(Top Banner Ad)
employee productivity
B2
Danh từ B2 Kinh tế

employee productivity

UK: /ɪmˈplɔɪi ˌprɒdʌkˈtɪvɪti/ • US: /ɪmˈplɔɪi ˌproʊdʌkˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

năng suất lao động của nhân viên hiệu suất làm việc của nhân viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate at which employees produce goods or services, typically measured in terms of output per unit of input.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ mà nhân viên sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ, thường được đo bằng sản lượng trên một đơn vị đầu vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focused on improving employee productivity to increase profitability."

    "Công ty đang tập trung vào việc cải thiện năng suất của nhân viên để tăng lợi nhuận."

  • "Investing in training programs can significantly boost employee productivity."

    "Đầu tư vào các chương trình đào tạo có thể thúc đẩy đáng kể năng suất của nhân viên."

  • "The new software is designed to enhance employee productivity by streamlining workflows."

    "Phần mềm mới được thiết kế để nâng cao năng suất của nhân viên bằng cách hợp lý hóa quy trình làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ tuyển dụng, sử dụng lao động
Noun employer người sử dụng lao động, chủ
Noun employment sự tuyển dụng, việc làm
Noun unemployment tình trạng thất nghiệp
Noun product sản phẩm
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun producer nhà sản xuất
Noun production sự sản xuất
Adjective productive năng suất, hiệu quả
Adjective unproductive không năng suất, không hiệu quả

Synonyms

workforce efficiency (hiệu quả lực lượng lao động)labor productivity (năng suất lao động)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
emploier
English
employ
English
employee
Latin
producere
English
product
English
productive
English
productivity
English
employee productivity

Nguồn gốc từ 'Employee'

Từ 'employee' (nhân viên) có nguồn gốc từ động từ 'employ' (tuyển dụng, sử dụng). Động từ 'employ' lại xuất phát từ tiếng Latin 'implicare' thông qua tiếng Pháp cổ 'emploier', mang ý nghĩa 'liên quan, sử dụng'. Hậu tố '-ee' trong tiếng Anh dùng để chỉ người nhận hoặc chịu tác động của một hành động, như trong 'trainee' (thực tập sinh). Vì vậy, 'employee' là người được tuyển dụng hoặc sử dụng lao động.

Nguồn gốc từ 'Productivity'

Từ 'productivity' (năng suất) bắt nguồn từ 'product' (sản phẩm), có gốc từ tiếng Latin 'producere' nghĩa là 'mang ra, tạo ra'. Với hậu tố '-ivity' (phát triển từ '-ive' và '-ity'), nó biểu thị khả năng hoặc trạng thái tạo ra kết quả. Khi kết hợp, 'employee productivity' nói về khả năng tạo ra kết quả và hiệu quả công việc của người lao động trong một tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý nhân sự, kinh tế học và nghiên cứu về hiệu quả công việc. Nó nhấn mạnh mối quan hệ giữa nỗ lực của nhân viên và kết quả đạt được. 'Employee productivity' khác với 'overall productivity' (năng suất tổng thể) vì nó tập trung cụ thể vào đóng góp của nhân viên.

Prepositions

in of

‘Productivity in’ thường dùng để chỉ năng suất trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: productivity in manufacturing). ‘Productivity of’ thường dùng để chỉ năng suất của một nhóm hoặc cá nhân (ví dụ: the productivity of the sales team).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employee productivity
  • high high employee productivity
    (năng suất làm việc cao của nhân viên)
  • low low employee productivity
    (năng suất làm việc thấp của nhân viên)
  • increased increased employee productivity
    (năng suất làm việc của nhân viên được tăng cường)
  • improved improved employee productivity
    (năng suất làm việc của nhân viên được cải thiện)
  • declining declining employee productivity
    (năng suất làm việc của nhân viên đang giảm sút)
  • optimal optimal employee productivity
    (năng suất làm việc tối ưu của nhân viên)
Verb + employee productivity
  • boost boost employee productivity
    (thúc đẩy năng suất làm việc của nhân viên)
  • enhance enhance employee productivity
    (nâng cao năng suất làm việc của nhân viên)
  • measure measure employee productivity
    (đo lường năng suất làm việc của nhân viên)
  • improve improve employee productivity
    (cải thiện năng suất làm việc của nhân viên)
  • track track employee productivity
    (theo dõi năng suất làm việc của nhân viên)
  • impact impact employee productivity
    (tác động đến năng suất làm việc của nhân viên)
Noun + of employee productivity
  • factors factors of employee productivity
    (các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất làm việc của nhân viên)
  • levels levels of employee productivity
    (các mức độ năng suất làm việc của nhân viên)
  • drivers drivers of employee productivity
    (các động lực thúc đẩy năng suất làm việc của nhân viên)

Idioms

  • Boost employee productivity

    Thúc đẩy hoặc cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên.

    "Many companies are looking for innovative ways to boost employee productivity."

    (Nhiều công ty đang tìm kiếm những cách đổi mới để thúc đẩy năng suất làm việc của nhân viên.)

  • Drive employee productivity

    Thúc đẩy hoặc tạo động lực cho nhân viên làm việc hiệu quả hơn.

    "Effective leadership is key to driving employee productivity."

    (Khả năng lãnh đạo hiệu quả là chìa khóa để thúc đẩy năng suất làm việc của nhân viên.)

  • Optimize employee productivity

    Tối ưu hóa năng suất làm việc của nhân viên, đạt hiệu quả cao nhất có thể.

    "Using new software can help us optimize employee productivity."

    (Sử dụng phần mềm mới có thể giúp chúng ta tối ưu hóa năng suất làm việc của nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employee productivity

Danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ mà nhân viên sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ, thường được đo bằng sản lượng trên một đơn vị đầu vào.

"The company is focused on improving employee productivity to increase profitability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee productivity".

Tầm quan trọng trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'năng suất làm việc của nhân viên' là một chỉ số cực kỳ quan trọng, thường được xem là yếu tố then chốt quyết định sự thành công và khả năng cạnh tranh của một tổ chức. Các công ty thường đầu tư lớn vào công nghệ, đào tạo và phúc lợi để cải thiện chỉ số này, nhằm đảm bảo lợi nhuận và tăng trưởng bền vững.

Cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Mặc dù năng suất rất được đề cao, nhưng hiện nay, nhiều công ty phương Tây cũng chú trọng đến việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) cho nhân viên. Họ nhận ra rằng việc đảm bảo sức khỏe tinh thần và thể chất, cùng với môi trường làm việc tích cực, có thể gián tiếp dẫn đến năng suất cao hơn và sự gắn bó lâu dài của nhân viên, thay vì chỉ tập trung vào việc ép buộc tăng ca.