working practices
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The methods, procedures, and routines that are used in a workplace or profession.
Vietnamese Meaning
Các phương pháp, quy trình và thói quen được sử dụng tại nơi làm việc hoặc trong một ngành nghề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is reviewing its working practices to improve efficiency."
"Công ty đang xem xét lại các phương pháp làm việc của mình để cải thiện hiệu quả."
-
"New working practices were introduced to reduce errors."
"Các phương pháp làm việc mới đã được giới thiệu để giảm thiểu sai sót."
-
"The audit revealed several unsafe working practices."
"Cuộc kiểm toán đã tiết lộ một số phương pháp làm việc không an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Adjective | workable | có thể thực hiện được, khả thi |
| Noun | practice | sự thực hành, thói quen, quy tắc |
| Verb | practice | thực hành, luyện tập |
| Adjective | practical | thực tế, thiết thực |
| Noun | practitioner | người hành nghề, chuyên gia |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức một công việc được thực hiện, nhấn mạnh vào các quy tắc, quy trình và tiêu chuẩn. Nó có thể liên quan đến hiệu quả, an toàn, đạo đức hoặc tính hợp pháp của công việc.
Prepositions
‘In’ thường được dùng để chỉ phạm vi rộng hơn (ví dụ: working practices in the industry). ‘Within’ thường được dùng để chỉ phạm vi hẹp hơn (ví dụ: working practices within the department).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective working practices (các phương pháp làm việc hiệu quả)
-
flexible flexible working practices (các phương pháp làm việc linh hoạt)
-
modern modern working practices (các phương pháp làm việc hiện đại)
-
sustainable sustainable working practices (các phương pháp làm việc bền vững)
-
ethical ethical working practices (các phương pháp làm việc có đạo đức)
-
improve improve working practices (cải thiện các phương pháp làm việc)
-
adopt adopt new working practices (áp dụng các phương pháp làm việc mới)
-
implement implement working practices (thực hiện các phương pháp làm việc)
-
review review working practices (xem xét các phương pháp làm việc)
-
management management working practices (các phương pháp làm việc của ban quản lý)
-
company company working practices (các phương pháp làm việc của công ty)
Idioms
-
best working practices
các phương pháp làm việc tốt nhất
"Our goal is to share best working practices across all departments."
(Mục tiêu của chúng tôi là chia sẻ các phương pháp làm việc tốt nhất giữa tất cả các phòng ban.)
-
safe working practices
các phương pháp làm việc an toàn
"All employees must adhere to safe working practices at all times."
(Tất cả nhân viên phải tuân thủ các phương pháp làm việc an toàn mọi lúc.)
-
fair working practices
các phương pháp làm việc công bằng
"The union advocates for fair working practices and better conditions."
(Công đoàn ủng hộ các phương pháp làm việc công bằng và điều kiện tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
working practices
NounCác phương pháp, quy trình và thói quen được sử dụng tại nơi làm việc hoặc trong một ngành nghề.
"The company is reviewing its working practices to improve efficiency."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's new working practices have significantly improved productivity. |
Các phương pháp làm việc mới của công ty đã cải thiện đáng kể năng suất. |
| Phủ định | We do not approve of their current working practices; they are inefficient. |
Chúng tôi không chấp thuận các phương pháp làm việc hiện tại của họ; chúng không hiệu quả. |
| Nghi vấn | Are the new working practices compliant with industry regulations? |
Các phương pháp làm việc mới có tuân thủ các quy định của ngành không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working practices".
