company policy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of guidelines, rules, and procedures established by a company to govern its operations and the behavior of its employees.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các hướng dẫn, quy tắc và thủ tục được thiết lập bởi một công ty để quản lý hoạt động và hành vi của nhân viên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company policy on expense reimbursement is clearly outlined in the employee handbook."
"Chính sách công ty về hoàn trả chi phí được trình bày rõ ràng trong sổ tay nhân viên."
-
"Violating company policy can result in disciplinary action."
"Vi phạm chính sách công ty có thể dẫn đến hành động kỷ luật."
-
"The company is reviewing its policy on remote work."
"Công ty đang xem xét lại chính sách của mình về làm việc từ xa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | company | Công ty, sự đồng hành |
| Noun | policy | Chính sách, nguyên tắc hành động |
| Verb | incorporate | Thành lập công ty, hợp nhất |
| Noun | policymaker | Người lập chính sách |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chính sách công ty thường đề cập đến các quy định chính thức, được ghi chép lại và được áp dụng cho tất cả nhân viên hoặc một nhóm nhân viên cụ thể. Nó khác với 'company culture', vốn mang tính chất vô hình và hình thành qua thời gian.
Prepositions
Các giới từ này thường được dùng để chỉ chủ đề mà chính sách đề cập đến. Ví dụ: 'company policy on data privacy', 'company policy regarding employee conduct', 'company policy about social media usage'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict a strict company policy (một chính sách công ty nghiêm ngặt)
-
internal internal company policy (chính sách nội bộ của công ty)
-
comprehensive a comprehensive company policy (một chính sách công ty toàn diện)
-
violate violate company policy (vi phạm chính sách công ty)
-
enforce enforce company policy (thực thi/áp dụng chính sách công ty)
-
revise revise company policy (sửa đổi chính sách công ty)
-
manual the company policy manual (sổ tay chính sách công ty)
-
guidelines company policy guidelines (các hướng dẫn của chính sách công ty)
Idioms
-
It’s against company policy.
Việc đó trái với chính sách của công ty (Dùng để từ chối một yêu cầu).
"We cannot offer refunds after 30 days; it’s against company policy."
(Chúng tôi không thể hoàn tiền sau 30 ngày; việc đó trái với chính sách công ty.)
-
Company policy dictates that...
Chính sách công ty quy định/yêu cầu rằng...
"Company policy dictates that all absences must be reported to HR."
(Chính sách công ty quy định rằng mọi sự vắng mặt phải được báo cáo cho phòng nhân sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
company policy
Danh từMột tập hợp các hướng dẫn, quy tắc và thủ tục được thiết lập bởi một công ty để quản lý hoạt động và hành vi của nhân viên.
"The company policy on expense reimbursement is clearly outlined in the employee handbook."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Even though John disagreed with the company policy, he followed it to keep his job. |
Mặc dù John không đồng ý với chính sách của công ty, anh ấy vẫn tuân theo nó để giữ công việc của mình. |
| Phủ định | Unless the company policy changes, we won't be able to implement more flexible working hours. |
Trừ khi chính sách của công ty thay đổi, chúng ta sẽ không thể triển khai giờ làm việc linh hoạt hơn. |
| Nghi vấn | If the company policy is unclear, should employees ask for clarification before taking action? |
Nếu chính sách của công ty không rõ ràng, nhân viên có nên yêu cầu làm rõ trước khi hành động không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our company has a strict policy: employees must arrive before 9 AM. |
Công ty chúng tôi có một chính sách nghiêm ngặt: nhân viên phải đến trước 9 giờ sáng. |
| Phủ định | The manager clarified the exception to the company policy: it does not apply to part-time workers. |
Người quản lý làm rõ ngoại lệ đối với chính sách công ty: nó không áp dụng cho nhân viên bán thời gian. |
| Nghi vấn | Is there a formal company policy: specifically addressing remote work arrangements? |
Có một chính sách công ty chính thức: đặc biệt đề cập đến các thỏa thuận làm việc từ xa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "company policy".
