(Top Banner Ad)
task force
B2
danh từ B2 Chính trị, Quân sự, Kinh doanh, Quản lý

task force

UK: /ˈtɑːsk ˌfɔːs/ • US: /ˈtæsk ˌfɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng đặc nhiệm tổ công tác đặc biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary group of people brought together to accomplish a specific mission.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người tạm thời được tập hợp lại để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government assembled a task force to address the growing opioid crisis."

    "Chính phủ đã thành lập một lực lượng đặc nhiệm để giải quyết cuộc khủng hoảng opioid ngày càng gia tăng."

  • "A task force was created to investigate the data breach."

    "Một lực lượng đặc nhiệm đã được thành lập để điều tra vụ rò rỉ dữ liệu."

  • "The company formed a task force to improve customer satisfaction."

    "Công ty đã thành lập một lực lượng đặc nhiệm để cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun task Nhiệm vụ, công việc
Verb task Giao nhiệm vụ
Noun force Lực lượng, sức mạnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Kinh doanh, Quản lý

Nguồn gốc của 'task force'

Cụm từ 'task force' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong quân đội, đặc biệt là trong Thế chiến thứ hai. Nó dùng để chỉ một nhóm quân nhân được tập hợp lại để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Sau đó, ý nghĩa này mở rộng ra các lĩnh vực khác, ám chỉ bất kỳ nhóm người nào được thành lập để giải quyết một vấn đề cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'task force' thường được sử dụng để chỉ một nhóm chuyên gia được thành lập để giải quyết một vấn đề cụ thể, thường là trong một khoảng thời gian giới hạn. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và mục tiêu tập trung của nhóm. Khác với 'committee' (ủy ban), 'task force' có tính hành động và giải quyết vấn đề cao hơn. So với 'team' (đội), 'task force' thường được thành lập để giải quyết một vấn đề cụ thể và sau đó giải tán, trong khi 'team' có thể là một nhóm làm việc lâu dài hơn.

Prepositions

on for

‘Task force on [vấn đề]’ chỉ ra rằng nhóm này được thành lập để giải quyết vấn đề đó. ‘Task force for [mục tiêu]’ nhấn mạnh mục tiêu mà nhóm hướng tới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + task force
  • Joint task force
    (lực lượng đặc nhiệm liên hợp)
  • Special task force
    (lực lượng đặc nhiệm)
  • Federal task force
    (lực lượng đặc nhiệm liên bang)
Verb + task force
  • Establish a task force
    (thành lập một lực lượng đặc nhiệm)
  • Create a task force
    (tạo ra một lực lượng đặc nhiệm)
  • Lead a task force
    (dẫn dắt một lực lượng đặc nhiệm)

Idioms

  • be part of a task force

    là thành viên của một lực lượng đặc nhiệm

    "She was part of a task force investigating fraud."

    (Cô ấy là thành viên của một lực lượng đặc nhiệm điều tra gian lận.)

  • join a task force

    tham gia một lực lượng đặc nhiệm

    "He decided to join a task force to combat drug trafficking."

    (Anh ấy quyết định tham gia một lực lượng đặc nhiệm để chống lại buôn bán ma túy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

task force

danh từ
Lật mặt

Một nhóm người tạm thời được tập hợp lại để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

"The government assembled a task force to address the growing opioid crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "task force".

Ứng dụng trong chính phủ và tổ chức

Các 'task force' thường được sử dụng bởi chính phủ và các tổ chức lớn để giải quyết các vấn đề phức tạp hoặc khẩn cấp. Chúng có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn, tùy thuộc vào mục tiêu của họ.