(Top Banner Ad)
workplace presenteeism
C1
danh từ C1 Kinh tế học, Quản trị nhân sự

workplace presenteeism

UK: No standard UK pronunciation • US: No standard US pronunciation

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng đi làm khi không đủ sức khỏe hiện tượng làm việc cầm chừng do bệnh tật làm việc không hiệu quả do ốm đau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The problem of employees being present at work but not fully productive, often due to illness or other conditions.

Vietnamese Meaning

Tình trạng nhân viên có mặt tại nơi làm việc nhưng không làm việc hết năng suất, thường là do bệnh tật hoặc các vấn đề khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Workplace presenteeism is a significant concern for employers because it can lead to decreased productivity and increased healthcare costs."

    "Hiện tượng đi làm khi không đủ sức khỏe là một mối quan tâm đáng kể đối với các nhà tuyển dụng vì nó có thể dẫn đến giảm năng suất và tăng chi phí chăm sóc sức khỏe."

  • "The company implemented policies to discourage workplace presenteeism and encourage employees to take sick days when needed."

    "Công ty đã thực hiện các chính sách để ngăn chặn tình trạng đi làm khi không đủ sức khỏe và khuyến khích nhân viên nghỉ ốm khi cần thiết."

  • "Studies have shown that workplace presenteeism can have a greater negative impact on productivity than absenteeism."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tình trạng đi làm khi không đủ sức khỏe có thể có tác động tiêu cực lớn hơn đến năng suất so với tình trạng vắng mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun presenteeism Hành vi có mặt tại nơi làm việc nhưng làm việc kém hiệu quả do bệnh tật, căng thẳng hoặc các yếu tố khác.
Adjective presenteeist (Tính từ) Có xu hướng hoặc liên quan đến hiện tượng presenteeism.
Noun presenteeist (Danh từ) Người có mặt tại nơi làm việc nhưng làm việc kém hiệu quả.
Noun absenteeism Sự vắng mặt thường xuyên hoặc không có lý do chính đáng tại nơi làm việc/trường học.
Noun workplace Nơi làm việc; môi trường làm việc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English (1970s-1980s)
Absenteeism
English (1990s)
Presenteeism
English (Early 2000s onwards)
Workplace Presenteeism

Nguồn gốc của 'Presenteeism'

Thuật ngữ 'presenteeism' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, được tạo ra để mô tả một hiện tượng trái ngược với 'absenteeism' (sự vắng mặt thường xuyên). Trong khi 'absenteeism' nói về việc nhân viên không có mặt tại nơi làm việc, 'presenteeism' lại ám chỉ việc nhân viên có mặt đầy đủ nhưng lại làm việc kém hiệu quả do bị ốm, căng thẳng hoặc các vấn đề cá nhân khác. Cụm từ 'workplace presenteeism' nhấn mạnh hành vi này xảy ra trong môi trường làm việc.

Usage Note

Workplace presenteeism đề cập đến việc nhân viên đến làm việc khi họ không đủ sức khỏe hoặc tinh thần để thực hiện công việc một cách hiệu quả. Điều này có thể do bệnh tật (cảm lạnh, cúm), bệnh mãn tính (đau lưng, đau đầu), hoặc các vấn đề về sức khỏe tinh thần (stress, lo âu, trầm cảm). Khác với 'absenteeism' (vắng mặt tại nơi làm việc), presenteeism tiềm ẩn những tác động tiêu cực lớn hơn vì nó khó nhận biết hơn và có thể dẫn đến giảm năng suất, tăng nguy cơ mắc lỗi, và lây lan bệnh tật cho đồng nghiệp.

