task force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A temporary group of people brought together to accomplish a specific mission.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người tạm thời được tập hợp lại để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government assembled a task force to address the growing opioid crisis."
"Chính phủ đã thành lập một lực lượng đặc nhiệm để giải quyết cuộc khủng hoảng opioid ngày càng gia tăng."
-
"A task force was created to investigate the data breach."
"Một lực lượng đặc nhiệm đã được thành lập để điều tra vụ rò rỉ dữ liệu."
-
"The company formed a task force to improve customer satisfaction."
"Công ty đã thành lập một lực lượng đặc nhiệm để cải thiện sự hài lòng của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'task force' thường được sử dụng để chỉ một nhóm chuyên gia được thành lập để giải quyết một vấn đề cụ thể, thường là trong một khoảng thời gian giới hạn. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và mục tiêu tập trung của nhóm. Khác với 'committee' (ủy ban), 'task force' có tính hành động và giải quyết vấn đề cao hơn. So với 'team' (đội), 'task force' thường được thành lập để giải quyết một vấn đề cụ thể và sau đó giải tán, trong khi 'team' có thể là một nhóm làm việc lâu dài hơn.
Prepositions
‘Task force on [vấn đề]’ chỉ ra rằng nhóm này được thành lập để giải quyết vấn đề đó. ‘Task force for [mục tiêu]’ nhấn mạnh mục tiêu mà nhóm hướng tới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Joint task force (lực lượng đặc nhiệm liên hợp)
-
Special task force (lực lượng đặc nhiệm)
-
Federal task force (lực lượng đặc nhiệm liên bang)
-
Establish a task force (thành lập một lực lượng đặc nhiệm)
-
Create a task force (tạo ra một lực lượng đặc nhiệm)
-
Lead a task force (dẫn dắt một lực lượng đặc nhiệm)
Idioms
-
be part of a task force
là thành viên của một lực lượng đặc nhiệm
"She was part of a task force investigating fraud."
(Cô ấy là thành viên của một lực lượng đặc nhiệm điều tra gian lận.)
-
join a task force
tham gia một lực lượng đặc nhiệm
"He decided to join a task force to combat drug trafficking."
(Anh ấy quyết định tham gia một lực lượng đặc nhiệm để chống lại buôn bán ma túy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
task force
danh từMột nhóm người tạm thời được tập hợp lại để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
"The government assembled a task force to address the growing opioid crisis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "task force".
