(Top Banner Ad)
working practices
B2
Noun B2 Kinh doanh, Quản lý, Nhân sự

working practices

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp làm việc thông lệ làm việc quy trình làm việc cách thức làm việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The methods, procedures, and routines that are used in a workplace or profession.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp, quy trình và thói quen được sử dụng tại nơi làm việc hoặc trong một ngành nghề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is reviewing its working practices to improve efficiency."

    "Công ty đang xem xét lại các phương pháp làm việc của mình để cải thiện hiệu quả."

  • "New working practices were introduced to reduce errors."

    "Các phương pháp làm việc mới đã được giới thiệu để giảm thiểu sai sót."

  • "The audit revealed several unsafe working practices."

    "Cuộc kiểm toán đã tiết lộ một số phương pháp làm việc không an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worker người lao động, công nhân
Verb work làm việc, hoạt động
Adjective workable có thể thực hiện được, khả thi
Noun practice sự thực hành, thói quen, quy tắc
Verb practice thực hành, luyện tập
Adjective practical thực tế, thiết thực
Noun practitioner người hành nghề, chuyên gia

Synonyms

work methods (phương pháp làm việc)operating procedures (quy trình vận hành)business practices (thông lệ kinh doanh)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorc (for 'work')
Old French
pratiser (for 'practice')
Modern English
working practices (compound)

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "working practices" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ các phương pháp, quy trình hoặc thói quen được áp dụng khi thực hiện công việc trong một tổ chức hay ngành nghề. Từ "work" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "weorc" và các ngôn ngữ German cổ khác, mang nghĩa là lao động, công việc. Trong khi đó, từ "practice" đến từ tiếng Hy Lạp "praktike" (thực hành) qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ "pratiser" (thực hành, rèn luyện). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa về cách thức công việc được tiến hành.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức một công việc được thực hiện, nhấn mạnh vào các quy tắc, quy trình và tiêu chuẩn. Nó có thể liên quan đến hiệu quả, an toàn, đạo đức hoặc tính hợp pháp của công việc.

Prepositions

in within

‘In’ thường được dùng để chỉ phạm vi rộng hơn (ví dụ: working practices in the industry). ‘Within’ thường được dùng để chỉ phạm vi hẹp hơn (ví dụ: working practices within the department).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + working practices
  • effective effective working practices
    (các phương pháp làm việc hiệu quả)
  • flexible flexible working practices
    (các phương pháp làm việc linh hoạt)
  • modern modern working practices
    (các phương pháp làm việc hiện đại)
  • sustainable sustainable working practices
    (các phương pháp làm việc bền vững)
  • ethical ethical working practices
    (các phương pháp làm việc có đạo đức)
Verb + working practices
  • improve improve working practices
    (cải thiện các phương pháp làm việc)
  • adopt adopt new working practices
    (áp dụng các phương pháp làm việc mới)
  • implement implement working practices
    (thực hiện các phương pháp làm việc)
  • review review working practices
    (xem xét các phương pháp làm việc)
Noun + working practices
  • management management working practices
    (các phương pháp làm việc của ban quản lý)
  • company company working practices
    (các phương pháp làm việc của công ty)

Idioms

  • best working practices

    các phương pháp làm việc tốt nhất

    "Our goal is to share best working practices across all departments."

    (Mục tiêu của chúng tôi là chia sẻ các phương pháp làm việc tốt nhất giữa tất cả các phòng ban.)

  • safe working practices

    các phương pháp làm việc an toàn

    "All employees must adhere to safe working practices at all times."

    (Tất cả nhân viên phải tuân thủ các phương pháp làm việc an toàn mọi lúc.)

  • fair working practices

    các phương pháp làm việc công bằng

    "The union advocates for fair working practices and better conditions."

    (Công đoàn ủng hộ các phương pháp làm việc công bằng và điều kiện tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

working practices

Noun
Lật mặt

Các phương pháp, quy trình và thói quen được sử dụng tại nơi làm việc hoặc trong một ngành nghề.

"The company is reviewing its working practices to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's new working practices have significantly improved productivity.
Các phương pháp làm việc mới của công ty đã cải thiện đáng kể năng suất.
Phủ định
We do not approve of their current working practices; they are inefficient.
Chúng tôi không chấp thuận các phương pháp làm việc hiện tại của họ; chúng không hiệu quả.
Nghi vấn
Are the new working practices compliant with industry regulations?
Các phương pháp làm việc mới có tuân thủ các quy định của ngành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working practices".

Linh hoạt trong công việc và Cân bằng cuộc sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các công ty hiện đại, 'working practices' ngày càng nhấn mạnh tính linh hoạt (flexible working), như làm việc từ xa (remote work) hay giờ làm việc linh hoạt (flexitime). Điều này nhằm mục đích cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) cho nhân viên, giúp họ quản lý tốt hơn các cam kết cá nhân và chuyên môn.

Thực tiễn tốt nhất trong kinh doanh

Thuật ngữ 'best working practices' (thực tiễn làm việc tốt nhất) là một khái niệm quan trọng trong thế giới kinh doanh. Nó đề cập đến một bộ quy tắc, quy trình hoặc phương pháp đã được chứng minh là mang lại hiệu quả cao nhất trong một ngành hoặc một lĩnh vực cụ thể. Các công ty thường cố gắng áp dụng 'best practices' để nâng cao năng suất và chất lượng.