Prepositions

at

Người ta có thể nói về 'presenteeism at the workplace' để nhấn mạnh địa điểm xảy ra hiện tượng này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workplace presenteeism
  • high high workplace presenteeism
    (tình trạng presenteeism cao)
  • costly costly workplace presenteeism
    (tình trạng presenteeism gây tốn kém)
  • chronic chronic workplace presenteeism
    (tình trạng presenteeism mãn tính)
  • reduced reduced workplace presenteeism
    (tình trạng presenteeism được giảm bớt)
  • significant significant workplace presenteeism
    (tình trạng presenteeism đáng kể)
Verb + workplace presenteeism
  • experience experience workplace presenteeism
    (trải nghiệm/mắc phải tình trạng presenteeism)
  • combat combat workplace presenteeism
    (đấu tranh/chống lại tình trạng presenteeism)
  • address address workplace presenteeism
    (giải quyết tình trạng presenteeism)
  • measure measure workplace presenteeism
    (đo lường tình trạng presenteeism)
  • contribute to contribute to workplace presenteeism
    (góp phần vào tình trạng presenteeism)
Noun + workplace presenteeism
  • impact of the impact of workplace presenteeism
    (tác động của presenteeism tại nơi làm việc)
  • causes of the causes of workplace presenteeism
    (các nguyên nhân của presenteeism tại nơi làm việc)
  • levels of levels of workplace presenteeism
    (mức độ presenteeism tại nơi làm việc)
  • study on a study on workplace presenteeism
    (một nghiên cứu về presenteeism tại nơi làm việc)

Idioms

  • the hidden cost of workplace presenteeism

    chi phí tiềm ẩn của hiện tượng có mặt nhưng làm việc kém hiệu quả

    "Many companies underestimate the hidden cost of workplace presenteeism, which can be even higher than absenteeism."

    (Nhiều công ty đánh giá thấp chi phí tiềm ẩn của hiện tượng presenteeism tại nơi làm việc, vốn có thể cao hơn cả sự vắng mặt.)

  • a culture of workplace presenteeism

    văn hóa presenteeism (nơi nhân viên cảm thấy áp lực phải có mặt dù không khỏe)

    "The manager's demanding style fostered a culture of workplace presenteeism, leading to burnout."

    (Phong cách quản lý khắt khe của người quản lý đã tạo ra một văn hóa presenteeism tại nơi làm việc, dẫn đến tình trạng kiệt sức.)

  • tackling workplace presenteeism

    giải quyết/đối phó với hiện tượng có mặt nhưng làm việc kém hiệu quả

    "Companies are now focusing on tackling workplace presenteeism through better employee well-being programs."

    (Các công ty hiện đang tập trung vào việc giải quyết hiện tượng presenteeism tại nơi làm việc thông qua các chương trình phúc lợi nhân viên tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workplace presenteeism

danh từ
Lật mặt

Tình trạng nhân viên có mặt tại nơi làm việc nhưng không làm việc hết năng suất, thường là do bệnh tật hoặc các vấn đề khác.

"Workplace presenteeism is a significant concern for employers because it can lead to decreased productivity and increased healthcare costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workplace presenteeism".

Sức khỏe và Năng suất: Một Góc nhìn Hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia cạnh tranh cao, có một áp lực ngầm hoặc rõ ràng đối với nhân viên phải luôn có mặt tại nơi làm việc, ngay cả khi họ không cảm thấy khỏe. Điều này bắt nguồn từ quan niệm rằng sự hiện diện thể hiện sự tận tâm và cam kết, nhưng thực tế, nó thường dẫn đến năng suất thấp hơn và lây lan bệnh tật, một vấn đề mà 'workplace presenteeism' muốn làm nổi bật.

So sánh với Absenteeism

Thuật ngữ 'presenteeism' thường được thảo luận song song với 'absenteeism'. Trong khi 'absenteeism' (sự vắng mặt) dễ đo lường và quản lý hơn, 'presenteeism' lại là một thách thức tiềm ẩn vì nhân viên vẫn có mặt, khó nhận biết và đo lường trực tiếp tác động đến năng suất. Đây là một vấn đề 'ẩn' có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho doanh nghiệp mà không được chú ý, đòi hỏi các nhà quản lý phải có cái nhìn sâu sắc hơn về sức khỏe và tinh thần của nhân viên.