
form form a project team (thành lập một đội dự án)
-
manage manage a project team (quản lý một đội dự án)
-
join join a project team (tham gia một đội dự án)
-
collaborate with collaborate with the project team (cộng tác với đội dự án)
-
works on The project team works on new features. (Đội dự án làm việc về các tính năng mới.)
-
delivers The project team delivers results. (Đội dự án mang lại kết quả.)
-
achieves The project team achieves its goals. (Đội dự án đạt được mục tiêu của mình.)
Idioms
-
lead a project team
Lãnh đạo một đội dự án; chịu trách nhiệm chỉ đạo và quản lý các thành viên để hoàn thành mục tiêu của dự án.
"She was appointed to lead the project team for the new software launch."
(Cô ấy được bổ nhiệm lãnh đạo đội dự án cho việc ra mắt phần mềm mới.)
-
core project team
Nhóm nòng cốt của một dự án; bao gồm những thành viên chủ chốt, có vai trò quan trọng nhất trong việc đưa ra quyết định và thực hiện dự án.
"The core project team met daily to review progress and address challenges."
(Nhóm nòng cốt của dự án họp hàng ngày để xem xét tiến độ và giải quyết các thách thức.)
-
cross-functional project team
Đội dự án đa chức năng; bao gồm các thành viên từ các phòng ban hoặc chuyên môn khác nhau, cùng làm việc hướng tới một mục tiêu chung của dự án.
"Building a cross-functional project team can enhance creativity and problem-solving."
(Xây dựng một đội dự án đa chức năng có thể nâng cao sự sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
project team
Danh từMột nhóm người làm việc cùng nhau trong một dự án cụ thể.
"The project team is working hard to meet the deadline."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project team will be working on the presentation all day tomorrow. |
Ngày mai, cả đội dự án sẽ làm việc cả ngày để chuẩn bị cho bài thuyết trình. |
| Phủ định | The project team won't be meeting on Friday afternoon because of the holiday. |
Đội dự án sẽ không họp vào chiều thứ Sáu vì có ngày lễ. |
| Nghi vấn | Will the project team be submitting the final report by the end of next week? |
Đội dự án có nộp báo cáo cuối kỳ vào cuối tuần tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project team".
