(Top Banner Ad)
company policy
B1
Danh từ B1 Kinh doanh

company policy

UK: /ˈkʌmpəni ˈpɒləsi/ • US: /ˈkʌmpəni ˈpɑːləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách công ty quy định của công ty điều lệ công ty
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of guidelines, rules, and procedures established by a company to govern its operations and the behavior of its employees.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các hướng dẫn, quy tắc và thủ tục được thiết lập bởi một công ty để quản lý hoạt động và hành vi của nhân viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company policy on expense reimbursement is clearly outlined in the employee handbook."

    "Chính sách công ty về hoàn trả chi phí được trình bày rõ ràng trong sổ tay nhân viên."

  • "Violating company policy can result in disciplinary action."

    "Vi phạm chính sách công ty có thể dẫn đến hành động kỷ luật."

  • "The company is reviewing its policy on remote work."

    "Công ty đang xem xét lại chính sách của mình về làm việc từ xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun company Công ty, sự đồng hành
Noun policy Chính sách, nguyên tắc hành động
Verb incorporate Thành lập công ty, hợp nhất
Noun policymaker Người lập chính sách

Synonyms

corporate policy (chính sách doanh nghiệp)organizational policy (chính sách tổ chức)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (com + panis)
companiō (người cùng ăn bánh mì)
Old French
compagnie
Greek (polis)
politeia (quản lý nhà nước)
English Compound
company policy

Nguồn gốc của 'Company' và 'Policy'

Từ 'company' bắt nguồn từ tiếng Latin, nghĩa đen là 'những người cùng ăn bánh mì' (com- nghĩa là cùng, panis là bánh mì), ám chỉ một nhóm người có sự gắn kết. Trong khi đó, 'policy' (chính sách) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'polis' (thành phố), ban đầu chỉ sự quản lý của nhà nước. Khi kết hợp, 'company policy' trở thành hệ thống các quy tắc để quản lý một tổ chức kinh doanh.

Usage Note

Chính sách công ty thường đề cập đến các quy định chính thức, được ghi chép lại và được áp dụng cho tất cả nhân viên hoặc một nhóm nhân viên cụ thể. Nó khác với 'company culture', vốn mang tính chất vô hình và hình thành qua thời gian.

Prepositions

on regarding about

Các giới từ này thường được dùng để chỉ chủ đề mà chính sách đề cập đến. Ví dụ: 'company policy on data privacy', 'company policy regarding employee conduct', 'company policy about social media usage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + company policy
  • strict a strict company policy
    (một chính sách công ty nghiêm ngặt)
  • internal internal company policy
    (chính sách nội bộ của công ty)
  • comprehensive a comprehensive company policy
    (một chính sách công ty toàn diện)
Verb + company policy
  • violate violate company policy
    (vi phạm chính sách công ty)
  • enforce enforce company policy
    (thực thi/áp dụng chính sách công ty)
  • revise revise company policy
    (sửa đổi chính sách công ty)
company policy + Noun
  • manual the company policy manual
    (sổ tay chính sách công ty)
  • guidelines company policy guidelines
    (các hướng dẫn của chính sách công ty)

Idioms

  • It’s against company policy.

    Việc đó trái với chính sách của công ty (Dùng để từ chối một yêu cầu).

    "We cannot offer refunds after 30 days; it’s against company policy."

    (Chúng tôi không thể hoàn tiền sau 30 ngày; việc đó trái với chính sách công ty.)

  • Company policy dictates that...

    Chính sách công ty quy định/yêu cầu rằng...

    "Company policy dictates that all absences must be reported to HR."

    (Chính sách công ty quy định rằng mọi sự vắng mặt phải được báo cáo cho phòng nhân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

company policy

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các hướng dẫn, quy tắc và thủ tục được thiết lập bởi một công ty để quản lý hoạt động và hành vi của nhân viên.

"The company policy on expense reimbursement is clearly outlined in the employee handbook."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Even though John disagreed with the company policy, he followed it to keep his job.
Mặc dù John không đồng ý với chính sách của công ty, anh ấy vẫn tuân theo nó để giữ công việc của mình.
Phủ định
Unless the company policy changes, we won't be able to implement more flexible working hours.
Trừ khi chính sách của công ty thay đổi, chúng ta sẽ không thể triển khai giờ làm việc linh hoạt hơn.
Nghi vấn
If the company policy is unclear, should employees ask for clarification before taking action?
Nếu chính sách của công ty không rõ ràng, nhân viên có nên yêu cầu làm rõ trước khi hành động không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company has a strict policy: employees must arrive before 9 AM.
Công ty chúng tôi có một chính sách nghiêm ngặt: nhân viên phải đến trước 9 giờ sáng.
Phủ định
The manager clarified the exception to the company policy: it does not apply to part-time workers.
Người quản lý làm rõ ngoại lệ đối với chính sách công ty: nó không áp dụng cho nhân viên bán thời gian.
Nghi vấn
Is there a formal company policy: specifically addressing remote work arrangements?
Có một chính sách công ty chính thức: đặc biệt đề cập đến các thỏa thuận làm việc từ xa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "company policy".

Sổ tay Nhân viên (Employee Handbook)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, các 'company policy' thường được tổng hợp lại trong một cuốn Sổ tay Nhân viên. Đây là một tài liệu chính thức, và việc đọc, hiểu, cũng như ký xác nhận tuân thủ sổ tay này thường là một bước bắt buộc khi nhân viên mới bắt đầu công việc.

Biểu tượng của tính Quan liêu

Trong nhiều trường hợp, thuật ngữ 'company policy' có thể được sử dụng như một lời bào chữa cho sự cứng nhắc hoặc thiếu linh hoạt. Khi các quy tắc trở nên quá phức tạp hoặc ngăn cản nhân viên giải quyết vấn đề một cách sáng tạo, chúng trở thành biểu tượng của 'tính quan liêu' (bureaucracy).