workman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người được thuê để làm công việc chân tay, lao động phổ thông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The workman repaired the damaged section of the wall."
"Người thợ đã sửa chữa phần tường bị hỏng."
-
"The insurance policy covers accidents involving workmen on site."
"Chính sách bảo hiểm bao gồm các tai nạn liên quan đến công nhân trên công trường."
-
"Skilled workmen are in high demand in the construction industry."
"Những người thợ lành nghề đang có nhu cầu cao trong ngành xây dựng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | work | công việc, việc làm, lao động |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Noun | workmanship | tay nghề, sự khéo léo, kỹ thuật thi công |
| Noun | workwoman | nữ công nhân (ít dùng hơn ngày nay) |
| Noun | workforce | lực lượng lao động |
| Adjective | workmanlike | đạt tiêu chuẩn cao, chuyên nghiệp, khéo léo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'workman' thường được dùng để chỉ người lao động làm các công việc có tính chất thủ công, tay chân, ví dụ như công nhân xây dựng, thợ mộc, thợ cơ khí. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với 'worker' trong một số ngữ cảnh, đặc biệt khi đề cập đến các quy định hoặc luật liên quan đến người lao động. Tuy nhiên, hiện nay 'worker' được sử dụng phổ biến hơn và 'workman' có thể bị coi là lỗi thời hoặc mang tính phân biệt giới tính (vì có hậu tố '-man').
Prepositions
Ví dụ: 'a workman of skill' (một người thợ lành nghề), 'a workman for hire' (một người thợ làm thuê), 'injured by a careless workman' (bị thương bởi một người thợ bất cẩn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled workman (công nhân lành nghề, thợ có kỹ năng)
-
unskilled unskilled workman (công nhân phổ thông, thợ không có kỹ năng)
-
diligent diligent workman (công nhân siêng năng, cần mẫn)
-
master master workman (thợ cả, thợ giỏi, nghệ nhân)
-
experienced experienced workman (công nhân có kinh nghiệm)
-
hire hire a workman (thuê một công nhân)
-
employ employ a workman (tuyển dụng một công nhân)
-
pay pay a workman (trả lương cho một công nhân)
-
dismiss dismiss a workman (sa thải một công nhân)
Idioms
-
A poor workman blames his tools.
Thợ kém đổ lỗi cho dụng cụ của mình. (Ý nói người thiếu năng lực thường tìm cách đổ lỗi cho hoàn cảnh hoặc công cụ thay vì tự nhận trách nhiệm.)
"Don't say the software is difficult; a poor workman blames his tools."
(Đừng nói phần mềm khó dùng; kẻ thợ tồi đổ lỗi cho dụng cụ của mình.)
-
Workman's compensation
Bồi thường cho người lao động (chế độ bảo hiểm bồi thường cho người lao động bị thương tật hoặc bệnh tật do công việc).
"He filed a claim for workman's compensation after his accident at the factory."
(Anh ấy đã nộp đơn yêu cầu bồi thường cho người lao động sau tai nạn tại nhà máy.)
-
workmanlike job/effort
Một công việc/nỗ lực được thực hiện một cách chuyên nghiệp, cẩn thận và đạt tiêu chuẩn cao.
"The team did a workmanlike job of completing the project on time."
(Đội đã hoàn thành dự án một cách chuyên nghiệp và đúng thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
workman
nounMột người được thuê để làm công việc chân tay, lao động phổ thông.
"The workman repaired the damaged section of the wall."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workman, tired and dusty, finally completed the project. |
Người công nhân, mệt mỏi và bụi bặm, cuối cùng đã hoàn thành dự án. |
| Phủ định | John, a diligent workman, didn't neglect his responsibilities. |
John, một người công nhân siêng năng, không hề bỏ bê trách nhiệm của mình. |
| Nghi vấn | Is the workman, skilled in many trades, available for hire? |
Người công nhân, lành nghề trong nhiều lĩnh vực, có sẵn để thuê không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workman carefully repaired the old bridge. |
Người công nhân cẩn thận sửa chữa cây cầu cũ. |
| Phủ định | That workman isn't experienced enough for this task. |
Người công nhân đó không đủ kinh nghiệm cho nhiệm vụ này. |
| Nghi vấn | Is the workman responsible for the maintenance of the building? |
Người công nhân có chịu trách nhiệm bảo trì tòa nhà không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workman is skilled in his trade. |
Người thợ lành nghề trong công việc của mình. |
| Phủ định | Is the workman not wearing his safety gear? |
Có phải người thợ không đeo thiết bị an toàn của anh ấy không? |
| Nghi vấn | Is that workman experienced? |
Người thợ đó có kinh nghiệm không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workman is building a brick wall. |
Người thợ đang xây một bức tường gạch. |
| Phủ định | The workman is not repairing the roof right now. |
Người thợ không sửa mái nhà ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Is the workman painting the house? |
Người thợ có đang sơn nhà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workman".
